(Top Banner Ad)
drawing table
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Kỹ thuật

drawing table

UK: /ˈdrɔːɪŋ ˌteɪbl̩/ • US: /ˈdrɔːɪŋ ˌteɪbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn vẽ bàn vẽ kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table specifically designed for drafting or drawing, often with an adjustable surface.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt để vẽ kỹ thuật hoặc vẽ, thường có bề mặt điều chỉnh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect spread out the blueprints on the drawing table."

    "Kiến trúc sư trải bản thiết kế trên bàn vẽ."

  • "She spent hours at her drawing table, working on the design."

    "Cô ấy dành hàng giờ ở bàn vẽ của mình, làm việc trên bản thiết kế."

  • "He adjusted the angle of the drawing table to get a better view."

    "Anh ấy điều chỉnh góc của bàn vẽ để có tầm nhìn tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drawing table bàn vẽ
Verb draw vẽ, kéo, phác thảo
Noun drawing bản vẽ, sự vẽ, nghệ thuật vẽ
Noun table bàn

Synonyms

drafting table (bàn vẽ kỹ thuật)

Related Words

T-square (eke (thước chữ T))Set square (Ê ke)Parallel ruler (thước song song)Technical pen (Bút kỹ thuật)

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw
Latin
tabula
Old English / Old French
tabule / table
Middle English
table
Modern English
table
Compound Word
drawing table

Bàn vẽ: Sự kết hợp của chức năng và hình dáng

Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' nghĩa là 'kéo, lôi', sau phát triển thành nghĩa 'vẽ, phác thảo'. Từ 'table' xuất phát từ tiếng Latin 'tabula', chỉ một tấm bảng phẳng hoặc mặt bàn. Khi kết hợp lại, 'drawing table' mô tả chính xác một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt, thường có thể điều chỉnh độ nghiêng và chiều cao, để phục vụ hoạt động vẽ hoặc thiết kế. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ kết hợp các yếu tố đơn giản để tạo ra một khái niệm cụ thể và mang tính chức năng cao.

Usage Note

Bàn vẽ khác với bàn thông thường ở chỗ nó được thiết kế với một bề mặt có thể nghiêng và điều chỉnh độ cao để tạo sự thoải mái tối ưu cho người vẽ. Nó thường được sử dụng bởi kiến trúc sư, kỹ sư, họa sĩ và những người khác cần một bề mặt làm việc chính xác và linh hoạt.

Prepositions

on

Khi đề cập đến vị trí của một vật trên bàn vẽ (ví dụ: 'The blueprints are on the drawing table.'), hoặc hoạt động đang diễn ra trên bàn vẽ (ví dụ: 'He is working on the drawing table.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawing table
  • adjustable an adjustable drawing table
    (một bàn vẽ có thể điều chỉnh)
  • sturdy a sturdy drawing table
    (một bàn vẽ chắc chắn)
  • professional a professional drawing table
    (một bàn vẽ chuyên nghiệp)
  • tilted a tilted drawing table
    (một bàn vẽ có mặt nghiêng)
Verb + drawing table
  • work at to work at a drawing table
    (làm việc tại bàn vẽ)
  • sit at to sit at a drawing table
    (ngồi tại bàn vẽ)
  • lean over to lean over the drawing table
    (cúi người xuống bàn vẽ)
  • set up to set up a drawing table
    (dựng/lắp đặt bàn vẽ)

Idioms

  • on the drawing table

    đang được xem xét, thảo luận, hoặc trong quá trình thiết kế/phát triển

    "The new product designs are currently on the drawing table."

    (Các thiết kế sản phẩm mới hiện đang được xem xét.)

  • off the drawing table

    đã hoàn thành thiết kế, được phê duyệt hoặc không còn được xem xét nữa

    "Once the plans are off the drawing table, we can start construction."

    (Một khi các kế hoạch đã được hoàn tất, chúng ta có thể bắt đầu xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing table

danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt để vẽ kỹ thuật hoặc vẽ, thường có bề mặt điều chỉnh được.

"The architect spread out the blueprints on the drawing table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a drawing table for her art studio last year.
Cô ấy đã mua một bàn vẽ cho xưởng vẽ của mình năm ngoái.
Phủ định
He didn't use his drawing table much when he was in college.
Anh ấy đã không sử dụng bàn vẽ của mình nhiều khi còn học đại học.
Nghi vấn
Did they have a drawing table in the classroom?
Họ có bàn vẽ trong lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing table".

Vai trò lịch sử của Bàn Vẽ

Trong nhiều thế kỷ, bàn vẽ là công cụ không thể thiếu và là trung tâm của các xưởng kiến trúc, phòng thiết kế và studio nghệ thuật. Nó là nơi các kiến trúc sư phác thảo bản đồ, kỹ sư thiết kế máy móc, và họa sĩ tạo ra tác phẩm. Sự nghiêng của mặt bàn và chiều cao có thể điều chỉnh giúp người dùng làm việc hiệu quả và thoải mái trong nhiều giờ, phản ánh sự cần thiết của sự tỉ mỉ và chính xác trong các ngành nghề đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ thuật.

Bàn vẽ trong thời đại kỹ thuật số

Mặc dù phần mềm CAD (Computer-Aided Design) và các bảng vẽ đồ họa điện tử đã thay thế bàn vẽ truyền thống trong nhiều lĩnh vực, bàn vẽ vật lý vẫn giữ giá trị nhất định. Nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế vẫn ưu tiên cảm giác vẽ trực tiếp lên giấy, đặc biệt là trong giai đoạn phác thảo ý tưởng ban đầu hoặc khi làm việc với các phương tiện truyền thống như màu nước, than chì. Nó cũng là một biểu tượng hoài cổ và nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo thủ công trong kỷ nguyên kỹ thuật số.