drawing table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table specifically designed for drafting or drawing, often with an adjustable surface.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt để vẽ kỹ thuật hoặc vẽ, thường có bề mặt điều chỉnh được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect spread out the blueprints on the drawing table."
"Kiến trúc sư trải bản thiết kế trên bàn vẽ."
-
"She spent hours at her drawing table, working on the design."
"Cô ấy dành hàng giờ ở bàn vẽ của mình, làm việc trên bản thiết kế."
-
"He adjusted the angle of the drawing table to get a better view."
"Anh ấy điều chỉnh góc của bàn vẽ để có tầm nhìn tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drawing table | bàn vẽ |
| Verb | draw | vẽ, kéo, phác thảo |
| Noun | drawing | bản vẽ, sự vẽ, nghệ thuật vẽ |
| Noun | table | bàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn vẽ khác với bàn thông thường ở chỗ nó được thiết kế với một bề mặt có thể nghiêng và điều chỉnh độ cao để tạo sự thoải mái tối ưu cho người vẽ. Nó thường được sử dụng bởi kiến trúc sư, kỹ sư, họa sĩ và những người khác cần một bề mặt làm việc chính xác và linh hoạt.
Prepositions
Khi đề cập đến vị trí của một vật trên bàn vẽ (ví dụ: 'The blueprints are on the drawing table.'), hoặc hoạt động đang diễn ra trên bàn vẽ (ví dụ: 'He is working on the drawing table.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable an adjustable drawing table (một bàn vẽ có thể điều chỉnh)
-
sturdy a sturdy drawing table (một bàn vẽ chắc chắn)
-
professional a professional drawing table (một bàn vẽ chuyên nghiệp)
-
tilted a tilted drawing table (một bàn vẽ có mặt nghiêng)
-
work at to work at a drawing table (làm việc tại bàn vẽ)
-
sit at to sit at a drawing table (ngồi tại bàn vẽ)
-
lean over to lean over the drawing table (cúi người xuống bàn vẽ)
-
set up to set up a drawing table (dựng/lắp đặt bàn vẽ)
Idioms
-
on the drawing table
đang được xem xét, thảo luận, hoặc trong quá trình thiết kế/phát triển
"The new product designs are currently on the drawing table."
(Các thiết kế sản phẩm mới hiện đang được xem xét.)
-
off the drawing table
đã hoàn thành thiết kế, được phê duyệt hoặc không còn được xem xét nữa
"Once the plans are off the drawing table, we can start construction."
(Một khi các kế hoạch đã được hoàn tất, chúng ta có thể bắt đầu xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawing table
danh từMột chiếc bàn được thiết kế đặc biệt để vẽ kỹ thuật hoặc vẽ, thường có bề mặt điều chỉnh được.
"The architect spread out the blueprints on the drawing table."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a drawing table for her art studio last year. |
Cô ấy đã mua một bàn vẽ cho xưởng vẽ của mình năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't use his drawing table much when he was in college. |
Anh ấy đã không sử dụng bàn vẽ của mình nhiều khi còn học đại học. |
| Nghi vấn | Did they have a drawing table in the classroom? |
Họ có bàn vẽ trong lớp học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing table".
