grow closer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a stronger emotional connection or relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Phát triển một mối liên kết hoặc quan hệ tình cảm mạnh mẽ hơn với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over the years, they have grown closer."
"Qua nhiều năm, họ đã trở nên thân thiết hơn."
-
"The experience helped them grow closer as a family."
"Trải nghiệm đó đã giúp họ trở nên gắn bó hơn với tư cách là một gia đình."
-
"After the crisis, the community grew closer."
"Sau cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã trở nên đoàn kết hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hai người hoặc nhiều người trở nên thân thiết hơn về mặt cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự tiến triển dần dần và sự tăng cường của mối quan hệ. Không giống như 'become close', 'grow closer' ngụ ý một quá trình diễn ra theo thời gian. So với 'bond', 'grow closer' ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
'Grow closer to': Diễn tả sự phát triển mối quan hệ hướng tới một người cụ thể. 'Grow closer with': Nhấn mạnh sự phát triển mối quan hệ cùng với một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally grow closer (trở nên gắn bó về mặt cảm xúc)
-
spiritually spiritually grow closer (trở nên gần gũi hơn về mặt tâm linh)
-
begin to begin to grow closer (bắt đầu trở nên thân thiết hơn)
-
try to try to grow closer (cố gắng trở nên thân thiết hơn)
-
friends friends grow closer (bạn bè trở nên thân thiết hơn)
-
family family grow closer (gia đình trở nên gắn bó hơn)
Idioms
-
Distance makes the heart grow fonder
Xa cách làm cho tình cảm thêm sâu đậm.
"He moved away for work, but distance makes the heart grow fonder, and they are even closer now."
(Anh ấy chuyển đi làm xa, nhưng xa cách làm cho tình cảm thêm sâu đậm, và giờ họ còn thân thiết hơn.)
-
Grow apart
Dần xa cách (mối quan hệ).
"After years of marriage, they began to grow apart."
(Sau nhiều năm kết hôn, họ bắt đầu dần xa cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow closer
Verb phrasePhát triển một mối liên kết hoặc quan hệ tình cảm mạnh mẽ hơn với ai đó.
"Over the years, they have grown closer."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to grow closer to your family. |
Việc trở nên thân thiết hơn với gia đình là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to grow closer to people who bring you down. |
Tốt hơn là không nên trở nên thân thiết hơn với những người khiến bạn suy sụp. |
| Nghi vấn | Why do you want to grow closer to him after all this time? |
Tại sao bạn lại muốn trở nên thân thiết hơn với anh ấy sau ngần ấy thời gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow closer".
