(Top Banner Ad)
Laid off
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Kinh tế, Nhân sự

Laid off

UK: /leɪd ɒf/ • US: /leɪd ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

cho thôi việc cắt giảm nhân sự sa thải (do tình hình kinh tế) giảm biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate someone's employment, usually due to economic reasons or restructuring, not due to poor performance.

Vietnamese Meaning

Cho ai đó thôi việc, thường là do các lý do kinh tế hoặc tái cấu trúc, chứ không phải do hiệu suất làm việc kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the economic downturn, the company had to lay off 10% of its workforce."

    "Do suy thoái kinh tế, công ty đã phải cho thôi việc 10% lực lượng lao động."

  • "Many tech companies are laying off employees due to over-hiring during the pandemic."

    "Nhiều công ty công nghệ đang cho nhân viên thôi việc do tuyển dụng quá nhiều trong thời kỳ đại dịch."

  • "He was laid off after 15 years with the company."

    "Anh ấy đã bị cho thôi việc sau 15 năm làm việc cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Lay off Sa thải (tạm thời), cho nghỉ việc vì lý do kinh tế (tạm thời)
Noun Layoff Sự sa thải (tạm thời), đợt cắt giảm nhân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lay off

Nguồn Gốc Của 'Laid Off'

Cụm từ 'laid off' xuất hiện trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa gốc là 'đặt xuống' hoặc 'tạm ngưng'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cho ai đó tạm thời nghỉ việc', thường do tình hình kinh tế khó khăn của công ty. Ngày nay, 'laid off' là một cách nói giảm nhẹ hơn so với 'fired' (sa thải).

Usage Note

Cụm động từ 'lay off' mang nghĩa sa thải hàng loạt hoặc cắt giảm nhân sự do các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến hoạt động của công ty. Khác với 'fire' (sa thải) vì 'fire' thường liên quan đến hành vi hoặc năng lực cá nhân không đạt yêu cầu. 'Lay off' thường đi kèm với thông báo trước và có thể có các khoản bồi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Laid off
  • Be Be laid off
    (Bị sa thải (tạm thời))
  • Get Get laid off
    (Bị sa thải (tạm thời))
Adjective + Laid off
  • Recently Recently laid off
    (Vừa mới bị sa thải (tạm thời))
  • Suddenly Suddenly laid off
    (Đột ngột bị sa thải (tạm thời))

Idioms

  • Get the axe

    Bị sa thải (một cách không chính thức, thường bất ngờ)

    "Many workers got the axe during the recession."

    (Nhiều công nhân đã bị sa thải trong thời kỳ suy thoái.)

  • Let go

    Cho ai đó thôi việc (có thể vì nhiều lý do, bao gồm cả sa thải)

    "The company had to let go of some employees to cut costs."

    (Công ty đã phải cho một số nhân viên thôi việc để cắt giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Laid off

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Cho ai đó thôi việc, thường là do các lý do kinh tế hoặc tái cấu trúc, chứ không phải do hiệu suất làm việc kém.

"Due to the economic downturn, the company had to lay off 10% of its workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to lay off 10% of its workforce to cut costs.
Công ty quyết định sa thải 10% lực lượng lao động để cắt giảm chi phí.
Phủ định
The manager promised not to lay off any employees during the economic downturn.
Người quản lý hứa sẽ không sa thải bất kỳ nhân viên nào trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Why did the company choose to lay off experienced staff instead of reducing salaries?
Tại sao công ty lại chọn sa thải nhân viên có kinh nghiệm thay vì giảm lương?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They laid off several employees due to the economic downturn.
Họ đã sa thải một vài nhân viên do suy thoái kinh tế.
Phủ định
She wasn't laid off, but her department was restructured.
Cô ấy không bị sa thải, nhưng bộ phận của cô ấy đã được tái cấu trúc.
Nghi vấn
Were you laid off when the company downsized?
Bạn có bị sa thải khi công ty thu hẹp quy mô không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had to lay off employees: they were facing serious financial difficulties.
Công ty buộc phải sa thải nhân viên: họ đang đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng.
Phủ định
She wasn't laid off: her performance was exemplary.
Cô ấy không bị sa thải: hiệu suất làm việc của cô ấy rất xuất sắc.
Nghi vấn
Were many people laid off: or was it just a small number?
Có nhiều người bị sa thải không: hay chỉ là một số ít?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company lays off employees every January.
Công ty sa thải nhân viên vào mỗi tháng Giêng.
Phủ định
She does not want to be laid off.
Cô ấy không muốn bị sa thải.
Nghi vấn
Does he get laid off often?
Anh ấy có thường xuyên bị sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Laid off".

Văn Hóa Sa Thải Ở Phương Tây

Sa thải (laid off) thường được xem là một phần của chu kỳ kinh doanh ở phương Tây. Các công ty có thể sa thải nhân viên để đối phó với suy thoái kinh tế hoặc để tái cấu trúc. Tuy nhiên, cũng có nhiều chương trình hỗ trợ người bị sa thải tìm việc mới.