(Top Banner Ad)
evader
B2
Noun B2 Pháp luật, Kinh tế

evader

UK: /ɪˈveɪdə(r)/ • US: /ɪˈveɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trốn tránh người trốn thuế người trốn nghĩa vụ quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who evades something, especially a person who illegally avoids paying taxes or military service.

Vietnamese Meaning

Một người trốn tránh điều gì đó, đặc biệt là một người trốn tránh việc nộp thuế hoặc nghĩa vụ quân sự một cách bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a notorious tax evader."

    "Anh ta là một kẻ trốn thuế khét tiếng."

  • "The government is cracking down on tax evaders."

    "Chính phủ đang trấn áp những kẻ trốn thuế."

  • "He was branded as a draft evader during the Vietnam War."

    "Ông ta bị coi là kẻ trốn nghĩa vụ quân sự trong Chiến tranh Việt Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade Trốn tránh, né tránh (một trách nhiệm, nghĩa vụ, luật lệ, câu hỏi,...)
Noun evasion Sự trốn tránh, sự né tránh; sự lảng tránh
Adjective evasive Lảng tránh, né tránh; dùng lời lẽ quanh co
Adverb evasively Một cách lảng tránh, né tránh; quanh co
Noun evasiveness Tính lảng tránh, sự quanh co

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₂dʰ- (to go)
Latin
vadere (to go)
Latin
evadere (to escape, get away)
Old French
evader (to escape)
English
evade (to escape, avoid)
English
evader (person who evades)

Nguồn gốc của 'evader'

Từ 'evader' có gốc từ tiếng Latin 'evadere', nghĩa là 'thoát ra, tránh khỏi'. Cụ thể hơn, 'e-' hoặc 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'vadere' có nghĩa là 'đi'. Ban đầu, nó chỉ việc 'đi ra khỏi' một nơi nào đó để thoát hiểm. Sau này, từ 'evade' phát triển thành nghĩa 'trốn tránh' hoặc 'né tránh' một cách khéo léo một điều gì đó, và 'evader' là người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'evader' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi cố tình tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ một cách không trung thực. Khác với 'avoider' chỉ đơn thuần là tránh né, 'evader' nhấn mạnh tính chất lén lút và có thể vi phạm pháp luật.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị trốn tránh (ví dụ: tax evader of millions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evader
  • tax tax evader
    (Người trốn thuế)
  • draft draft evader
    (Người trốn quân dịch)
  • skillful skillful evader
    (Người trốn tránh khéo léo (người giỏi lẩn tránh))
  • notorious notorious evader
    (Kẻ trốn tránh khét tiếng (vì thường xuyên hoặc thành công trong việc trốn tránh))

Idioms

  • tax evader

    Người trốn thuế

    "The government is cracking down on tax evaders."

    (Chính phủ đang mạnh tay trấn áp những người trốn thuế.)

  • draft evader

    Người trốn quân dịch

    "During the war, many young men became draft evaders."

    (Trong thời chiến, nhiều thanh niên trở thành người trốn quân dịch.)

  • serial evader

    Người thường xuyên trốn tránh (nghĩa vụ, luật pháp)

    "He was labeled a serial evader after failing to pay multiple fines."

    (Anh ta bị gắn mác là kẻ trốn tránh dai dẳng sau khi không nộp nhiều khoản phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evader

Noun
Lật mặt

Một người trốn tránh điều gì đó, đặc biệt là một người trốn tránh việc nộp thuế hoặc nghĩa vụ quân sự một cách bất hợp pháp.

"He was a notorious tax evader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tax authorities identified him as an evader.
Cơ quan thuế xác định anh ta là một người trốn thuế.
Phủ định
He is not a consistent evader of responsibility.
Anh ấy không phải là một người trốn tránh trách nhiệm một cách nhất quán.
Nghi vấn
Is she an evader of the truth?
Cô ấy có phải là người trốn tránh sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evader".

Trốn thuế (Tax Evasion)

Ở nhiều quốc gia, trốn thuế là một tội hình sự nghiêm trọng, bị coi là hành vi không trung thực và làm tổn hại đến xã hội. Các chính phủ thường có những biện pháp mạnh mẽ để truy tìm và trừng phạt những người trốn thuế, bao gồm phạt tiền nặng hoặc án tù.

Trốn quân dịch (Draft Evasion)

Trong lịch sử, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh, việc trốn quân dịch là một vấn đề nhạy cảm. Một số người phản đối chiến tranh vì lý do đạo đức hoặc chính trị đã chọn trốn quân dịch, đối mặt với hậu quả pháp lý hoặc bị xã hội cô lập. Ví dụ điển hình là phong trào trốn quân dịch trong Chiến tranh Việt Nam ở Mỹ.