(Top Banner Ad)
dream manipulation
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Huyền học

dream manipulation

UK: /ˈdriːm məˌnɪpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈdriːm məˌnɪpjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng giấc mơ điều khiển giấc mơ tác động giấc mơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of influencing or controlling the content, course, or experience of a dream.

Vietnamese Meaning

Hành động tác động, ảnh hưởng hoặc kiểm soát nội dung, diễn biến hoặc trải nghiệm của một giấc mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some researchers believe that dream manipulation could be a useful tool for treating nightmares."

    "Một số nhà nghiên cứu tin rằng việc thao túng giấc mơ có thể là một công cụ hữu ích để điều trị ác mộng."

  • "The novel explores the ethical implications of dream manipulation technology."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những hệ lụy đạo đức của công nghệ thao túng giấc mơ."

  • "Through meditation and guided imagery, she practiced dream manipulation to overcome her fears."

    "Thông qua thiền định và hình dung có hướng dẫn, cô ấy đã thực hành thao túng giấc mơ để vượt qua nỗi sợ hãi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, điều mơ ước
Verb dream mơ, mơ ước
Adjective dreamy mộng mơ, như mơ
Noun dreamer người mơ mộng
Verb manipulate thao túng, điều khiển
Noun manipulator người thao túng
Adjective manipulative có tính thao túng, xảo quyệt

Synonyms

dream control (kiểm soát giấc mơ)dream influencing (tác động đến giấc mơ)

Antonyms

passive dreaming (mơ một cách thụ động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Huyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Middle English
drem
Modern English
dream

Nguồn gốc của 'dream'

Từ 'dream' (giấc mơ) có nguồn gốc từ 'drēam' trong tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa rộng hơn là 'tiếng ồn, âm nhạc, niềm vui' hoặc 'sự phấn khích'. Dần dần, nghĩa này đã chuyển sang chỉ các hình ảnh, câu chuyện và cảm xúc mà chúng ta trải nghiệm trong khi ngủ. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách con người nhìn nhận và mô tả thế giới nội tâm của mình.

Nguồn gốc của 'manipulation' và sự kết hợp

Từ 'manipulation' (thao túng) xuất phát từ tiếng Latin 'manipulus' (nghĩa đen là 'một nắm tay' hoặc 'một bó') và 'manus' nghĩa là 'tay'. Ban đầu nó chỉ việc điều khiển vật lý bằng tay. Về sau, nghĩa phát triển thành việc điều khiển một cách khéo léo, đôi khi mang ý nghĩa kiểm soát người khác hoặc tình huống một cách không minh bạch. Khi kết hợp với 'dream', 'dream manipulation' trở thành một thuật ngữ hiện đại chỉ hành động kiểm soát hoặc thay đổi nội dung giấc mơ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về giấc mơ, giấc mơ sáng suốt (lucid dreaming), hoặc trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và huyền học. 'Dream manipulation' nhấn mạnh sự chủ động trong việc thay đổi giấc mơ, khác với việc đơn thuần 'dreaming' (mơ) hay 'having a dream' (có một giấc mơ). Nó bao hàm sự can thiệp có chủ đích.

Prepositions

of in through

* of: Đề cập đến đối tượng hoặc mục tiêu của việc thao túng giấc mơ (ví dụ: dream manipulation of a specific fear). * in: Đề cập đến môi trường hoặc phạm vi của thao túng giấc mơ (ví dụ: dream manipulation in lucid dreams). * through: Đề cập đến phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để thao túng giấc mơ (ví dụ: dream manipulation through guided imagery).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dream manipulation
  • practice practice dream manipulation
    (thực hành thao túng giấc mơ)
  • attempt attempt dream manipulation
    (cố gắng thao túng giấc mơ)
  • study study dream manipulation
    (nghiên cứu thao túng giấc mơ)
  • master master dream manipulation
    (thành thạo thao túng giấc mơ)
Adjective + dream manipulation
  • conscious conscious dream manipulation
    (thao túng giấc mơ có ý thức)
  • subtle subtle dream manipulation
    (thao túng giấc mơ một cách tinh vi)
  • advanced advanced dream manipulation
    (thao túng giấc mơ cấp cao)
  • ethical ethical dream manipulation
    (thao túng giấc mơ có đạo đức)
Noun + of dream manipulation
  • techniques techniques of dream manipulation
    (các kỹ thuật thao túng giấc mơ)
  • art the art of dream manipulation
    (nghệ thuật thao túng giấc mơ)
  • science the science of dream manipulation
    (khoa học về thao túng giấc mơ)

Idioms

  • to delve into dream manipulation

    đào sâu nghiên cứu/tìm hiểu về thao túng giấc mơ

    "Scientists are beginning to delve into dream manipulation to understand its potential."

    (Các nhà khoa học đang bắt đầu đào sâu nghiên cứu về thao túng giấc mơ để hiểu tiềm năng của nó.)

  • pushing the boundaries of dream manipulation

    đẩy giới hạn của việc thao túng giấc mơ

    "The new technology is pushing the boundaries of dream manipulation, raising ethical questions."

    (Công nghệ mới đang đẩy giới hạn của việc thao túng giấc mơ, đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức.)

  • the ethics of dream manipulation

    đạo đức của việc thao túng giấc mơ

    "Philosophers often debate the ethics of dream manipulation and its implications for free will."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về đạo đức của việc thao túng giấc mơ và những hàm ý của nó đối với ý chí tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dream manipulation

noun
Lật mặt

Hành động tác động, ảnh hưởng hoặc kiểm soát nội dung, diễn biến hoặc trải nghiệm của một giấc mơ.

"Some researchers believe that dream manipulation could be a useful tool for treating nightmares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People are becoming increasingly concerned about dream manipulation.
Mọi người ngày càng lo ngại về việc thao túng giấc mơ.
Phủ định
Seldom have I encountered such a blatant attempt at dream manipulation.
Hiếm khi tôi bắt gặp một nỗ lực trắng trợn như vậy trong việc thao túng giấc mơ.
Nghi vấn
Were dream manipulation to become widespread, what impact would it have on our society?
Nếu việc thao túng giấc mơ trở nên phổ biến, nó sẽ có tác động gì đến xã hội của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream manipulation".

Trong phim ảnh và khoa học viễn tưởng

Khái niệm thao túng giấc mơ đã được khám phá rộng rãi trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng. Ví dụ điển hình là bộ phim 'Inception' (Kẻ Cắp Giấc Mơ) của Christopher Nolan, nơi các nhân vật có thể đi vào và định hình giấc mơ của người khác để đánh cắp hoặc cấy ghép ý tưởng. Điều này phản ánh sự hấp dẫn của con người đối với khả năng kiểm soát thế giới nội tâm và những hệ quả đạo đức của nó.

Giấc mơ sáng suốt (Lucid Dreaming)

Thao túng giấc mơ có một khía cạnh thực tế trong hiện tượng gọi là 'giấc mơ sáng suốt' (lucid dreaming). Đây là trạng thái khi một người nhận thức được rằng mình đang mơ trong khi giấc mơ vẫn đang diễn ra, và đôi khi có thể kiểm soát các yếu tố trong giấc mơ đó, từ cảnh vật đến hành động. Giấc mơ sáng suốt được nghiên cứu trong tâm lý học và thần kinh học như một cách để khám phá tiềm năng của ý thức con người và có thể được rèn luyện để giải quyết vấn đề hoặc giảm căng thẳng.