draft dodger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who avoids military conscription (the draft).
Vietnamese Meaning
Một người trốn tránh nghĩa vụ quân sự (lệnh gọi nhập ngũ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was labeled a draft dodger for fleeing to Canada during the Vietnam War."
"Anh ta bị gọi là kẻ trốn nghĩa vụ quân sự vì đã trốn sang Canada trong Chiến tranh Việt Nam."
-
"The issue of draft dodgers during the war remains a sensitive topic."
"Vấn đề những người trốn nghĩa vụ quân sự trong chiến tranh vẫn là một chủ đề nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm công dân và lòng yêu nước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc những thời điểm đất nước cần sự phục vụ của công dân. 'Draft dodger' nhấn mạnh hành động chủ động trốn tránh, không chỉ đơn thuần là việc không đủ điều kiện để nhập ngũ. Có thể so sánh với 'evader' (người trốn tránh) nhưng 'draft dodger' cụ thể hơn về việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuse of being a accuse someone of being a draft dodger (buộc tội ai đó là kẻ trốn quân dịch)
-
prosecute a prosecute a draft dodger (truy tố một kẻ trốn quân dịch)
-
notorious notorious draft dodger (kẻ trốn quân dịch khét tiếng)
-
alleged alleged draft dodger (kẻ bị cáo buộc trốn quân dịch)
-
flee the country flee the country as a draft dodger (bỏ trốn khỏi đất nước với tư cách là kẻ trốn quân dịch)
Idioms
-
dodge the draft
né tránh nghĩa vụ quân sự
"During the war, many young men tried to dodge the draft by various means."
(Trong chiến tranh, nhiều thanh niên đã tìm mọi cách để né tránh nghĩa vụ quân sự.)
-
be branded/labeled a draft dodger
bị gán mác/coi là kẻ trốn quân dịch
"He was branded a draft dodger by conservative media after leaving the country."
(Anh ta bị truyền thông bảo thủ gán mác kẻ trốn quân dịch sau khi rời khỏi đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draft dodger
danh từMột người trốn tránh nghĩa vụ quân sự (lệnh gọi nhập ngũ).
"He was labeled a draft dodger for fleeing to Canada during the Vietnam War."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft dodger".
