(Top Banner Ad)
selective service
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự

selective service

UK: /sɪˈlɛktɪv ˈsɜːvɪs/ • US: /sɪˈlɛktɪv ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ quân sự chế độ quân dịch chọn lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system by which men are called up for compulsory military service.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà theo đó nam giới được gọi nhập ngũ bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Young men in the US are required to register for selective service when they turn 18."

    "Thanh niên ở Mỹ được yêu cầu đăng ký nghĩa vụ quân sự (selective service) khi họ tròn 18 tuổi."

  • "Registration for selective service is mandatory for male citizens."

    "Việc đăng ký nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với công dân nam."

  • "The selective service system was activated during World War II."

    "Hệ thống nghĩa vụ quân sự đã được kích hoạt trong Thế chiến II."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, tuyển chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Adjective selective có chọn lọc, có tính lựa chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Verb service phục vụ, bảo dưỡng
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể dùng được, hữu dụng, bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
selective service

Nguồn gốc của 'Selective Service'

Cụm từ 'selective service' xuất hiện trong tiếng Anh, đặc biệt tại Hoa Kỳ, từ đầu thế kỷ 20. Từ 'selective' (có chọn lọc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'selectus' (quá khứ phân từ của 'seligere' – chọn ra, phân loại). Từ 'service' (dịch vụ, nghĩa vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, nô lệ) qua tiếng Pháp cổ 'servise'. Kết hợp lại, 'selective service' dùng để chỉ một hệ thống tuyển quân dựa trên sự lựa chọn, chứ không phải tuyển tất cả mọi người, bắt đầu với Đạo luật Tuyển quân Chọn lọc năm 1917 ở Hoa Kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình đăng ký và có thể là việc tuyển chọn ngẫu nhiên những người đủ điều kiện để phục vụ trong lực lượng vũ trang. Nó thường được sử dụng trong thời kỳ chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + selective service
  • register for register for selective service
    (đăng ký nghĩa vụ quân sự)
  • comply with comply with selective service requirements
    (tuân thủ các yêu cầu về nghĩa vụ quân sự)
  • evade evade selective service
    (trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
Noun + selective service
  • Selective Service System the Selective Service System
    (Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc (tổ chức quản lý việc đăng ký nghĩa vụ quân sự))
  • registration Selective Service registration
    (việc đăng ký nghĩa vụ quân sự)
  • age the Selective Service age
    (độ tuổi phải đăng ký nghĩa vụ quân sự)

Idioms

  • to be subject to Selective Service

    thuộc đối tượng phải tuân thủ Luật Nghĩa vụ Quân sự

    "All male citizens aged 18-25 are subject to Selective Service in the U.S."

    (Tất cả nam công dân từ 18-25 tuổi đều thuộc đối tượng phải tuân thủ Luật Nghĩa vụ Quân sự ở Hoa Kỳ.)

  • to register with the Selective Service System

    đăng ký với Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc

    "He had to register with the Selective Service System when he turned 18."

    (Anh ấy phải đăng ký với Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc khi đủ 18 tuổi.)

  • the Selective Service Act

    Đạo luật Nghĩa vụ Quân sự Chọn lọc

    "The Selective Service Act governs how individuals are drafted for military service."

    (Đạo luật Nghĩa vụ Quân sự Chọn lọc quy định cách thức tuyển chọn cá nhân cho nghĩa vụ quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective service

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mà theo đó nam giới được gọi nhập ngũ bắt buộc.

"Young men in the US are required to register for selective service when they turn 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the selective service is activated, all eligible men must register.
Nếu hệ thống đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc được kích hoạt, tất cả nam giới đủ điều kiện phải đăng ký.
Phủ định
When the selective service isn't needed, the government doesn't actively recruit.
Khi không cần đến hệ thống đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc, chính phủ không tích cực tuyển quân.
Nghi vấn
If the country is at war, does the selective service determine who gets drafted?
Nếu đất nước có chiến tranh, hệ thống đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc có quyết định ai sẽ bị gọi nhập ngũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective service".

Hệ thống Tuyển quân Chọn lọc tại Hoa Kỳ

'Selective Service' chủ yếu dùng để chỉ hệ thống độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, yêu cầu hầu hết nam công dân Hoa Kỳ và những người nhập cư nam giới sống tại Mỹ trong độ tuổi từ 18 đến 25 phải đăng ký. Mục đích chính là duy trì danh sách những người đủ điều kiện nhập ngũ trong trường hợp Hoa Kỳ cần đến chế độ quân dịch (draft) trong tương lai. Việc đăng ký là bắt buộc theo luật, nhưng hiện tại không có chế độ quân dịch bắt buộc.

Lịch sử và tranh cãi

Chế độ quân dịch (draft) thông qua 'Selective Service' đã được sử dụng trong các cuộc chiến lớn của Hoa Kỳ như Thế chiến I, Thế chiến II và Chiến tranh Việt Nam. Đặc biệt trong Chiến tranh Việt Nam, chế độ quân dịch gây ra nhiều tranh cãi và các cuộc biểu tình phản đối lớn. Mặc dù chế độ quân dịch bắt buộc đã bị đình chỉ vào năm 1973, yêu cầu đăng ký với Selective Service vẫn được duy trì, nhấn mạnh khả năng tái áp dụng quân dịch trong tình huống khẩn cấp quốc gia.