(Top Banner Ad)
dreamy
B2
Tính từ B2 Chung

dreamy

UK: /ˈdriːmi/ • US: /ˈdriːmi/

Nghĩa tiếng Việt

mơ màng huyền ảo lãng đãng ảo mộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a magical or pleasantly unreal quality; resembling a dream.

Vietnamese Meaning

Có một phẩm chất kỳ diệu hoặc thú vị không có thật; giống như một giấc mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music was so dreamy that I almost fell asleep."

    "Âm nhạc du dương đến nỗi tôi suýt ngủ gật."

  • "She has a dreamy look in her eyes."

    "Cô ấy có một vẻ mơ màng trong đôi mắt."

  • "They spent a dreamy afternoon by the lake."

    "Họ đã trải qua một buổi chiều mơ màng bên hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người hay mơ mộng, người có nhiều ước mơ
Noun daydream giấc mơ ban ngày, sự mơ mộng viển vông
Verb daydream mơ mộng ban ngày
Noun daydreamer người hay mơ mộng ban ngày
Adjective dreamlike như mơ, huyền ảo
Adjective undreamed chưa từng mơ tới, không ngờ tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreugh-
Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Middle English
dreem
English
dream
English
dreamy

Hành trình của 'Dreamy'

Từ 'dreamy' bắt nguồn từ danh từ 'dream' (giấc mơ) kết hợp với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'như mơ', 'mơ màng'. Bản thân từ 'dream' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēam', ban đầu có nghĩa là 'niềm vui', 'âm nhạc' hoặc 'sự huyên náo', trước khi phát triển thành nghĩa 'giấc mơ' như ngày nay. Do đó, 'dreamy' không chỉ gợi lên hình ảnh về giấc mơ mà còn cả cảm giác lãng mạn, êm đềm.

Usage Note

Từ 'dreamy' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó khiến người ta cảm thấy thư thái, vui vẻ, và hơi xa rời thực tế. Nó có thể dùng để miêu tả cảnh quan, âm nhạc, hoặc thậm chí cả tính cách. So với 'fantastic' (tuyệt vời), 'dreamy' mang sắc thái nhẹ nhàng, êm dịu hơn, gợi cảm giác mơ màng hơn là sự kinh ngạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'dreamy' (Adj + Noun)
  • eyes dreamy eyes
    (đôi mắt mơ màng, đôi mắt lãng đãng)
  • music dreamy music
    (âm nhạc du dương, mơ màng)
  • voice dreamy voice
    (giọng nói mơ màng, dịu dàng)
  • atmosphere dreamy atmosphere
    (không khí lãng mạn, mơ màng)
  • look dreamy look
    (cái nhìn mơ màng, vẻ mặt mơ màng)
Động từ hoặc Trạng từ với 'dreamy'
  • feel feel dreamy
    (cảm thấy mơ màng, lãng đãng)
  • look look dreamy
    (trông mơ màng, lãng đãng)
  • sweetly sweetly dreamy
    (ngọt ngào mơ màng (ví dụ: một giai điệu))
  • vaguely vaguely dreamy
    (mơ màng một cách mơ hồ)

Idioms

  • dreamy-eyed

    mắt mơ màng, mắt lãng đãng (thường do đang yêu, mơ mộng hoặc thiếu tập trung)

    "She gazed out the window, dreamy-eyed, lost in her thoughts."

    (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, mắt mơ màng, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)

  • lost in a dreamy state

    chìm đắm trong trạng thái mơ màng, không thực tế

    "He often sits there, lost in a dreamy state, imagining his future travels."

    (Anh ấy thường ngồi đó, chìm đắm trong trạng thái mơ màng, tưởng tượng về những chuyến đi tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamy

Tính từ
Lật mặt

Có một phẩm chất kỳ diệu hoặc thú vị không có thật; giống như một giấc mơ.

"The music was so dreamy that I almost fell asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be dreamy is to escape reality for a while.
Mơ màng là trốn tránh thực tại một lúc.
Phủ định
It's better not to be too dreamy when making important decisions.
Tốt hơn là đừng quá mơ màng khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Is it wrong to want to live in a dreamy world sometimes?
Có sai không khi đôi khi muốn sống trong một thế giới mộng mơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamy".

Sự lãng mạn và thoát ly

Trong văn hóa phương Tây, 'dreamy' thường gợi lên hình ảnh của sự lãng mạn, vẻ đẹp nhẹ nhàng, thoát tục, hoặc một cảm giác bay bổng, tách rời khỏi thực tại. Nó được dùng để miêu tả phong cách nghệ thuật, âm nhạc, hoặc không gian mang đến sự bình yên, thư thái, hoặc một chút hoài niệm.

Tính cách và biểu cảm

Khi miêu tả một người, 'dreamy' có thể chỉ một người có tính cách hay mơ mộng, lãng mạn, hoặc có vẻ ngoài với đôi mắt lãng đãng, xa xăm. Đôi khi, nó cũng ngụ ý một người có phần không thực tế, hay chìm đắm trong thế giới của riêng mình.