casual shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes designed for everyday wear and comfort, rather than for formal occasions or specific activities.
Vietnamese Meaning
Giày được thiết kế để mang hàng ngày và tạo sự thoải mái, hơn là dùng cho những dịp trang trọng hoặc các hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually wear casual shoes when I go shopping."
"Tôi thường đi giày thường ngày khi đi mua sắm."
-
"He prefers wearing casual shoes to work."
"Anh ấy thích đi giày thường ngày đi làm hơn."
-
"These casual shoes are perfect for a walk in the park."
"Đôi giày thường ngày này rất phù hợp cho việc đi dạo trong công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | bình thường, không trang trọng, thường ngày |
| Adverb | casually | một cách bình thường, tình cờ, suồng sã |
| Noun | casualness | sự bình thường, sự thoải mái, sự không trang trọng |
| Noun | casualwear | trang phục thường ngày, quần áo mặc hàng ngày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'casual shoes' dùng để chỉ các loại giày có kiểu dáng đơn giản, thoải mái và dễ phối đồ. Chúng thường được làm từ các chất liệu như vải, da lộn, hoặc da mềm. Khác với 'formal shoes' (giày trang trọng) thường làm từ da bóng và có kiểu dáng lịch sự hơn, hoặc 'athletic shoes' (giày thể thao) được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động thể thao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable casual shoes (giày thường ngày thoải mái)
-
stylish casual shoes (giày thường ngày sành điệu, hợp thời trang)
-
smart casual shoes (giày thường ngày lịch sự (cho phong cách smart-casual))
-
everyday casual shoes (giày đi hàng ngày)
-
wear casual shoes (mang giày thường ngày)
-
buy casual shoes (mua giày thường ngày)
-
look for casual shoes (tìm kiếm giày thường ngày)
-
a pair of casual shoes (một đôi giày thường ngày)
-
a style of casual shoes (một kiểu giày thường ngày)
-
a selection of casual shoes (nhiều lựa chọn/bộ sưu tập giày thường ngày)
Idioms
-
It's a casual shoes kind of day.
Một cách nói ám chỉ hôm nay là một ngày thư giãn, thoải mái, không cần phải ăn mặc trang trọng hay cầu kỳ.
"No big meetings today, so it's a casual shoes kind of day for me."
(Hôm nay không có cuộc họp quan trọng nào cả, nên đối với tôi đây là một ngày ăn mặc thoải mái thôi.)
-
He's more of a casual shoes guy.
Mô tả một người có phong cách sống hoặc gu ăn mặc đơn giản, thoải mái, không kiểu cách.
"Don't expect him to wear a suit to the party; he's more of a casual shoes guy."
(Đừng mong anh ấy sẽ mặc vest đến bữa tiệc; anh ấy thuộc tuýp người thích sự đơn giản, thoải mái hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual shoes
Noun PhraseGiày được thiết kế để mang hàng ngày và tạo sự thoải mái, hơn là dùng cho những dịp trang trọng hoặc các hoạt động cụ thể.
"I usually wear casual shoes when I go shopping."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears casual shoes comfortably. |
Anh ấy luôn mang giày thường ngày một cách thoải mái. |
| Phủ định | She doesn't usually wear casual shoes to work frequently. |
Cô ấy không thường xuyên đi giày thường ngày đi làm. |
| Nghi vấn | Do they often buy casual shoes online? |
Họ có thường mua giày thường ngày trên mạng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to wear casual shoes when I go out with friends. |
Tôi thích mang giày thường khi đi chơi với bạn bè. |
| Phủ định | He doesn't wear casual shoes to work; he prefers dress shoes. |
Anh ấy không mang giày thường đi làm; anh ấy thích giày tây hơn. |
| Nghi vấn | Do you have any casual shoes that would be suitable for hiking? |
Bạn có đôi giày thường nào thích hợp để đi bộ đường dài không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to wear my casual shoes when I go for a walk. |
Tôi thích mang giày thường ngày của tôi khi tôi đi dạo. |
| Phủ định | These are not casual shoes; they are for formal events. |
Đây không phải là giày thường ngày; chúng dành cho các sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Are those his casual shoes or are they your sport shoes? |
Đó là giày thường ngày của anh ấy hay là giày thể thao của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual shoes".
