(Top Banner Ad)
dried apricots
A2
Noun A2 Food and Nutrition

dried apricots

UK: /draɪd ˈeɪprɪˌkɒts/ • US: /draɪd ˈæprɪˌkɑts/

Nghĩa tiếng Việt

mơ khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Apricots that have been dried to remove most of their water content.

Vietnamese Meaning

Quả mơ đã được sấy khô để loại bỏ hầu hết lượng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some dried apricots to her oatmeal for extra sweetness."

    "Cô ấy đã thêm một ít mơ khô vào cháo yến mạch để tăng thêm vị ngọt."

  • "Dried apricots are a good source of fiber."

    "Mơ khô là một nguồn chất xơ tốt."

  • "I like to pack dried apricots as a healthy snack when I travel."

    "Tôi thích mang theo mơ khô như một món ăn nhẹ lành mạnh khi đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry Làm khô, phơi khô
Adjective dry Khô, không ẩm ướt
Noun dryness Sự khô hạn, tính chất khô
Noun dryer Máy sấy (quần áo, tóc...)
Adjective drying Đang làm khô, có tác dụng làm khô

Synonyms

dehydrated apricots (mơ mất nước)

Antonyms

fresh apricots (mơ tươi)

Related Words

Subject Area

Food and Nutrition

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰreugʰ-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
English
dry
Latin
praecox
Late Latin
praecoquum
Arabic
al-birqūq
Old French
abricot
English
apricot

Hành trình của từ 'Apricot'

Từ 'apricot' (quả mơ) có một lịch sử phong phú, bắt đầu từ tiếng Latin 'praecox' nghĩa là 'chín sớm', ám chỉ đặc tính chín nhanh của loại quả này. Qua nhiều thế kỷ, nó du nhập vào tiếng Hy Lạp, rồi tiếng Ả Rập thành 'al-birqūq', sau đó đến tiếng Pháp cổ 'abricot' trước khi chính thức được sử dụng trong tiếng Anh. Quả mơ khô là một cách cổ xưa nhưng hiệu quả để giữ gìn hương vị và dưỡng chất của loại quả này.

Nguồn gốc của 'Dried'

Từ 'dried' (khô) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drȳge', mang ý nghĩa loại bỏ độ ẩm. Kỹ thuật làm khô thực phẩm đã có từ hàng ngàn năm trước, là một trong những phương pháp bảo quản đầu tiên của loài người. Nó cho phép các loại trái cây như mơ có thể được lưu trữ và vận chuyển dễ dàng, trở thành nguồn dinh dưỡng quý giá suốt cả năm.

Usage Note

Dried apricots are a popular snack and ingredient in cooking and baking. The drying process concentrates the natural sugars, resulting in a sweet and chewy treat. They are often compared to other dried fruits such as raisins or dried plums (prunes), but have a distinct flavor.

Prepositions

with in

Dried apricots can be used *with* nuts for a healthy snack. They can be found *in* many trail mixes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried apricots
  • soft soft dried apricots
    (mơ khô mềm)
  • chewy chewy dried apricots
    (mơ khô dai)
  • sweet sweet dried apricots
    (mơ khô ngọt)
  • organic organic dried apricots
    (mơ khô hữu cơ)
  • chopped chopped dried apricots
    (mơ khô cắt nhỏ)
Verb + dried apricots
  • eat eat dried apricots
    (ăn mơ khô)
  • snack on snack on dried apricots
    (ăn vặt mơ khô)
  • add add dried apricots to (cereal/yogurt)
    (thêm mơ khô vào (ngũ cốc/sữa chua))
  • bake with bake with dried apricots
    (nướng bánh với mơ khô)
Noun + dried apricots
  • a bag of a bag of dried apricots
    (một túi mơ khô)
  • a handful of a handful of dried apricots
    (một nắm mơ khô)
  • a packet of a packet of dried apricots
    (một gói mơ khô)

Idioms

  • snack on dried apricots

    Ăn vặt mơ khô (diễn tả hành động ăn mơ khô như một món ăn nhẹ)

    "I often snack on dried apricots when I need a quick energy boost."

    (Tôi thường ăn vặt mơ khô khi cần tăng cường năng lượng nhanh chóng.)

  • dried apricots for energy

    Mơ khô để lấy năng lượng (diễn tả mục đích sử dụng mơ khô)

    "Many hikers pack dried apricots for energy during long walks."

    (Nhiều người đi bộ đường dài mang theo mơ khô để lấy năng lượng trong những chuyến đi bộ dài.)

  • a sprinkle of dried apricots

    Một ít mơ khô rắc lên (diễn tả cách dùng mơ khô như một thành phần bổ sung nhỏ)

    "She added a sprinkle of dried apricots to her oatmeal."

    (Cô ấy đã rắc một ít mơ khô lên món bột yến mạch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried apricots

Noun
Lật mặt

Quả mơ đã được sấy khô để loại bỏ hầu hết lượng nước.

"She added some dried apricots to her oatmeal for extra sweetness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love eating dried apricots.
Tôi thích ăn mơ khô.
Phủ định
She does not like dried apricots.
Cô ấy không thích mơ khô.
Nghi vấn
Do you want some dried apricots?
Bạn có muốn một ít mơ khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried apricots".

Món ăn vặt lành mạnh và tiện lợi

Mơ khô được ưa chuộng rộng rãi ở các nước phương Tây như một món ăn vặt lành mạnh và tiện lợi. Chúng giàu chất xơ, vitamin A và C, cùng các khoáng chất như kali, rất tốt cho hệ tiêu hóa và cung cấp năng lượng nhanh chóng. Đây là lựa chọn phổ biến cho những người hoạt động thể chất, dân văn phòng hoặc bất cứ ai muốn có một bữa ăn nhẹ bổ dưỡng.

Nguyên liệu đa năng trong ẩm thực

Ngoài việc ăn trực tiếp, mơ khô còn là nguyên liệu đa năng trong nhiều món ăn phương Tây. Chúng thường được thêm vào các loại ngũ cốc ăn sáng, sữa chua, salad, hoặc dùng trong làm bánh ngọt, bánh quy và các món tráng miệng. Đặc biệt, mơ khô cũng là thành phần quen thuộc trong các món hầm mặn của Trung Đông và Bắc Phi, như món tagine, mang lại hương vị chua ngọt độc đáo và cân bằng.