(Top Banner Ad)
downsized
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Kinh tế

downsized

UK: /ˈdaʊn.saɪzd/ • US: /ˈdaʊn.saɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm nhân sự thu hẹp quy mô tái cơ cấu (có giảm biên chế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of downsize: reduced in size; made smaller, often by reducing the number of employees.

Vietnamese Meaning

Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'downsize': bị giảm quy mô; bị làm cho nhỏ hơn, thường bằng cách giảm số lượng nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company downsized last year due to the economic recession."

    "Công ty đã cắt giảm nhân sự vào năm ngoái do suy thoái kinh tế."

  • "Many employees were downsized as the company struggled to stay afloat."

    "Nhiều nhân viên đã bị cắt giảm khi công ty phải vật lộn để duy trì hoạt động."

  • "The downsized workforce had to take on additional responsibilities."

    "Lực lượng lao động đã bị cắt giảm phải đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downsize thu hẹp quy mô (công ty/tổ chức), cắt giảm nhân sự
Noun/Gerund downsizing sự thu hẹp quy mô, sự cắt giảm nhân sự
Adjective/Past Participle downsized đã bị thu hẹp quy mô, đã bị sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
dūne
Old French
assise
Middle English
sise
English (mid-20th C)
downsize
English (late 20th C)
downsized

Nguồn gốc của 'downsize'

Từ 'downsized' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'downsize'. Động từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1980, để chỉ việc các công ty cắt giảm quy mô hoạt động, thường là sa thải nhân viên để tăng hiệu quả hoặc giảm chi phí. Nó kết hợp tiền tố 'down-' (xuống, giảm) và từ 'size' (kích thước, quy mô). Ban đầu, 'downsize' cũng được dùng cho xe hơi (như xe được sản xuất nhỏ hơn), nhưng nghĩa phổ biến nhất hiện nay là thu hẹp quy mô công ty.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc các công ty cắt giảm nhân sự để giảm chi phí. Nó có sắc thái tiêu cực, ám chỉ tình trạng thất nghiệp và khó khăn kinh tế cho người lao động. Khác với 'streamline' (tinh giản), 'downsize' nhấn mạnh vào việc giảm số lượng hơn là cải thiện quy trình.

Prepositions

at by

Khi đi với 'at', nó chỉ ra mức độ giảm: 'downsized at 10%'. Khi đi với 'by', nó chỉ ra số lượng giảm: 'downsized by 50 employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'downsized'
  • be be downsized
    (bị sa thải, bị cắt giảm nhân sự)
  • get get downsized
    (bị sa thải (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn))
  • face being face being downsized
    (đối mặt với nguy cơ bị sa thải)
Trạng từ + 'downsized'
  • recently recently downsized
    (mới bị sa thải/cắt giảm)
  • drastically drastically downsized
    (bị cắt giảm quy mô một cách mạnh mẽ/triệt để)
'Downsized' như một tính từ
  • downsized downsized staff
    (nhân viên bị cắt giảm)
  • downsized downsized department
    (bộ phận đã bị thu hẹp quy mô)

Idioms

  • to be downsized

    bị sa thải, bị cắt giảm nhân sự (do công ty thu hẹp quy mô)

    "Many employees were downsized when the company restructured."

    (Nhiều nhân viên đã bị sa thải khi công ty tái cơ cấu.)

  • a downsized company/workforce

    một công ty/lực lượng lao động đã bị thu hẹp quy mô

    "The downsized company is now more agile and competitive."

    (Công ty đã thu hẹp quy mô giờ đây linh hoạt và cạnh tranh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downsized

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'downsize': bị giảm quy mô; bị làm cho nhỏ hơn, thường bằng cách giảm số lượng nhân viên.

"The company downsized last year due to the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company downsized last year due to the economic recession.
Công ty đã cắt giảm nhân sự vào năm ngoái do suy thoái kinh tế.
Phủ định
They didn't downsize the department as rumored.
Họ đã không cắt giảm nhân sự của bộ phận như lời đồn.
Nghi vấn
Did the company downsize its workforce after the merger?
Công ty có cắt giảm lực lượng lao động sau vụ sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downsized".

Tác động xã hội của việc 'downsize'

Việc 'downsize' hay cắt giảm quy mô nhân sự, dù thường được các công ty biện minh là cần thiết để tăng hiệu quả kinh doanh, nhưng lại mang đến những tác động xã hội đáng kể. Nó thường gây ra căng thẳng, lo âu về tài chính cho những người bị mất việc, và đôi khi còn ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của những người ở lại.

Sự chuyển dịch trong thị trường lao động

Trong một số nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'downsizing' đã trở thành một phần quen thuộc của chu kỳ kinh doanh, thúc đẩy một thị trường lao động linh hoạt hơn nhưng cũng kém ổn định hơn. Người lao động thường được khuyến khích phát triển kỹ năng mới và chuẩn bị cho khả năng thay đổi nghề nghiệp hoặc công ty.