(Top Banner Ad)
casual shoes
A2
Noun Phrase A2 Thời trang

casual shoes

UK: /ˈkæʒuəl ʃuːz/ • US: /ˈkæʒuəl ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày thường ngày giày đi chơi giày bình thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed for everyday wear and comfort, rather than for formal occasions or specific activities.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế để mang hàng ngày và tạo sự thoải mái, hơn là dùng cho những dịp trang trọng hoặc các hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually wear casual shoes when I go shopping."

    "Tôi thường đi giày thường ngày khi đi mua sắm."

  • "He prefers wearing casual shoes to work."

    "Anh ấy thích đi giày thường ngày đi làm hơn."

  • "These casual shoes are perfect for a walk in the park."

    "Đôi giày thường ngày này rất phù hợp cho việc đi dạo trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual bình thường, không trang trọng, thường ngày
Adverb casually một cách bình thường, tình cờ, suồng sã
Noun casualness sự bình thường, sự thoải mái, sự không trang trọng
Noun casualwear trang phục thường ngày, quần áo mặc hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cāsuālis ('by chance')
Old French
casuel
Middle English
casuel ('happening by chance')
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Modern English
casual shoes (20th Century)

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casualis', có nghĩa là 'tình cờ, ngẫu nhiên'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự kiện không được lên kế hoạch trước. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang phong cách ăn mặc, ám chỉ sự thoải mái, không trang trọng, không bị gò bó bởi các quy tắc nghiêm ngặt.

Lịch sử của 'Shoe'

Từ 'shoe' là một trong những từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy. Nó luôn mang một ý nghĩa cơ bản: một vật che phủ để bảo vệ bàn chân người. Sự kết hợp 'casual shoes' để chỉ loại giày dép thoải mái, phi thể thao nhưng không trang trọng chỉ trở nên phổ biến trong thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'casual shoes' dùng để chỉ các loại giày có kiểu dáng đơn giản, thoải mái và dễ phối đồ. Chúng thường được làm từ các chất liệu như vải, da lộn, hoặc da mềm. Khác với 'formal shoes' (giày trang trọng) thường làm từ da bóng và có kiểu dáng lịch sự hơn, hoặc 'athletic shoes' (giày thể thao) được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual shoes
  • comfortable casual shoes
    (giày thường ngày thoải mái)
  • stylish casual shoes
    (giày thường ngày sành điệu, hợp thời trang)
  • smart casual shoes
    (giày thường ngày lịch sự (cho phong cách smart-casual))
  • everyday casual shoes
    (giày đi hàng ngày)
Verb + casual shoes
  • wear casual shoes
    (mang giày thường ngày)
  • buy casual shoes
    (mua giày thường ngày)
  • look for casual shoes
    (tìm kiếm giày thường ngày)
Noun + of + casual shoes
  • a pair of casual shoes
    (một đôi giày thường ngày)
  • a style of casual shoes
    (một kiểu giày thường ngày)
  • a selection of casual shoes
    (nhiều lựa chọn/bộ sưu tập giày thường ngày)

Idioms

  • It's a casual shoes kind of day.

    Một cách nói ám chỉ hôm nay là một ngày thư giãn, thoải mái, không cần phải ăn mặc trang trọng hay cầu kỳ.

    "No big meetings today, so it's a casual shoes kind of day for me."

    (Hôm nay không có cuộc họp quan trọng nào cả, nên đối với tôi đây là một ngày ăn mặc thoải mái thôi.)

  • He's more of a casual shoes guy.

    Mô tả một người có phong cách sống hoặc gu ăn mặc đơn giản, thoải mái, không kiểu cách.

    "Don't expect him to wear a suit to the party; he's more of a casual shoes guy."

    (Đừng mong anh ấy sẽ mặc vest đến bữa tiệc; anh ấy thuộc tuýp người thích sự đơn giản, thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual shoes

Noun Phrase
Lật mặt

Giày được thiết kế để mang hàng ngày và tạo sự thoải mái, hơn là dùng cho những dịp trang trọng hoặc các hoạt động cụ thể.

"I usually wear casual shoes when I go shopping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears casual shoes comfortably.
Anh ấy luôn mang giày thường ngày một cách thoải mái.
Phủ định
She doesn't usually wear casual shoes to work frequently.
Cô ấy không thường xuyên đi giày thường ngày đi làm.
Nghi vấn
Do they often buy casual shoes online?
Họ có thường mua giày thường ngày trên mạng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to wear casual shoes when I go out with friends.
Tôi thích mang giày thường khi đi chơi với bạn bè.
Phủ định
He doesn't wear casual shoes to work; he prefers dress shoes.
Anh ấy không mang giày thường đi làm; anh ấy thích giày tây hơn.
Nghi vấn
Do you have any casual shoes that would be suitable for hiking?
Bạn có đôi giày thường nào thích hợp để đi bộ đường dài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to wear my casual shoes when I go for a walk.
Tôi thích mang giày thường ngày của tôi khi tôi đi dạo.
Phủ định
These are not casual shoes; they are for formal events.
Đây không phải là giày thường ngày; chúng dành cho các sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Are those his casual shoes or are they your sport shoes?
Đó là giày thường ngày của anh ấy hay là giày thể thao của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual shoes".

'Casual Friday' (Thứ Sáu Thoải Mái)

Ở nhiều công ty phương Tây, 'Casual Friday' là một truyền thống cho phép nhân viên ăn mặc thoải mái hơn vào ngày thứ Sáu. Thay vì giày tây và vest, mọi người có thể mặc quần jeans và đi 'casual shoes' như giày lười (loafers) hoặc sneakers. Đây được xem là cách để bắt đầu cuối tuần một cách thư giãn.

Sự lên ngôi của Giày thể thao (Sneakers)

Ban đầu chỉ dành cho thể thao, sneakers (một loại 'casual shoes') đã trở thành một biểu tượng thời trang và văn hóa. Chúng không còn bị giới hạn trong phòng tập mà xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ đường phố đến cả môi trường công sở (với phong cách business casual). Điều này cho thấy sự thay đổi lớn trong quan niệm về trang phục, ưu tiên sự thoải mái và thể hiện cá tính.