(Top Banner Ad)
dragon fruit
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

dragon fruit

UK: /ˈdræɡən fruːt/ • US: /ˈdræɡən fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh long
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit with a vibrant red skin and white or red flesh, speckled with black seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có vỏ màu đỏ rực rỡ và phần thịt màu trắng hoặc đỏ, lốm đốm hạt đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a dragon fruit at the supermarket."

    "Tôi đã mua một quả thanh long ở siêu thị."

  • "Dragon fruit is a good source of antioxidants."

    "Thanh long là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tốt."

  • "She added dragon fruit to her smoothie."

    "Cô ấy đã thêm thanh long vào sinh tố của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dragon fruit quả thanh long (là danh từ ghép, không có các dạng phái sinh phổ biến trực tiếp từ nó)
Noun pitaya tên gọi khác của thanh long

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δράκων (drákōn)
Latin
draco
Old French
dragon
English
dragon
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
English
dragon fruit

Nguồn gốc tên gọi 'thanh long'

Tên gọi 'dragon fruit' (thanh long) xuất phát từ vẻ ngoài độc đáo của nó. Lớp vỏ hồng hoặc đỏ tươi với những vảy xanh lá cây mọc nhô ra gợi liên tưởng đến hình ảnh rồng lửa trong thần thoại, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Á Đông. Mặc dù là loại quả có nguồn gốc từ châu Mỹ, cái tên này đã gắn liền với nó khi được giới thiệu và trở nên phổ biến ở châu Á.

Usage Note

Từ 'dragon fruit' là một thuật ngữ chung để chỉ các loại quả của một số loài xương rồng leo, phổ biến nhất là *Hylocereus undatus*. Nó được biết đến với vẻ ngoài độc đáo và hương vị ngọt ngào, thanh mát. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý ngoài việc nó đơn giản chỉ là tên của một loại trái cây cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như 'exotic fruit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragon fruit
  • ripe ripe dragon fruit
    (thanh long chín)
  • fresh fresh dragon fruit
    (thanh long tươi)
  • sweet sweet dragon fruit
    (thanh long ngọt)
  • red red dragon fruit
    (thanh long ruột đỏ)
  • white white dragon fruit
    (thanh long ruột trắng)
Verb + dragon fruit
  • eat eat dragon fruit
    (ăn thanh long)
  • grow grow dragon fruit
    (trồng thanh long)
  • peel peel dragon fruit
    (gọt vỏ thanh long)
  • taste taste dragon fruit
    (nếm thử thanh long)
Noun + dragon fruit (compound)
  • dragon fruit dragon fruit smoothie
    (sinh tố thanh long)
  • dragon fruit dragon fruit salad
    (gỏi/salad thanh long)
  • dragon fruit dragon fruit juice
    (nước ép thanh long)
  • dragon fruit dragon fruit farm
    (trang trại thanh long)

Idioms

  • dragon fruit smoothie

    sinh tố thanh long (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "She often makes a refreshing dragon fruit smoothie for breakfast."

    (Cô ấy thường làm một ly sinh tố thanh long mát lạnh cho bữa sáng.)

  • fresh dragon fruit

    thanh long tươi (một cụm từ mô tả thông dụng)

    "Always choose fresh dragon fruit for the best flavor."

    (Luôn chọn thanh long tươi để có hương vị ngon nhất.)

  • dragon fruit season

    mùa thanh long (một cụm từ chỉ thời điểm)

    "Dragon fruit season typically runs from May to November."

    (Mùa thanh long thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragon fruit

noun
Lật mặt

Một loại quả có vỏ màu đỏ rực rỡ và phần thịt màu trắng hoặc đỏ, lốm đốm hạt đen.

"I bought a dragon fruit at the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten dragon fruit many times.
Tôi đã ăn thanh long nhiều lần.
Phủ định
She has not tried dragon fruit before.
Cô ấy chưa từng thử thanh long trước đây.
Nghi vấn
Have you ever seen a dragon fruit flower?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy hoa thanh long chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragon fruit".

Biểu tượng của may mắn và tài lộc

Với cái tên gợi liên tưởng đến rồng – linh vật quyền năng trong văn hóa Á Đông, cùng màu sắc rực rỡ (đặc biệt là thanh long ruột đỏ), thanh long thường được xem là biểu tượng của may mắn, thịnh vượng và sức mạnh. Do đó, nó rất được ưa chuộng để chưng trên bàn thờ hoặc làm quà biếu trong các dịp lễ Tết, đặc biệt ở Việt Nam và Trung Quốc.

Nguồn gốc và sự phổ biến toàn cầu

Mặc dù được biết đến rộng rãi và gắn liền với châu Á ngày nay, thanh long có nguồn gốc từ các khu vực nhiệt đới ở châu Mỹ (Mexico, Trung Mỹ và Nam Mỹ). Nó được người Pháp mang đến Việt Nam vào thế kỷ 19 và từ đó trở thành một trong những loại trái cây xuất khẩu chủ lực, được yêu thích trên toàn thế giới vì hương vị độc đáo và giá trị dinh dưỡng cao.