(Top Banner Ad)
dr
A2
Danh từ (viết tắt) A2 Chung (thường dùng trong Y học, Học thuật)

dr

UK: /ˈdɒktə(r)/ • US: /ˈdɑːktər/

Nghĩa tiếng Việt

Bác sĩ (viết tắt) Tiến sĩ (viết tắt)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for 'doctor'. Used as a title before someone's name, especially a medical doctor or someone with a doctorate.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'doctor' (bác sĩ hoặc tiến sĩ). Được dùng như một danh hiệu trước tên của ai đó, đặc biệt là bác sĩ y khoa hoặc người có bằng tiến sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dr. Smith will see you now."

    "Bác sĩ Smith sẽ khám cho bạn bây giờ."

  • "Please call Dr. Jones to make an appointment."

    "Vui lòng gọi cho bác sĩ Jones để đặt lịch hẹn."

  • "Dr. Lee is a renowned expert in her field."

    "Tiến sĩ Lee là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor bác sĩ; tiến sĩ
Noun doctorate bằng tiến sĩ
Verb doctor chữa trị (không chính thức); làm giả, sửa chữa với ý đồ xấu
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong Y học, Học thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
doctor
Old French
doctour
Middle English
doctour
Modern English
doctor

Nguồn gốc của 'Doctor' và 'dr.'

Từ 'doctor' mà 'dr.' là viết tắt, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'doctor' nghĩa là 'người dạy, thầy giáo'. Trong thời Trung Cổ, những người có trình độ học vấn cao, đặc biệt là trong thần học, luật học hoặc y học, được gọi là 'doctor'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh dần tập trung hơn vào nghề y, để chỉ 'bác sĩ', mặc dù nó vẫn giữ ý nghĩa 'tiến sĩ' cho những người có bằng cấp cao trong các lĩnh vực học thuật khác.

Usage Note

Đây là một dạng viết tắt rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Khi nói, người ta thường đọc đầy đủ là 'doctor'. Lưu ý về cách viết hoa: 'Dr.' được viết hoa chữ cái đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dr.
  • family family dr.
    (bác sĩ gia đình)
  • general general dr.
    (bác sĩ đa khoa)
  • specialist specialist dr.
    (bác sĩ chuyên khoa)
  • consulting consulting dr.
    (bác sĩ tư vấn)
Verb + dr.
  • see see a dr.
    (khám bác sĩ, gặp bác sĩ)
  • consult consult a dr.
    (tham khảo ý kiến bác sĩ)
  • call call a dr.
    (gọi bác sĩ)
  • become become a dr.
    (trở thành bác sĩ)
dr.'s + Noun
  • appointment dr.'s appointment
    (cuộc hẹn với bác sĩ)
  • office dr.'s office
    (phòng khám bác sĩ)
  • note dr.'s note
    (giấy chứng nhận của bác sĩ)

Idioms

  • An apple a day keeps the dr. away.

    Mỗi ngày ăn một quả táo sẽ giúp bạn khỏe mạnh và không phải gặp bác sĩ.

    "My grandmother always told me, 'An apple a day keeps the dr. away.'"

    (Bà tôi luôn nói với tôi rằng, 'Mỗi ngày ăn một quả táo sẽ không phải gặp bác sĩ.')

  • dr.'s orders

    Mệnh lệnh/chỉ định của bác sĩ (phải tuân theo vì lý do sức khỏe).

    "I'm on strict bed rest, dr.'s orders."

    (Tôi phải nằm nghỉ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ.)

  • call the dr.

    Yêu cầu sự can thiệp của một chuyên gia (thường là để sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề lớn, không nhất thiết là bác sĩ y tế).

    "This old car needs some serious repairs; it's time to call the dr."

    (Chiếc xe cũ này cần được sửa chữa nghiêm trọng; đã đến lúc cần gọi thợ chuyên nghiệp rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dr

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của 'doctor' (bác sĩ hoặc tiến sĩ). Được dùng như một danh hiệu trước tên của ai đó, đặc biệt là bác sĩ y khoa hoặc người có bằng tiến sĩ.

"Dr. Smith will see you now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dr".

Danh xưng 'Tiến sĩ' (Dr.) không chỉ dành cho bác sĩ y khoa

Trong văn hóa phương Tây, danh xưng 'Dr.' (Tiến sĩ) không chỉ được dùng cho các bác sĩ y khoa (medical doctors) mà còn dùng cho những người có bằng tiến sĩ (Ph.D.) trong bất kỳ lĩnh vực học thuật nào, từ khoa học, nhân văn đến kỹ thuật. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với kiến thức chuyên sâu và học vị cao mà họ đạt được.

Biểu tượng áo choàng trắng của bác sĩ

Áo choàng trắng đã trở thành biểu tượng quốc tế của nghề y và các bác sĩ. Nó tượng trưng cho sự sạch sẽ, chuyên nghiệp, sự tin cậy và lòng nhân ái. Ban đầu, áo choàng trắng được sử dụng để duy trì vệ sinh trong môi trường y tế, nhưng sau đó đã phát triển thành một phần quan trọng của hình ảnh và bản sắc của người làm trong ngành y.