(Top Banner Ad)
drift apart
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội

drift apart

UK: /drɪft əˈpɑːt/ • US: /drɪft əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

dần xa cách trở nên xa lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If two people drift apart, they gradually become less friendly and their relationship ends.

Vietnamese Meaning

Nếu hai người 'drift apart', họ dần trở nên ít thân thiện hơn và mối quan hệ của họ kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over the years, they drifted apart."

    "Qua nhiều năm, họ dần xa cách."

  • "As we got older, we just drifted apart."

    "Khi chúng tôi lớn hơn, chúng tôi cứ thế dần xa cách."

  • "After she moved to another city, they started to drift apart."

    "Sau khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác, họ bắt đầu xa cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift trôi dạt, bị cuốn đi (nghĩa đen)
Noun drift sự trôi dạt, dòng chảy, xu hướng chung
Noun drifter người sống lang thang, kẻ vô định
Adjective drifting đang trôi dạt, vô định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dribaną
Old Norse
drífa
Middle English
driften
Modern English
drift
Latin
a parte
Old French
a part
Middle English
a part
Modern English
apart

Nguồn gốc 'Drift' và 'Apart'

Từ 'drift' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (drífa), mang ý nghĩa 'bị cuốn đi' hoặc 'trôi dạt' theo dòng chảy, gió, hay một lực tự nhiên nào đó mà không có chủ đích. Còn từ 'apart' lại xuất phát từ tiếng Latin (a parte) qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'riêng rẽ', 'tách biệt'. Khi kết hợp 'drift' và 'apart', cụm từ này vẽ nên hình ảnh hai vật thể dần dần bị đẩy xa nhau một cách tự nhiên, không cố ý, giống như những con thuyền trôi dạt trên biển và ngày càng cách xa nhau. Ý nghĩa ẩn dụ của nó là mối quan hệ dần trở nên xa cách.

Hình ảnh ẩn dụ của mối quan hệ

Cụm động từ 'drift apart' thường dùng để mô tả việc bạn bè, người yêu, hoặc các thành viên trong gia đình dần mất đi sự gắn kết, không còn chia sẻ nhiều sở thích hay mục tiêu chung nữa, mà không nhất thiết phải có một sự kiện lớn hay mâu thuẫn gay gắt nào xảy ra. Giống như hai con thuyền trôi trên biển, ban đầu cạnh nhau nhưng rồi những dòng hải lưu nhỏ dần đẩy chúng xa nhau, dẫn đến sự xa cách tự nhiên về mặt tình cảm và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi chậm và thường không mong muốn trong mối quan hệ. Nó thường ngụ ý rằng không có một sự kiện hoặc tranh cãi cụ thể nào gây ra sự kết thúc, mà là một sự suy yếu dần dần của kết nối. So sánh với 'break up', 'drift apart' nhẹ nhàng hơn và thường không có sự đổ lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + drift apart
  • slowly slowly drift apart
    (dần dần xa cách một cách chậm rãi)
  • gradually gradually drift apart
    (từng bước một mà xa cách)
  • inevitably inevitably drift apart
    (chắc chắn sẽ xa cách)
  • just just drift apart
    (chỉ đơn thuần là xa cách (không lý do cụ thể))
Danh từ + drift apart
  • friends friends drift apart
    (bạn bè trở nên xa cách)
  • couples couples drift apart
    (các cặp đôi trở nên xa cách)
  • families families drift apart
    (các thành viên trong gia đình trở nên xa cách)
  • colleagues colleagues drift apart
    (đồng nghiệp trở nên xa cách)

Idioms

  • drift apart

    Dần trở nên xa cách, mất đi sự gắn bó (thường là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè) một cách tự nhiên và không chủ đích.

    "It's sad to see old friends drift apart over time, sometimes without even knowing why."

    (Thật buồn khi thấy những người bạn cũ dần trở nên xa cách theo thời gian, đôi khi thậm chí không biết lý do tại sao.)

  • let things drift apart

    Để mọi chuyện (đặc biệt là các mối quan hệ) tự nhiên dần xa cách, không cố gắng duy trì hoặc hàn gắn.

    "If you don't make an effort to stay in touch, you'll just let things drift apart."

    (Nếu bạn không nỗ lực giữ liên lạc, bạn sẽ chỉ để mọi chuyện dần xa cách mà thôi.)

  • begin/start to drift apart

    Bắt đầu dần trở nên xa cách (khởi đầu của quá trình mất đi sự gắn bó).

    "They began to drift apart after he moved to another city and their lives took different paths."

    (Họ bắt đầu dần xa cách sau khi anh ấy chuyển đến thành phố khác và cuộc sống của họ rẽ sang những hướng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drift apart

Verb
Lật mặt

Nếu hai người 'drift apart', họ dần trở nên ít thân thiện hơn và mối quan hệ của họ kết thúc.

"Over the years, they drifted apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' drifting apart after years of marriage was a sad surprise to everyone.
Việc gia đình Smith dần xa cách sau nhiều năm chung sống là một bất ngờ buồn cho mọi người.
Phủ định
My parents' not drifting apart is a testament to their strong commitment.
Việc bố mẹ tôi không xa cách nhau là minh chứng cho sự gắn bó bền chặt của họ.
Nghi vấn
Is John and Mary's drifting apart affecting their children's well-being?
Việc John và Mary xa cách nhau có ảnh hưởng đến hạnh phúc của con cái họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift apart".

Sự biến đổi tự nhiên của tình bạn và tình yêu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'drift apart' được chấp nhận như một phần tự nhiên của cuộc sống, đặc biệt trong các mối quan hệ bạn bè và tình yêu. Mọi người thay đổi, mục tiêu và sở thích cũng thay đổi, dẫn đến việc hai người dần không còn tìm thấy điểm chung và xa cách nhau mà không có sự thù ghét hay mâu thuẫn gay gắt nào. Nó phản ánh một quan điểm thực tế về sự phát triển cá nhân và sự linh hoạt của các mối quan hệ.

'Growing apart' – Một khía cạnh của sự trưởng thành

'Drift apart' thường đi kèm với khái niệm 'growing apart' (trưởng thành và xa cách). Đây là ý tưởng cho rằng khi con người trưởng thành, họ phát triển theo những hướng khác nhau, có những trải nghiệm và quan điểm mới, khiến họ không còn phù hợp hoặc có thể liên kết sâu sắc như trước nữa. Điều này đặc biệt phổ biến sau khi tốt nghiệp cấp ba hoặc đại học, khi bạn bè chuyển đến các thành phố khác hoặc theo đuổi các con đường sự nghiệp khác nhau. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận rằng sự thay đổi là không thể tránh khỏi và không phải lúc nào cũng tiêu cực.