drift apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
If two people drift apart, they gradually become less friendly and their relationship ends.
Vietnamese Meaning
Nếu hai người 'drift apart', họ dần trở nên ít thân thiện hơn và mối quan hệ của họ kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over the years, they drifted apart."
"Qua nhiều năm, họ dần xa cách."
-
"As we got older, we just drifted apart."
"Khi chúng tôi lớn hơn, chúng tôi cứ thế dần xa cách."
-
"After she moved to another city, they started to drift apart."
"Sau khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác, họ bắt đầu xa cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi chậm và thường không mong muốn trong mối quan hệ. Nó thường ngụ ý rằng không có một sự kiện hoặc tranh cãi cụ thể nào gây ra sự kết thúc, mà là một sự suy yếu dần dần của kết nối. So sánh với 'break up', 'drift apart' nhẹ nhàng hơn và thường không có sự đổ lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly drift apart (dần dần xa cách một cách chậm rãi)
-
gradually gradually drift apart (từng bước một mà xa cách)
-
inevitably inevitably drift apart (chắc chắn sẽ xa cách)
-
just just drift apart (chỉ đơn thuần là xa cách (không lý do cụ thể))
-
friends friends drift apart (bạn bè trở nên xa cách)
-
couples couples drift apart (các cặp đôi trở nên xa cách)
-
families families drift apart (các thành viên trong gia đình trở nên xa cách)
-
colleagues colleagues drift apart (đồng nghiệp trở nên xa cách)
Idioms
-
drift apart
Dần trở nên xa cách, mất đi sự gắn bó (thường là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè) một cách tự nhiên và không chủ đích.
"It's sad to see old friends drift apart over time, sometimes without even knowing why."
(Thật buồn khi thấy những người bạn cũ dần trở nên xa cách theo thời gian, đôi khi thậm chí không biết lý do tại sao.)
-
let things drift apart
Để mọi chuyện (đặc biệt là các mối quan hệ) tự nhiên dần xa cách, không cố gắng duy trì hoặc hàn gắn.
"If you don't make an effort to stay in touch, you'll just let things drift apart."
(Nếu bạn không nỗ lực giữ liên lạc, bạn sẽ chỉ để mọi chuyện dần xa cách mà thôi.)
-
begin/start to drift apart
Bắt đầu dần trở nên xa cách (khởi đầu của quá trình mất đi sự gắn bó).
"They began to drift apart after he moved to another city and their lives took different paths."
(Họ bắt đầu dần xa cách sau khi anh ấy chuyển đến thành phố khác và cuộc sống của họ rẽ sang những hướng khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drift apart
VerbNếu hai người 'drift apart', họ dần trở nên ít thân thiện hơn và mối quan hệ của họ kết thúc.
"Over the years, they drifted apart."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' drifting apart after years of marriage was a sad surprise to everyone. |
Việc gia đình Smith dần xa cách sau nhiều năm chung sống là một bất ngờ buồn cho mọi người. |
| Phủ định | My parents' not drifting apart is a testament to their strong commitment. |
Việc bố mẹ tôi không xa cách nhau là minh chứng cho sự gắn bó bền chặt của họ. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's drifting apart affecting their children's well-being? |
Việc John và Mary xa cách nhau có ảnh hưởng đến hạnh phúc của con cái họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift apart".
