grew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense of grow: to increase in size or amount; to develop physically, mentally, or emotionally.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ của grow: tăng về kích thước hoặc số lượng; phát triển về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew up in a small town."
"Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ."
-
"The company grew rapidly last year."
"Công ty đã phát triển nhanh chóng vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Grew' là dạng quá khứ đơn của 'grow', được sử dụng để diễn tả một sự phát triển hoặc tăng trưởng đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự phát triển vật lý, như chiều cao của một người, hoặc sự phát triển về mặt trừu tượng, như sự tự tin hoặc kiến thức. Cần phân biệt với 'grown' (quá khứ phân từ) thường dùng trong thì hoàn thành.
Prepositions
'Grew into' diễn tả sự phát triển thành một cái gì đó khác biệt. Ví dụ: 'The caterpillar grew into a butterfly.' ('Con sâu bướm đã phát triển thành một con bướm'). 'Grew out of' diễn tả việc lớn hơn hoặc vượt qua một cái gì đó. Ví dụ: 'He grew out of his clothes.' ('Anh ấy đã lớn hơn quần áo của mình').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly The company rapidly grew. (Công ty phát triển nhanh chóng.)
-
steadily Her confidence steadily grew. (Sự tự tin của cô ấy tăng lên đều đặn.)
-
gradually The problem gradually grew worse. (Vấn đề dần dần trở nên tồi tệ hơn.)
-
tired He grew tired of waiting. (Anh ấy trở nên mệt mỏi vì chờ đợi.)
-
older As I grew older, I understood more. (Khi tôi lớn tuổi hơn, tôi hiểu nhiều hơn.)
-
accustomed They quickly grew accustomed to the new system. (Họ nhanh chóng quen với hệ thống mới.)
-
up She grew up in a small village. (Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.)
-
into The little sapling grew into a mighty oak. (Cây con nhỏ bé đã lớn thành một cây sồi hùng vĩ.)
-
out of He grew out of his old clothes. (Anh ấy đã lớn không mặc vừa quần áo cũ nữa.)
Idioms
-
grew on someone
dần được ai đó yêu thích, làm ai đó thích dần
"I didn't like the song at first, but it eventually grew on me."
(Lúc đầu tôi không thích bài hát đó, nhưng cuối cùng tôi lại dần thích nó.)
-
grew apart
trở nên xa cách (mối quan hệ, tình bạn), không còn thân thiết như trước
"Over the years, the two friends sadly grew apart."
(Theo thời gian, hai người bạn đó thật đáng buồn đã trở nên xa cách.)
-
grew up
lớn lên, trưởng thành
"Where did you grow up?"
(Bạn đã lớn lên ở đâu?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grew
Động từThì quá khứ của grow: tăng về kích thước hoặc số lượng; phát triển về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
"She grew up in a small town."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the flowers grew beautifully in your garden! |
Ồ, những bông hoa nở rất đẹp trong vườn của bạn! |
| Phủ định | Oh, the plant didn't grow as much as I expected. |
Ôi, cái cây không lớn như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, did the tomatoes grow well this year? |
Này, cà chua có phát triển tốt trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grew".
