evader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who evades something, especially a person who illegally avoids paying taxes or military service.
Vietnamese Meaning
Một người trốn tránh điều gì đó, đặc biệt là một người trốn tránh việc nộp thuế hoặc nghĩa vụ quân sự một cách bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a notorious tax evader."
"Anh ta là một kẻ trốn thuế khét tiếng."
-
"The government is cracking down on tax evaders."
"Chính phủ đang trấn áp những kẻ trốn thuế."
-
"He was branded as a draft evader during the Vietnam War."
"Ông ta bị coi là kẻ trốn nghĩa vụ quân sự trong Chiến tranh Việt Nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evade | Trốn tránh, né tránh (một trách nhiệm, nghĩa vụ, luật lệ, câu hỏi,...) |
| Noun | evasion | Sự trốn tránh, sự né tránh; sự lảng tránh |
| Adjective | evasive | Lảng tránh, né tránh; dùng lời lẽ quanh co |
| Adverb | evasively | Một cách lảng tránh, né tránh; quanh co |
| Noun | evasiveness | Tính lảng tránh, sự quanh co |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'evader' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi cố tình tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ một cách không trung thực. Khác với 'avoider' chỉ đơn thuần là tránh né, 'evader' nhấn mạnh tính chất lén lút và có thể vi phạm pháp luật.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị trốn tránh (ví dụ: tax evader of millions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tax tax evader (Người trốn thuế)
-
draft draft evader (Người trốn quân dịch)
-
skillful skillful evader (Người trốn tránh khéo léo (người giỏi lẩn tránh))
-
notorious notorious evader (Kẻ trốn tránh khét tiếng (vì thường xuyên hoặc thành công trong việc trốn tránh))
Idioms
-
tax evader
Người trốn thuế
"The government is cracking down on tax evaders."
(Chính phủ đang mạnh tay trấn áp những người trốn thuế.)
-
draft evader
Người trốn quân dịch
"During the war, many young men became draft evaders."
(Trong thời chiến, nhiều thanh niên trở thành người trốn quân dịch.)
-
serial evader
Người thường xuyên trốn tránh (nghĩa vụ, luật pháp)
"He was labeled a serial evader after failing to pay multiple fines."
(Anh ta bị gắn mác là kẻ trốn tránh dai dẳng sau khi không nộp nhiều khoản phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evader
NounMột người trốn tránh điều gì đó, đặc biệt là một người trốn tránh việc nộp thuế hoặc nghĩa vụ quân sự một cách bất hợp pháp.
"He was a notorious tax evader."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tax authorities identified him as an evader. |
Cơ quan thuế xác định anh ta là một người trốn thuế. |
| Phủ định | He is not a consistent evader of responsibility. |
Anh ấy không phải là một người trốn tránh trách nhiệm một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | Is she an evader of the truth? |
Cô ấy có phải là người trốn tránh sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evader".
