(Top Banner Ad)
dragnetting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Pháp luật, Công nghệ thông tin (an ninh mạng)

dragnetting

UK: /ˈdræɡ.net.ɪŋ/ • US: /ˈdræɡ.net.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập trên diện rộng vây bắt trên diện rộng tìm kiếm không phân biệt lùng sục trên diện rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using a dragnet; a wide-ranging or indiscriminate search or investigation.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một mạng lưới vây bắt; một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra trên diện rộng hoặc không phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of dragnetting personal data without users' consent."

    "Công ty bị cáo buộc thu thập dữ liệu cá nhân trên diện rộng mà không có sự đồng ý của người dùng."

  • "Civil liberties groups have criticized the government's dragnetting of phone records."

    "Các nhóm bảo vệ quyền tự do dân sự đã chỉ trích chính phủ vì việc thu thập hồ sơ điện thoại trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dragnet lưới vét (đánh cá); cuộc truy lùng, cuộc vây ráp diện rộng (của cảnh sát)
Verb to dragnet truy lùng, vây ráp diện rộng; vét (thông tin, dữ liệu)
Adjective/Past Participle dragnetted đã bị truy lùng/vét; được gom lại bằng phương pháp vét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin (an ninh mạng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan (to pull, to draw)
Old English
net (net)
19th Century English
dragnet (compound noun)
20th Century English
dragnetting (gerund/present participle)

Từ Lưới Kéo Đến Cuộc Săn Lùng

Từ 'drag' (kéo) và 'net' (lưới), từ 'dragnet' ban đầu chỉ một loại lưới đánh cá được kéo lê dưới đáy biển để bắt cá. Đến thế kỷ 19, nghĩa bóng của từ này xuất hiện, ám chỉ một cuộc truy lùng diện rộng do cảnh sát thực hiện để bắt tội phạm, giống như chiếc lưới gom mọi thứ lại. 'Dragnetting' là hành động của việc sử dụng phương pháp tìm kiếm hoặc truy lùng diện rộng này, thường mang hàm ý thu thập thông tin hoặc cá nhân trên quy mô lớn.

Usage Note

“Dragnetting” thường được dùng để mô tả các hoạt động điều tra hoặc thu thập thông tin mà không có mục tiêu cụ thể, hoặc nhắm vào một lượng lớn đối tượng mà không có đủ căn cứ. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự xâm phạm quyền riêng tư hoặc lạm quyền.

Prepositions

of for

"dragnetting of" + danh từ: chỉ hành động sử dụng phương pháp dragnet đối với đối tượng được mô tả bởi danh từ đó. Ví dụ: "dragnetting of emails" - thu thập email trên diện rộng.
"dragnetting for" + danh từ: chỉ hành động sử dụng phương pháp dragnet để tìm kiếm hoặc thu thập thứ được mô tả bởi danh từ đó. Ví dụ: "dragnetting for evidence" - tìm kiếm bằng chứng trên diện rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dragnetting
  • conduct conduct dragnetting
    (tiến hành truy lùng diện rộng)
  • employ employ dragnetting
    (áp dụng phương pháp truy lùng diện rộng)
  • involve involve dragnetting
    (liên quan đến việc truy lùng diện rộng)
Noun + dragnetting
  • police police dragnetting
    (việc cảnh sát truy lùng diện rộng)
  • warrantless warrantless dragnetting
    (việc truy lùng diện rộng không có lệnh)
  • mass mass dragnetting
    (việc truy lùng diện rộng quy mô lớn)
Adjective + dragnetting
  • extensive extensive dragnetting
    (việc truy lùng diện rộng mở rộng)
  • digital digital dragnetting
    (việc truy lùng diện rộng kỹ thuật số)
  • intelligence intelligence dragnetting
    (việc vét thông tin tình báo)

Idioms

  • conducting dragnetting operations

    tiến hành các chiến dịch truy lùng diện rộng

    "The police are conducting dragnetting operations to find the missing suspect."

    (Cảnh sát đang tiến hành các chiến dịch truy lùng diện rộng để tìm kiếm nghi phạm mất tích.)

  • involved in dragnetting (data/records)

    tham gia vào việc vét (dữ liệu/hồ sơ)

    "The intelligence agency was involved in dragnetting phone records of citizens."

    (Cơ quan tình báo đã tham gia vào việc vét dữ liệu điện thoại của công dân.)

  • a form of dragnetting

    một hình thức truy lùng/vét diện rộng

    "Collecting metadata from all users is often considered a form of dragnetting that raises privacy concerns."

    (Việc thu thập siêu dữ liệu từ tất cả người dùng thường được coi là một hình thức vét dữ liệu diện rộng gây lo ngại về quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragnetting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động sử dụng một mạng lưới vây bắt; một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra trên diện rộng hoặc không phân biệt.

"The company was accused of dragnetting personal data without users' consent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragnetting".

Quyền Riêng Tư và Giám Sát

Thuật ngữ 'dragnetting' thường gợi lên hình ảnh các cuộc truy lùng của cảnh sát, nhưng trong thời đại số, nó còn được dùng để chỉ việc thu thập dữ liệu cá nhân trên diện rộng (ví dụ: dữ liệu điện thoại, hoạt động trực tuyến) mà không có mục tiêu cụ thể. Điều này đặt ra những câu hỏi lớn về quyền riêng tư và sự cân bằng giữa an ninh quốc gia với quyền tự do cá nhân trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt sau các vụ rò rỉ thông tin về chương trình giám sát của chính phủ.

Ảnh Hưởng của Văn Hóa Đại Chúng

Chương trình truyền hình tội phạm nổi tiếng 'Dragnet' của Mỹ (khởi chiếu năm 1951) đã phổ biến hóa hình ảnh cảnh sát điều tra tội phạm một cách hệ thống và quyết liệt. Mặc dù bộ phim dùng từ 'Dragnet' như một danh từ, nhưng nó đã góp phần củng cố ý nghĩa về một cuộc truy lùng không ngừng nghỉ, qua đó gián tiếp ảnh hưởng đến cách hiểu về hành động 'dragnetting' trong tâm thức công chúng như một cuộc tìm kiếm thông tin hoặc cá nhân một cách toàn diện và kiên trì.