dream manipulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of influencing or controlling the content, course, or experience of a dream.
Vietnamese Meaning
Hành động tác động, ảnh hưởng hoặc kiểm soát nội dung, diễn biến hoặc trải nghiệm của một giấc mơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some researchers believe that dream manipulation could be a useful tool for treating nightmares."
"Một số nhà nghiên cứu tin rằng việc thao túng giấc mơ có thể là một công cụ hữu ích để điều trị ác mộng."
-
"The novel explores the ethical implications of dream manipulation technology."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những hệ lụy đạo đức của công nghệ thao túng giấc mơ."
-
"Through meditation and guided imagery, she practiced dream manipulation to overcome her fears."
"Thông qua thiền định và hình dung có hướng dẫn, cô ấy đã thực hành thao túng giấc mơ để vượt qua nỗi sợ hãi của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dream | giấc mơ, điều mơ ước |
| Verb | dream | mơ, mơ ước |
| Adjective | dreamy | mộng mơ, như mơ |
| Noun | dreamer | người mơ mộng |
| Verb | manipulate | thao túng, điều khiển |
| Noun | manipulator | người thao túng |
| Adjective | manipulative | có tính thao túng, xảo quyệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về giấc mơ, giấc mơ sáng suốt (lucid dreaming), hoặc trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và huyền học. 'Dream manipulation' nhấn mạnh sự chủ động trong việc thay đổi giấc mơ, khác với việc đơn thuần 'dreaming' (mơ) hay 'having a dream' (có một giấc mơ). Nó bao hàm sự can thiệp có chủ đích.
Prepositions
* of: Đề cập đến đối tượng hoặc mục tiêu của việc thao túng giấc mơ (ví dụ: dream manipulation of a specific fear). * in: Đề cập đến môi trường hoặc phạm vi của thao túng giấc mơ (ví dụ: dream manipulation in lucid dreams). * through: Đề cập đến phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để thao túng giấc mơ (ví dụ: dream manipulation through guided imagery).
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice dream manipulation (thực hành thao túng giấc mơ)
-
attempt attempt dream manipulation (cố gắng thao túng giấc mơ)
-
study study dream manipulation (nghiên cứu thao túng giấc mơ)
-
master master dream manipulation (thành thạo thao túng giấc mơ)
-
conscious conscious dream manipulation (thao túng giấc mơ có ý thức)
-
subtle subtle dream manipulation (thao túng giấc mơ một cách tinh vi)
-
advanced advanced dream manipulation (thao túng giấc mơ cấp cao)
-
ethical ethical dream manipulation (thao túng giấc mơ có đạo đức)
-
techniques techniques of dream manipulation (các kỹ thuật thao túng giấc mơ)
-
art the art of dream manipulation (nghệ thuật thao túng giấc mơ)
-
science the science of dream manipulation (khoa học về thao túng giấc mơ)
Idioms
-
to delve into dream manipulation
đào sâu nghiên cứu/tìm hiểu về thao túng giấc mơ
"Scientists are beginning to delve into dream manipulation to understand its potential."
(Các nhà khoa học đang bắt đầu đào sâu nghiên cứu về thao túng giấc mơ để hiểu tiềm năng của nó.)
-
pushing the boundaries of dream manipulation
đẩy giới hạn của việc thao túng giấc mơ
"The new technology is pushing the boundaries of dream manipulation, raising ethical questions."
(Công nghệ mới đang đẩy giới hạn của việc thao túng giấc mơ, đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức.)
-
the ethics of dream manipulation
đạo đức của việc thao túng giấc mơ
"Philosophers often debate the ethics of dream manipulation and its implications for free will."
(Các nhà triết học thường tranh luận về đạo đức của việc thao túng giấc mơ và những hàm ý của nó đối với ý chí tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dream manipulation
nounHành động tác động, ảnh hưởng hoặc kiểm soát nội dung, diễn biến hoặc trải nghiệm của một giấc mơ.
"Some researchers believe that dream manipulation could be a useful tool for treating nightmares."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People are becoming increasingly concerned about dream manipulation. |
Mọi người ngày càng lo ngại về việc thao túng giấc mơ. |
| Phủ định | Seldom have I encountered such a blatant attempt at dream manipulation. |
Hiếm khi tôi bắt gặp một nỗ lực trắng trợn như vậy trong việc thao túng giấc mơ. |
| Nghi vấn | Were dream manipulation to become widespread, what impact would it have on our society? |
Nếu việc thao túng giấc mơ trở nên phổ biến, nó sẽ có tác động gì đến xã hội của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream manipulation".
