(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ casual shoes
A2

casual shoes

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

giày thường ngày giày đi chơi giày bình thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casual shoes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giày được thiết kế để mang hàng ngày và tạo sự thoải mái, hơn là dùng cho những dịp trang trọng hoặc các hoạt động cụ thể.

Definition (English Meaning)

Shoes designed for everyday wear and comfort, rather than for formal occasions or specific activities.

Ví dụ Thực tế với 'Casual shoes'

  • "I usually wear casual shoes when I go shopping."

    "Tôi thường đi giày thường ngày khi đi mua sắm."

  • "He prefers wearing casual shoes to work."

    "Anh ấy thích đi giày thường ngày đi làm hơn."

  • "These casual shoes are perfect for a walk in the park."

    "Đôi giày thường ngày này rất phù hợp cho việc đi dạo trong công viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Casual shoes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shoes
  • Adjective: casual
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sneakers(giày thể thao)
loafers(giày lười) sandals(dép xăng đan)
boots(giày bốt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Casual shoes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'casual shoes' dùng để chỉ các loại giày có kiểu dáng đơn giản, thoải mái và dễ phối đồ. Chúng thường được làm từ các chất liệu như vải, da lộn, hoặc da mềm. Khác với 'formal shoes' (giày trang trọng) thường làm từ da bóng và có kiểu dáng lịch sự hơn, hoặc 'athletic shoes' (giày thể thao) được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động thể thao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Casual shoes'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears casual shoes comfortably.
Anh ấy luôn mang giày thường ngày một cách thoải mái.
Phủ định
She doesn't usually wear casual shoes to work frequently.
Cô ấy không thường xuyên đi giày thường ngày đi làm.
Nghi vấn
Do they often buy casual shoes online?
Họ có thường mua giày thường ngày trên mạng không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to wear casual shoes when I go out with friends.
Tôi thích mang giày thường khi đi chơi với bạn bè.
Phủ định
He doesn't wear casual shoes to work; he prefers dress shoes.
Anh ấy không mang giày thường đi làm; anh ấy thích giày tây hơn.
Nghi vấn
Do you have any casual shoes that would be suitable for hiking?
Bạn có đôi giày thường nào thích hợp để đi bộ đường dài không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)