selective service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system by which men are called up for compulsory military service.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống mà theo đó nam giới được gọi nhập ngũ bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Young men in the US are required to register for selective service when they turn 18."
"Thanh niên ở Mỹ được yêu cầu đăng ký nghĩa vụ quân sự (selective service) khi họ tròn 18 tuổi."
-
"Registration for selective service is mandatory for male citizens."
"Việc đăng ký nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với công dân nam."
-
"The selective service system was activated during World War II."
"Hệ thống nghĩa vụ quân sự đã được kích hoạt trong Thế chiến II."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | chọn, tuyển chọn |
| Noun | selection | sự lựa chọn, sự tuyển chọn |
| Adjective | selective | có chọn lọc, có tính lựa chọn |
| Adverb | selectively | một cách có chọn lọc |
| Verb | service | phục vụ, bảo dưỡng |
| Noun | servant | người hầu, người phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể dùng được, hữu dụng, bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình đăng ký và có thể là việc tuyển chọn ngẫu nhiên những người đủ điều kiện để phục vụ trong lực lượng vũ trang. Nó thường được sử dụng trong thời kỳ chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
register for register for selective service (đăng ký nghĩa vụ quân sự)
-
comply with comply with selective service requirements (tuân thủ các yêu cầu về nghĩa vụ quân sự)
-
evade evade selective service (trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
-
Selective Service System the Selective Service System (Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc (tổ chức quản lý việc đăng ký nghĩa vụ quân sự))
-
registration Selective Service registration (việc đăng ký nghĩa vụ quân sự)
-
age the Selective Service age (độ tuổi phải đăng ký nghĩa vụ quân sự)
Idioms
-
to be subject to Selective Service
thuộc đối tượng phải tuân thủ Luật Nghĩa vụ Quân sự
"All male citizens aged 18-25 are subject to Selective Service in the U.S."
(Tất cả nam công dân từ 18-25 tuổi đều thuộc đối tượng phải tuân thủ Luật Nghĩa vụ Quân sự ở Hoa Kỳ.)
-
to register with the Selective Service System
đăng ký với Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc
"He had to register with the Selective Service System when he turned 18."
(Anh ấy phải đăng ký với Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc khi đủ 18 tuổi.)
-
the Selective Service Act
Đạo luật Nghĩa vụ Quân sự Chọn lọc
"The Selective Service Act governs how individuals are drafted for military service."
(Đạo luật Nghĩa vụ Quân sự Chọn lọc quy định cách thức tuyển chọn cá nhân cho nghĩa vụ quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selective service
Danh từMột hệ thống mà theo đó nam giới được gọi nhập ngũ bắt buộc.
"Young men in the US are required to register for selective service when they turn 18."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the selective service is activated, all eligible men must register. |
Nếu hệ thống đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc được kích hoạt, tất cả nam giới đủ điều kiện phải đăng ký. |
| Phủ định | When the selective service isn't needed, the government doesn't actively recruit. |
Khi không cần đến hệ thống đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc, chính phủ không tích cực tuyển quân. |
| Nghi vấn | If the country is at war, does the selective service determine who gets drafted? |
Nếu đất nước có chiến tranh, hệ thống đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc có quyết định ai sẽ bị gọi nhập ngũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective service".
