dr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for 'doctor'. Used as a title before someone's name, especially a medical doctor or someone with a doctorate.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'doctor' (bác sĩ hoặc tiến sĩ). Được dùng như một danh hiệu trước tên của ai đó, đặc biệt là bác sĩ y khoa hoặc người có bằng tiến sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dr. Smith will see you now."
"Bác sĩ Smith sẽ khám cho bạn bây giờ."
-
"Please call Dr. Jones to make an appointment."
"Vui lòng gọi cho bác sĩ Jones để đặt lịch hẹn."
-
"Dr. Lee is a renowned expert in her field."
"Tiến sĩ Lee là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một dạng viết tắt rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Khi nói, người ta thường đọc đầy đủ là 'doctor'. Lưu ý về cách viết hoa: 'Dr.' được viết hoa chữ cái đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family family dr. (bác sĩ gia đình)
-
general general dr. (bác sĩ đa khoa)
-
specialist specialist dr. (bác sĩ chuyên khoa)
-
consulting consulting dr. (bác sĩ tư vấn)
-
see see a dr. (khám bác sĩ, gặp bác sĩ)
-
consult consult a dr. (tham khảo ý kiến bác sĩ)
-
call call a dr. (gọi bác sĩ)
-
become become a dr. (trở thành bác sĩ)
-
appointment dr.'s appointment (cuộc hẹn với bác sĩ)
-
office dr.'s office (phòng khám bác sĩ)
-
note dr.'s note (giấy chứng nhận của bác sĩ)
Idioms
-
An apple a day keeps the dr. away.
Mỗi ngày ăn một quả táo sẽ giúp bạn khỏe mạnh và không phải gặp bác sĩ.
"My grandmother always told me, 'An apple a day keeps the dr. away.'"
(Bà tôi luôn nói với tôi rằng, 'Mỗi ngày ăn một quả táo sẽ không phải gặp bác sĩ.')
-
dr.'s orders
Mệnh lệnh/chỉ định của bác sĩ (phải tuân theo vì lý do sức khỏe).
"I'm on strict bed rest, dr.'s orders."
(Tôi phải nằm nghỉ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ.)
-
call the dr.
Yêu cầu sự can thiệp của một chuyên gia (thường là để sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề lớn, không nhất thiết là bác sĩ y tế).
"This old car needs some serious repairs; it's time to call the dr."
(Chiếc xe cũ này cần được sửa chữa nghiêm trọng; đã đến lúc cần gọi thợ chuyên nghiệp rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dr
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của 'doctor' (bác sĩ hoặc tiến sĩ). Được dùng như một danh hiệu trước tên của ai đó, đặc biệt là bác sĩ y khoa hoặc người có bằng tiến sĩ.
"Dr. Smith will see you now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dr".
