dreamy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a magical or pleasantly unreal quality; resembling a dream.
Vietnamese Meaning
Có một phẩm chất kỳ diệu hoặc thú vị không có thật; giống như một giấc mơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music was so dreamy that I almost fell asleep."
"Âm nhạc du dương đến nỗi tôi suýt ngủ gật."
-
"She has a dreamy look in her eyes."
"Cô ấy có một vẻ mơ màng trong đôi mắt."
-
"They spent a dreamy afternoon by the lake."
"Họ đã trải qua một buổi chiều mơ màng bên hồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dream | giấc mơ, ước mơ |
| Verb | dream | mơ, mơ ước |
| Noun | dreamer | người hay mơ mộng, người có nhiều ước mơ |
| Noun | daydream | giấc mơ ban ngày, sự mơ mộng viển vông |
| Verb | daydream | mơ mộng ban ngày |
| Noun | daydreamer | người hay mơ mộng ban ngày |
| Adjective | dreamlike | như mơ, huyền ảo |
| Adjective | undreamed | chưa từng mơ tới, không ngờ tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dreamy' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó khiến người ta cảm thấy thư thái, vui vẻ, và hơi xa rời thực tế. Nó có thể dùng để miêu tả cảnh quan, âm nhạc, hoặc thậm chí cả tính cách. So với 'fantastic' (tuyệt vời), 'dreamy' mang sắc thái nhẹ nhàng, êm dịu hơn, gợi cảm giác mơ màng hơn là sự kinh ngạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eyes dreamy eyes (đôi mắt mơ màng, đôi mắt lãng đãng)
-
music dreamy music (âm nhạc du dương, mơ màng)
-
voice dreamy voice (giọng nói mơ màng, dịu dàng)
-
atmosphere dreamy atmosphere (không khí lãng mạn, mơ màng)
-
look dreamy look (cái nhìn mơ màng, vẻ mặt mơ màng)
-
feel feel dreamy (cảm thấy mơ màng, lãng đãng)
-
look look dreamy (trông mơ màng, lãng đãng)
-
sweetly sweetly dreamy (ngọt ngào mơ màng (ví dụ: một giai điệu))
-
vaguely vaguely dreamy (mơ màng một cách mơ hồ)
Idioms
-
dreamy-eyed
mắt mơ màng, mắt lãng đãng (thường do đang yêu, mơ mộng hoặc thiếu tập trung)
"She gazed out the window, dreamy-eyed, lost in her thoughts."
(Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, mắt mơ màng, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
-
lost in a dreamy state
chìm đắm trong trạng thái mơ màng, không thực tế
"He often sits there, lost in a dreamy state, imagining his future travels."
(Anh ấy thường ngồi đó, chìm đắm trong trạng thái mơ màng, tưởng tượng về những chuyến đi tương lai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreamy
Tính từCó một phẩm chất kỳ diệu hoặc thú vị không có thật; giống như một giấc mơ.
"The music was so dreamy that I almost fell asleep."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be dreamy is to escape reality for a while. |
Mơ màng là trốn tránh thực tại một lúc. |
| Phủ định | It's better not to be too dreamy when making important decisions. |
Tốt hơn là đừng quá mơ màng khi đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Is it wrong to want to live in a dreamy world sometimes? |
Có sai không khi đôi khi muốn sống trong một thế giới mộng mơ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamy".
