(Top Banner Ad)
indiscriminate search
C1
Tính từ (trong cụm danh từ) C1 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Điều tra

indiscriminate search

UK: /ˌɪndɪˈskrɪmɪnət sɜːtʃ/ • US: /ˌɪndɪˈskrɪmɪnət sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm bừa bãi tìm kiếm không phân biệt tìm kiếm tràn lan lùng sục không chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a search conducted without reasonable limits or specific targets, potentially violating privacy or legal standards.

Vietnamese Meaning

Mô tả một cuộc tìm kiếm được tiến hành không có giới hạn hợp lý hoặc mục tiêu cụ thể, có khả năng vi phạm quyền riêng tư hoặc các tiêu chuẩn pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled the police's indiscriminate search of the neighborhood unconstitutional."

    "Tòa án phán quyết cuộc tìm kiếm bừa bãi của cảnh sát trong khu phố là vi hiến."

  • "The company was accused of conducting an indiscriminate search of its employees' emails."

    "Công ty bị cáo buộc tiến hành một cuộc tìm kiếm bừa bãi trong email của nhân viên."

  • "An indiscriminate search for weapons can easily violate citizens' rights."

    "Một cuộc tìm kiếm vũ khí bừa bãi có thể dễ dàng vi phạm quyền của công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate phân biệt, phân loại
Noun discrimination sự phân biệt đối xử, sự phân loại
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Adverb indiscriminately một cách bừa bãi, không phân biệt
Verb search tìm kiếm, lục soát, khám xét
Noun searcher người tìm kiếm
Adjective searchable có thể tìm kiếm được

Synonyms

unrestricted search (tìm kiếm không hạn chế)blanket search (tìm kiếm diện rộng)sweeping search (tìm kiếm quy mô lớn)

Antonyms

targeted search (tìm kiếm có mục tiêu)focused search (tìm kiếm tập trung)selective search (tìm kiếm có chọn lọc)

Related Words

warrantless search (tìm kiếm không có lệnh)fishing expedition (cuộc điều tra mò kim đáy bể)data mining (khai thác dữ liệu)

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
discriminare
English
discriminate
English
indiscriminate
Old French
cerchier
Middle English
serchen
English
search

Nguồn gốc của 'indiscriminate search'

Cụm từ 'indiscriminate search' ghép nối hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'indiscriminate' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'in-' (nghĩa là 'không') và 'discriminare' (nghĩa là 'phân biệt'). Điều này tạo nên ý nghĩa 'không phân biệt' hoặc 'không có chọn lọc'. Trong khi đó, từ 'search' có nguồn gốc từ 'cerchier' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'tìm kiếm' hay 'khám phá'. Khi kết hợp lại, 'indiscriminate search' mô tả một cuộc tìm kiếm được thực hiện một cách bừa bãi, không có tiêu chí rõ ràng, không phân biệt đối tượng hay khu vực cụ thể, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy xét hoặc lạm dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc tìm kiếm quá rộng, không có sự chọn lọc, và có thể lạm dụng quyền lực. Nó khác với 'targeted search' (tìm kiếm có mục tiêu) vốn được thực hiện dựa trên các bằng chứng hoặc nghi ngờ cụ thể. 'Random search' (tìm kiếm ngẫu nhiên) có thể chấp nhận được trong một số bối cảnh hạn chế, nhưng 'indiscriminate search' thường bị coi là không phù hợp.

Prepositions

of for

'Indiscriminate search of' nhấn mạnh đối tượng bị tìm kiếm một cách không chọn lọc. 'Indiscriminate search for' nhấn mạnh mục tiêu tìm kiếm mà không quan tâm đến hậu quả hay giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indiscriminate search
  • random random indiscriminate search
    (cuộc tìm kiếm bừa bãi ngẫu nhiên)
  • widespread widespread indiscriminate search
    (cuộc tìm kiếm bừa bãi trên diện rộng)
  • blanket blanket indiscriminate search
    (cuộc tìm kiếm bừa bãi tổng thể, không loại trừ)
Verb + indiscriminate search
  • conduct conduct an indiscriminate search
    (tiến hành một cuộc tìm kiếm bừa bãi)
  • authorize authorize an indiscriminate search
    (cho phép/cấp quyền tìm kiếm bừa bãi)
  • prohibit prohibit indiscriminate search
    (cấm tìm kiếm bừa bãi)
Noun + indiscriminate search
  • legality the legality of an indiscriminate search
    (tính hợp pháp của một cuộc tìm kiếm bừa bãi)
  • criticism criticism of indiscriminate search
    (những lời chỉ trích về việc tìm kiếm bừa bãi)

Idioms

  • indiscriminate search warrant

    lệnh khám xét bừa bãi (không có căn cứ cụ thể)

    "The defense argued that the police obtained an indiscriminate search warrant."

    (Bên bào chữa lập luận rằng cảnh sát đã có được một lệnh khám xét bừa bãi.)

  • a policy of indiscriminate search

    chính sách tìm kiếm bừa bãi

    "Many civil rights groups oppose a policy of indiscriminate search."

    (Nhiều nhóm dân quyền phản đối chính sách tìm kiếm bừa bãi.)

  • criticism of indiscriminate search methods

    những lời chỉ trích về các phương pháp tìm kiếm bừa bãi

    "The report included criticism of indiscriminate search methods used by border agents."

    (Báo cáo bao gồm những lời chỉ trích về các phương pháp tìm kiếm bừa bãi được sử dụng bởi các đặc vụ biên phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscriminate search

Tính từ (trong cụm danh từ)
Lật mặt

Mô tả một cuộc tìm kiếm được tiến hành không có giới hạn hợp lý hoặc mục tiêu cụ thể, có khả năng vi phạm quyền riêng tư hoặc các tiêu chuẩn pháp lý.

"The court ruled the police's indiscriminate search of the neighborhood unconstitutional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscriminate search".

Quyền riêng tư và Khám xét bừa bãi

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, quyền riêng tư của cá nhân được bảo vệ mạnh mẽ bởi hiến pháp (ví dụ, Tu chính án thứ Tư của Hoa Kỳ). Các cơ quan thực thi pháp luật thường phải có 'probable cause' (nguyên nhân có thể xảy ra) hoặc lệnh khám xét hợp lệ để tiến hành khám xét. 'Indiscriminate search' (khám xét bừa bãi) thường bị coi là vi phạm quyền này, vì nó không dựa trên bằng chứng cụ thể hay lý do chính đáng để nhắm mục tiêu vào một cá nhân hay khu vực nào đó, mà thay vào đó là tìm kiếm một cách ngẫu nhiên hoặc quá rộng.

Nguy cơ lạm dụng quyền lực

Việc cho phép các cuộc tìm kiếm bừa bãi có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực của nhà nước, xâm phạm tự do cá nhân và gây ra sự bất bình đẳng. Điều này là một mối lo ngại lớn trong các xã hội dân chủ, nơi cân bằng giữa an ninh công cộng và quyền cá nhân là rất quan trọng để duy trì một xã hội công bằng và tự do.