(Top Banner Ad)
grew
A2
Động từ A2 Tổng quát

grew

UK: /ɡruː/ • US: /ɡruː/

Nghĩa tiếng Việt

lớn lên phát triển tăng trưởng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense of grow: to increase in size or amount; to develop physically, mentally, or emotionally.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ của grow: tăng về kích thước hoặc số lượng; phát triển về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a small town."

    "Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ."

  • "The company grew rapidly last year."

    "Công ty đã phát triển nhanh chóng vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow mọc, phát triển, lớn lên, trồng (cây)
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng, khối u (y học)
Noun grower người trồng (cây), nhà sản xuất (nông sản)
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng, ngày càng lớn
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
grew

Nguồn gốc cổ xưa của 'grew'

Từ 'grew' là thì quá khứ đơn của động từ 'grow', có nguồn gốc từ từ 'grōaną' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nảy mầm', 'phát triển' hay 'mọc lên'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'grōwan' trong tiếng Anh cổ (với thì quá khứ là 'grēow') và 'growen' trong tiếng Anh trung đại, rồi trở thành 'grew' như chúng ta dùng ngày nay. Từ này gợi hình ảnh về sự tăng trưởng tự nhiên của thực vật, sau đó mở rộng nghĩa để nói về sự phát triển của con người, sự vật hoặc ý tưởng.

Usage Note

'Grew' là dạng quá khứ đơn của 'grow', được sử dụng để diễn tả một sự phát triển hoặc tăng trưởng đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự phát triển vật lý, như chiều cao của một người, hoặc sự phát triển về mặt trừu tượng, như sự tự tin hoặc kiến thức. Cần phân biệt với 'grown' (quá khứ phân từ) thường dùng trong thì hoàn thành.

Prepositions

into out of

'Grew into' diễn tả sự phát triển thành một cái gì đó khác biệt. Ví dụ: 'The caterpillar grew into a butterfly.' ('Con sâu bướm đã phát triển thành một con bướm'). 'Grew out of' diễn tả việc lớn hơn hoặc vượt qua một cái gì đó. Ví dụ: 'He grew out of his clothes.' ('Anh ấy đã lớn hơn quần áo của mình').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grew
  • rapidly The company rapidly grew.
    (Công ty phát triển nhanh chóng.)
  • steadily Her confidence steadily grew.
    (Sự tự tin của cô ấy tăng lên đều đặn.)
  • gradually The problem gradually grew worse.
    (Vấn đề dần dần trở nên tồi tệ hơn.)
grew + Adjective / Noun (linking verb)
  • tired He grew tired of waiting.
    (Anh ấy trở nên mệt mỏi vì chờ đợi.)
  • older As I grew older, I understood more.
    (Khi tôi lớn tuổi hơn, tôi hiểu nhiều hơn.)
  • accustomed They quickly grew accustomed to the new system.
    (Họ nhanh chóng quen với hệ thống mới.)
grew + Prepositional Phrase
  • up She grew up in a small village.
    (Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.)
  • into The little sapling grew into a mighty oak.
    (Cây con nhỏ bé đã lớn thành một cây sồi hùng vĩ.)
  • out of He grew out of his old clothes.
    (Anh ấy đã lớn không mặc vừa quần áo cũ nữa.)

Idioms

  • grew on someone

    dần được ai đó yêu thích, làm ai đó thích dần

    "I didn't like the song at first, but it eventually grew on me."

    (Lúc đầu tôi không thích bài hát đó, nhưng cuối cùng tôi lại dần thích nó.)

  • grew apart

    trở nên xa cách (mối quan hệ, tình bạn), không còn thân thiết như trước

    "Over the years, the two friends sadly grew apart."

    (Theo thời gian, hai người bạn đó thật đáng buồn đã trở nên xa cách.)

  • grew up

    lớn lên, trưởng thành

    "Where did you grow up?"

    (Bạn đã lớn lên ở đâu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grew

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ của grow: tăng về kích thước hoặc số lượng; phát triển về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

"She grew up in a small town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the flowers grew beautifully in your garden!
Ồ, những bông hoa nở rất đẹp trong vườn của bạn!
Phủ định
Oh, the plant didn't grow as much as I expected.
Ôi, cái cây không lớn như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did the tomatoes grow well this year?
Này, cà chua có phát triển tốt trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grew".

Giai đoạn 'lớn lên' (Growing Up)

Trong văn hóa phương Tây, quá trình 'growing up' (lớn lên) thường gắn liền với những cột mốc quan trọng như tuổi thiếu niên, tuổi trưởng thành (thường là 18 hoặc 21 tuổi), khi cá nhân đạt được quyền tự chủ và trách nhiệm pháp lý. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh, thường mô tả những thử thách và khám phá trong hành trình từ tuổi thơ đến khi trưởng thành.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Thuật ngữ 'tư duy phát triển' (growth mindset) do Carol Dweck phổ biến, nhấn mạnh niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua sự nỗ lực và học hỏi. Khái niệm này đối lập với 'tư duy cố định' (fixed mindset), tin rằng khả năng là bẩm sinh và không thay đổi. Việc 'grow' (phát triển) không chỉ là về thể chất mà còn là về tinh thần và trí tuệ, khuyến khích mỗi người không ngừng học hỏi và cải thiện bản thân.