pitaya
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fruit of several different cactus species, most notably of the genus *Hylocereus*. It is commonly known as dragon fruit.
Vietnamese Meaning
Một loại quả của nhiều loài xương rồng khác nhau, đáng chú ý nhất là thuộc chi *Hylocereus*. Nó thường được biết đến với tên gọi thanh long.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a pitaya at the farmer's market this morning."
"Tôi đã mua một quả thanh long ở chợ nông sản sáng nay."
-
"The pitaya's vibrant pink skin makes it an attractive fruit."
"Vỏ màu hồng rực rỡ của quả thanh long làm cho nó trở thành một loại trái cây hấp dẫn."
-
"Pitaya cultivation is becoming increasingly popular in tropical regions."
"Việc trồng thanh long ngày càng trở nên phổ biến ở các vùng nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pitaya | Thanh long (tên gọi ít phổ biến hơn của loại quả này, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩm thực cao cấp) |
| Noun | dragon fruit | Thanh long (tên gọi phổ biến và thông dụng hơn cho quả pitaya trong tiếng Anh, đặc biệt ở châu Á) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pitaya' đôi khi được sử dụng để chỉ chung các loại quả của các loài xương rồng khác nhau, trong khi 'dragon fruit' (thanh long) thường được sử dụng phổ biến hơn cho các giống *Hylocereus*. 'Pitaya' có thể mang sắc thái trang trọng hơn 'dragon fruit', nhưng sự khác biệt này không đáng kể trong hầu hết các ngữ cảnh.
Prepositions
'Pitaya of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại pitaya. Ví dụ: 'The pitaya of this region is particularly sweet'. 'Pitaya with' dùng để chỉ đặc điểm hoặc sự kết hợp. Ví dụ: 'A pitaya with red flesh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh pitaya (thanh long tươi)
-
ripe ripe pitaya (thanh long chín)
-
red red pitaya (thanh long ruột đỏ)
-
yellow yellow pitaya (thanh long ruột vàng)
-
pitaya pitaya bowl (bát thanh long (món ăn từ thanh long cắt miếng hoặc xay sinh tố))
-
pitaya pitaya smoothie (sinh tố thanh long)
-
pitaya pitaya juice (nước ép thanh long)
-
eat eat pitaya (ăn thanh long)
-
grow grow pitaya (trồng thanh long)
-
cut cut a pitaya (cắt một quả thanh long)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitaya
nounMột loại quả của nhiều loài xương rồng khác nhau, đáng chú ý nhất là thuộc chi *Hylocereus*. Nó thường được biết đến với tên gọi thanh long.
"I bought a pitaya at the farmer's market this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitaya".
