formal shoes
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Formal shoes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giày phù hợp cho những dịp trang trọng, như đám cưới, tiệc tùng hoặc các cuộc họp kinh doanh.
Definition (English Meaning)
Shoes that are suitable for formal occasions, such as weddings, parties, or business meetings.
Ví dụ Thực tế với 'Formal shoes'
-
"He wore his best formal shoes to the job interview."
"Anh ấy đã đi đôi giày trang trọng nhất của mình đến buổi phỏng vấn xin việc."
-
"You should wear formal shoes to the wedding."
"Bạn nên đi giày trang trọng đến đám cưới."
-
"These formal shoes are very comfortable."
"Đôi giày trang trọng này rất thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Formal shoes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shoes
- Adjective: formal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Formal shoes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
''Formal shoes'' thường được làm từ da hoặc các vật liệu cao cấp khác, và có kiểu dáng lịch sự, trang nhã. Chúng thường có màu đen, nâu hoặc các màu trung tính khác. Khác với giày thể thao (sneakers) hoặc giày thường ngày (casual shoes), ''formal shoes'' hướng đến sự sang trọng và lịch thiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Formal shoes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.