(Top Banner Ad)
grow closer
B1
Verb phrase B1 Quan hệ cá nhân/Tình cảm

grow closer

UK: /ɡrəʊ ˈkləʊzər/ • US: /ɡroʊ ˈkloʊsər/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thân thiết hơn gắn bó hơn xích lại gần nhau hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a stronger emotional connection or relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Phát triển một mối liên kết hoặc quan hệ tình cảm mạnh mẽ hơn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over the years, they have grown closer."

    "Qua nhiều năm, họ đã trở nên thân thiết hơn."

  • "The experience helped them grow closer as a family."

    "Trải nghiệm đó đã giúp họ trở nên gắn bó hơn với tư cách là một gia đình."

  • "After the crisis, the community grew closer."

    "Sau cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã trở nên đoàn kết hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự phát triển
Adjective growing đang phát triển
Adjective close gần gũi, thân thiết
Noun closeness sự gần gũi, sự thân thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
Middle English
growen
English
grow
English
closer

Nguồn Gốc Của 'Grow'

Từ 'grow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'tăng lên'. Ý tưởng về sự phát triển, cả về thể chất lẫn tinh thần, đã luôn quan trọng trong ngôn ngữ và văn hóa Anglo-Saxon.

Sự Hình Thành 'Grow Closer'

Cụm từ 'grow closer' kết hợp ý nghĩa phát triển của 'grow' với sự gần gũi, thân thiết. Nó thể hiện quá trình xây dựng và củng cố mối quan hệ, một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp và xã hội loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hai người hoặc nhiều người trở nên thân thiết hơn về mặt cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự tiến triển dần dần và sự tăng cường của mối quan hệ. Không giống như 'become close', 'grow closer' ngụ ý một quá trình diễn ra theo thời gian. So với 'bond', 'grow closer' ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

to with

'Grow closer to': Diễn tả sự phát triển mối quan hệ hướng tới một người cụ thể. 'Grow closer with': Nhấn mạnh sự phát triển mối quan hệ cùng với một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grow closer
  • emotionally emotionally grow closer
    (trở nên gắn bó về mặt cảm xúc)
  • spiritually spiritually grow closer
    (trở nên gần gũi hơn về mặt tâm linh)
Verb + grow closer
  • begin to begin to grow closer
    (bắt đầu trở nên thân thiết hơn)
  • try to try to grow closer
    (cố gắng trở nên thân thiết hơn)
People + grow closer
  • friends friends grow closer
    (bạn bè trở nên thân thiết hơn)
  • family family grow closer
    (gia đình trở nên gắn bó hơn)

Idioms

  • Distance makes the heart grow fonder

    Xa cách làm cho tình cảm thêm sâu đậm.

    "He moved away for work, but distance makes the heart grow fonder, and they are even closer now."

    (Anh ấy chuyển đi làm xa, nhưng xa cách làm cho tình cảm thêm sâu đậm, và giờ họ còn thân thiết hơn.)

  • Grow apart

    Dần xa cách (mối quan hệ).

    "After years of marriage, they began to grow apart."

    (Sau nhiều năm kết hôn, họ bắt đầu dần xa cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow closer

Verb phrase
Lật mặt

Phát triển một mối liên kết hoặc quan hệ tình cảm mạnh mẽ hơn với ai đó.

"Over the years, they have grown closer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to grow closer to your family.
Việc trở nên thân thiết hơn với gia đình là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to grow closer to people who bring you down.
Tốt hơn là không nên trở nên thân thiết hơn với những người khiến bạn suy sụp.
Nghi vấn
Why do you want to grow closer to him after all this time?
Tại sao bạn lại muốn trở nên thân thiết hơn với anh ấy sau ngần ấy thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow closer".

Tầm Quan Trọng Của Gia Đình và Cộng Đồng

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'grow closer' trong gia đình và cộng đồng được coi trọng. Các hoạt động chung, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau giúp củng cố mối quan hệ và tạo nên một xã hội gắn kết.

Ngày Lễ và Sự Gắn Kết

Các ngày lễ thường là dịp để mọi người 'grow closer'. Các gia đình và bạn bè tụ tập, chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ và tạo dựng những kỷ niệm đáng nhớ, từ đó làm sâu sắc thêm mối quan hệ.