(Top Banner Ad)
pitaya
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

pitaya

UK: /pɪˈtaɪ.ə/ • US: /pɪˈtaɪ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

thanh long
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit of several different cactus species, most notably of the genus *Hylocereus*. It is commonly known as dragon fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại quả của nhiều loài xương rồng khác nhau, đáng chú ý nhất là thuộc chi *Hylocereus*. Nó thường được biết đến với tên gọi thanh long.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a pitaya at the farmer's market this morning."

    "Tôi đã mua một quả thanh long ở chợ nông sản sáng nay."

  • "The pitaya's vibrant pink skin makes it an attractive fruit."

    "Vỏ màu hồng rực rỡ của quả thanh long làm cho nó trở thành một loại trái cây hấp dẫn."

  • "Pitaya cultivation is becoming increasingly popular in tropical regions."

    "Việc trồng thanh long ngày càng trở nên phổ biến ở các vùng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitaya Thanh long (tên gọi ít phổ biến hơn của loại quả này, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩm thực cao cấp)
Noun dragon fruit Thanh long (tên gọi phổ biến và thông dụng hơn cho quả pitaya trong tiếng Anh, đặc biệt ở châu Á)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno/Arawakan
pitahaya
Spanish
pitahaya / pitaya
English
pitaya

Nguồn gốc kỳ thú từ Caribe

Từ 'pitaya' có nguồn gốc từ 'pitahaya', một từ được cho là xuất phát từ ngôn ngữ Taíno hoặc Arawakan ở vùng Caribe. Người Tây Ban Nha đã du nhập từ này và sau đó nó được tiếng Anh mượn dùng để chỉ loại quả nhiệt đới độc đáo này. Trong tiếng Anh, 'dragon fruit' là tên gọi phổ biến hơn để chỉ loại quả này, đặc biệt là ở châu Á.

Usage Note

Từ 'pitaya' đôi khi được sử dụng để chỉ chung các loại quả của các loài xương rồng khác nhau, trong khi 'dragon fruit' (thanh long) thường được sử dụng phổ biến hơn cho các giống *Hylocereus*. 'Pitaya' có thể mang sắc thái trang trọng hơn 'dragon fruit', nhưng sự khác biệt này không đáng kể trong hầu hết các ngữ cảnh.

Prepositions

of with

'Pitaya of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại pitaya. Ví dụ: 'The pitaya of this region is particularly sweet'. 'Pitaya with' dùng để chỉ đặc điểm hoặc sự kết hợp. Ví dụ: 'A pitaya with red flesh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitaya
  • fresh fresh pitaya
    (thanh long tươi)
  • ripe ripe pitaya
    (thanh long chín)
  • red red pitaya
    (thanh long ruột đỏ)
  • yellow yellow pitaya
    (thanh long ruột vàng)
Noun + pitaya (Compound Nouns)
  • pitaya pitaya bowl
    (bát thanh long (món ăn từ thanh long cắt miếng hoặc xay sinh tố))
  • pitaya pitaya smoothie
    (sinh tố thanh long)
  • pitaya pitaya juice
    (nước ép thanh long)
Verb + pitaya
  • eat eat pitaya
    (ăn thanh long)
  • grow grow pitaya
    (trồng thanh long)
  • cut cut a pitaya
    (cắt một quả thanh long)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitaya

noun
Lật mặt

Một loại quả của nhiều loài xương rồng khác nhau, đáng chú ý nhất là thuộc chi *Hylocereus*. Nó thường được biết đến với tên gọi thanh long.

"I bought a pitaya at the farmer's market this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitaya".

Phổ biến và ý nghĩa ở Châu Á

Mặc dù có nguồn gốc từ châu Mỹ, thanh long (dragon fruit/pitaya) lại cực kỳ phổ biến và được yêu thích ở các nước châu Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan và Trung Quốc. Nó không chỉ là một loại trái cây bổ dưỡng mà còn thường được coi là biểu tượng của may mắn và tài lộc nhờ màu sắc rực rỡ và hình dáng vảy rồng đặc trưng, thường xuất hiện trong các dịp lễ tết và cúng bái.