downsized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of downsize: reduced in size; made smaller, often by reducing the number of employees.
Vietnamese Meaning
Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'downsize': bị giảm quy mô; bị làm cho nhỏ hơn, thường bằng cách giảm số lượng nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company downsized last year due to the economic recession."
"Công ty đã cắt giảm nhân sự vào năm ngoái do suy thoái kinh tế."
-
"Many employees were downsized as the company struggled to stay afloat."
"Nhiều nhân viên đã bị cắt giảm khi công ty phải vật lộn để duy trì hoạt động."
-
"The downsized workforce had to take on additional responsibilities."
"Lực lượng lao động đã bị cắt giảm phải đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | downsize | thu hẹp quy mô (công ty/tổ chức), cắt giảm nhân sự |
| Noun/Gerund | downsizing | sự thu hẹp quy mô, sự cắt giảm nhân sự |
| Adjective/Past Participle | downsized | đã bị thu hẹp quy mô, đã bị sa thải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả việc các công ty cắt giảm nhân sự để giảm chi phí. Nó có sắc thái tiêu cực, ám chỉ tình trạng thất nghiệp và khó khăn kinh tế cho người lao động. Khác với 'streamline' (tinh giản), 'downsize' nhấn mạnh vào việc giảm số lượng hơn là cải thiện quy trình.
Prepositions
Khi đi với 'at', nó chỉ ra mức độ giảm: 'downsized at 10%'. Khi đi với 'by', nó chỉ ra số lượng giảm: 'downsized by 50 employees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be downsized (bị sa thải, bị cắt giảm nhân sự)
-
get get downsized (bị sa thải (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn))
-
face being face being downsized (đối mặt với nguy cơ bị sa thải)
-
recently recently downsized (mới bị sa thải/cắt giảm)
-
drastically drastically downsized (bị cắt giảm quy mô một cách mạnh mẽ/triệt để)
-
downsized downsized staff (nhân viên bị cắt giảm)
-
downsized downsized department (bộ phận đã bị thu hẹp quy mô)
Idioms
-
to be downsized
bị sa thải, bị cắt giảm nhân sự (do công ty thu hẹp quy mô)
"Many employees were downsized when the company restructured."
(Nhiều nhân viên đã bị sa thải khi công ty tái cơ cấu.)
-
a downsized company/workforce
một công ty/lực lượng lao động đã bị thu hẹp quy mô
"The downsized company is now more agile and competitive."
(Công ty đã thu hẹp quy mô giờ đây linh hoạt và cạnh tranh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downsized
Động từ (quá khứ phân từ)Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'downsize': bị giảm quy mô; bị làm cho nhỏ hơn, thường bằng cách giảm số lượng nhân viên.
"The company downsized last year due to the economic recession."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company downsized last year due to the economic recession. |
Công ty đã cắt giảm nhân sự vào năm ngoái do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | They didn't downsize the department as rumored. |
Họ đã không cắt giảm nhân sự của bộ phận như lời đồn. |
| Nghi vấn | Did the company downsize its workforce after the merger? |
Công ty có cắt giảm lực lượng lao động sau vụ sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downsized".
