(Top Banner Ad)
exotic fruit
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

exotic fruit

UK: /ɪɡˈzɒt.ɪk frut/ • US: /ɪɡˈzɑː.tɪk frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây ngoại nhập trái cây kỳ lạ hoa quả ngoại nhập hoa quả kỳ lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Uncommon or unusual fruits, often from tropical regions.

Vietnamese Meaning

Các loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường từ các vùng nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many supermarkets now sell a wide variety of exotic fruit."

    "Nhiều siêu thị hiện nay bán rất nhiều loại trái cây kỳ lạ."

  • "She made a delicious smoothie with exotic fruit from the market."

    "Cô ấy đã làm một ly sinh tố ngon tuyệt với trái cây kỳ lạ mua từ chợ."

  • "The restaurant's dessert menu features a selection of exotic fruit salads."

    "Thực đơn tráng miệng của nhà hàng có tuyển chọn các món salad trái cây lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exotic kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo
Adverb exotically một cách kỳ lạ/ngoại lai
Noun exoticism sự kỳ lạ/ngoại lai, phong cách kỳ lạ
Noun fruit trái cây, quả
Adjective fruity có vị/mùi trái cây, nhiều trái cây
Adjective fruitful sai quả, hiệu quả, thành công
Adverb fruitfully một cách hiệu quả/thành công
Noun fruitfulness sự sai quả, hiệu quả
Adjective fruitless không có kết quả, vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
exōtikós (from outside, foreign)
Latin
exoticus (foreign)
French
exotique
English
exotic (mid-17th century)

Nguồn gốc của 'exotic fruit'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikós' (nghĩa là 'từ bên ngoài, ngoại lai'), đi qua tiếng Latin 'exoticus' và tiếng Pháp 'exotique' trước khi vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, dùng để chỉ những thứ không phải bản xứ, đến từ nước ngoài. Trong khi đó, từ 'fruit' (trái cây) xuất phát từ tiếng Latin 'fructus' (nghĩa là 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh từ thế kỷ 12. Khi kết hợp, 'exotic fruit' mô tả những loại trái cây không có nguồn gốc từ vùng đất hiện tại, thường mang vẻ ngoài và hương vị độc đáo, lạ lẫm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại trái cây không phổ biến ở một khu vực cụ thể, và có nguồn gốc từ các vùng đất xa xôi, đặc biệt là các nước nhiệt đới. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và mới lạ của các loại trái cây này. 'Exotic' thường mang sắc thái tích cực, gợi sự hấp dẫn và thú vị. So với 'tropical fruit', 'exotic fruit' nhấn mạnh hơn sự khác lạ và tính độc đáo, trong khi 'tropical fruit' chỉ đơn giản đề cập đến nguồn gốc địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic fruit
  • fresh fresh exotic fruit
    (trái cây ngoại lai tươi ngon)
  • ripe ripe exotic fruit
    (trái cây ngoại lai chín)
  • delicious delicious exotic fruit
    (trái cây ngoại lai ngon miệng)
Verb + exotic fruit
  • try try an exotic fruit
    (thử một loại trái cây ngoại lai)
  • enjoy enjoy exotic fruit
    (thưởng thức trái cây ngoại lai)
  • buy buy exotic fruit
    (mua trái cây ngoại lai)

Idioms

  • A platter of exotic fruit

    Một đĩa trái cây ngoại lai (thường dùng trong tiệc tùng, chiêu đãi)

    "They served a beautiful platter of exotic fruit at the reception."

    (Họ phục vụ một đĩa trái cây ngoại lai tuyệt đẹp tại buổi tiệc chiêu đãi.)

  • Discover new exotic fruits

    Khám phá những loại trái cây ngoại lai mới lạ

    "When traveling, I love to discover new exotic fruits at local markets."

    (Khi đi du lịch, tôi rất thích khám phá những loại trái cây ngoại lai mới ở các chợ địa phương.)

  • The allure of exotic fruit

    Sức hấp dẫn của trái cây ngoại lai (vẻ đẹp, hương vị độc đáo)

    "The vibrant colors and unique tastes contribute to the allure of exotic fruit."

    (Màu sắc rực rỡ và hương vị độc đáo góp phần tạo nên sức hấp dẫn của trái cây ngoại lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic fruit

Danh từ
Lật mặt

Các loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường từ các vùng nhiệt đới.

"Many supermarkets now sell a wide variety of exotic fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eat exotic fruit to experience new flavors!
Hãy ăn trái cây ngoại nhập để trải nghiệm những hương vị mới!
Phủ định
Don't buy exotic fruit if you're not sure you'll like it.
Đừng mua trái cây ngoại nhập nếu bạn không chắc mình sẽ thích nó.
Nghi vấn
Please, try this exotic fruit.
Làm ơn, hãy thử loại trái cây ngoại lai này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic fruit".

Biểu tượng của sự sang trọng và trải nghiệm du lịch

Ở nhiều nước phương Tây, trái cây ngoại lai thường được xem là mặt hàng xa xỉ hoặc món quà đặc biệt, gắn liền với những kỳ nghỉ nhiệt đới, ẩm thực toàn cầu và khẩu vị tinh tế. Chúng tượng trưng cho sự đa dạng, sự kết nối với những vùng đất xa xôi và là dấu hiệu của lối sống hiện đại, có gu.

Xu hướng sức khỏe và ẩm thực

Với nhận thức ngày càng tăng về sức khỏe và dinh dưỡng, nhiều loại trái cây ngoại lai được quảng bá như 'siêu thực phẩm' (superfoods) nhờ vào hồ sơ dinh dưỡng độc đáo và lợi ích sức khỏe của chúng. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của chúng trong các xu hướng chăm sóc sức khỏe, chế độ ăn kiêng đặc biệt và ẩm thực cao cấp trên toàn cầu.