exotic fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường từ các vùng nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many supermarkets now sell a wide variety of exotic fruit."
"Nhiều siêu thị hiện nay bán rất nhiều loại trái cây kỳ lạ."
-
"She made a delicious smoothie with exotic fruit from the market."
"Cô ấy đã làm một ly sinh tố ngon tuyệt với trái cây kỳ lạ mua từ chợ."
-
"The restaurant's dessert menu features a selection of exotic fruit salads."
"Thực đơn tráng miệng của nhà hàng có tuyển chọn các món salad trái cây lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exotic | kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo |
| Adverb | exotically | một cách kỳ lạ/ngoại lai |
| Noun | exoticism | sự kỳ lạ/ngoại lai, phong cách kỳ lạ |
| Noun | fruit | trái cây, quả |
| Adjective | fruity | có vị/mùi trái cây, nhiều trái cây |
| Adjective | fruitful | sai quả, hiệu quả, thành công |
| Adverb | fruitfully | một cách hiệu quả/thành công |
| Noun | fruitfulness | sự sai quả, hiệu quả |
| Adjective | fruitless | không có kết quả, vô ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại trái cây không phổ biến ở một khu vực cụ thể, và có nguồn gốc từ các vùng đất xa xôi, đặc biệt là các nước nhiệt đới. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và mới lạ của các loại trái cây này. 'Exotic' thường mang sắc thái tích cực, gợi sự hấp dẫn và thú vị. So với 'tropical fruit', 'exotic fruit' nhấn mạnh hơn sự khác lạ và tính độc đáo, trong khi 'tropical fruit' chỉ đơn giản đề cập đến nguồn gốc địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh exotic fruit (trái cây ngoại lai tươi ngon)
-
ripe ripe exotic fruit (trái cây ngoại lai chín)
-
delicious delicious exotic fruit (trái cây ngoại lai ngon miệng)
-
try try an exotic fruit (thử một loại trái cây ngoại lai)
-
enjoy enjoy exotic fruit (thưởng thức trái cây ngoại lai)
-
buy buy exotic fruit (mua trái cây ngoại lai)
Idioms
-
A platter of exotic fruit
Một đĩa trái cây ngoại lai (thường dùng trong tiệc tùng, chiêu đãi)
"They served a beautiful platter of exotic fruit at the reception."
(Họ phục vụ một đĩa trái cây ngoại lai tuyệt đẹp tại buổi tiệc chiêu đãi.)
-
Discover new exotic fruits
Khám phá những loại trái cây ngoại lai mới lạ
"When traveling, I love to discover new exotic fruits at local markets."
(Khi đi du lịch, tôi rất thích khám phá những loại trái cây ngoại lai mới ở các chợ địa phương.)
-
The allure of exotic fruit
Sức hấp dẫn của trái cây ngoại lai (vẻ đẹp, hương vị độc đáo)
"The vibrant colors and unique tastes contribute to the allure of exotic fruit."
(Màu sắc rực rỡ và hương vị độc đáo góp phần tạo nên sức hấp dẫn của trái cây ngoại lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic fruit
Danh từCác loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường từ các vùng nhiệt đới.
"Many supermarkets now sell a wide variety of exotic fruit."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eat exotic fruit to experience new flavors! |
Hãy ăn trái cây ngoại nhập để trải nghiệm những hương vị mới! |
| Phủ định | Don't buy exotic fruit if you're not sure you'll like it. |
Đừng mua trái cây ngoại nhập nếu bạn không chắc mình sẽ thích nó. |
| Nghi vấn | Please, try this exotic fruit. |
Làm ơn, hãy thử loại trái cây ngoại lai này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic fruit".
