(Top Banner Ad)
drilling mud
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật dầu khí

drilling mud

UK: /ˈdrɪlɪŋ mʌd/ • US: /ˈdrɪlɪŋ mʌd/

Nghĩa tiếng Việt

bùn khoan dung dịch khoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy, viscous fluid mixture used in oil and gas drilling to lubricate the drill bit, carry drill cuttings to the surface, and prevent blowouts.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp chất lỏng nhớt, nặng được sử dụng trong khoan dầu và khí để bôi trơn mũi khoan, vận chuyển mùn khoan lên bề mặt và ngăn ngừa sự cố phun trào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The density of the drilling mud is crucial for maintaining wellbore stability."

    "Độ đậm đặc của bùn khoan rất quan trọng để duy trì sự ổn định của giếng khoan."

  • "The drilling mud is pumped down the drill string to cool and lubricate the drill bit."

    "Bùn khoan được bơm xuống chuỗi khoan để làm mát và bôi trơn mũi khoan."

  • "Proper drilling mud management is essential for efficient and safe drilling operations."

    "Quản lý bùn khoan đúng cách là rất cần thiết cho các hoạt động khoan hiệu quả và an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill máy khoan, mũi khoan
Verb drill khoan
Noun driller thợ khoan, người vận hành máy khoan
Noun drilling sự khoan, công việc khoan
Noun mud bùn
Verb mud làm lấm bùn, làm vấy bùn
Adjective muddy lầy lội, có bùn, đục ngầu

Synonyms

drilling fluid (chất lỏng khoan)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dril
Proto-Germanic
*mudraz
Compound (Modern English)
drilling mud

Nguồn gốc thực tiễn

Thuật ngữ "drilling mud" (bùn khoan) là một từ ghép mô tả trực tiếp chức năng của nó, không có lịch sử ngôn ngữ học sâu xa như nhiều từ khác. Nó được hình thành từ "drilling" (việc khoan) và "mud" (bùn). Khái niệm về việc sử dụng một chất lỏng đặc biệt để hỗ trợ quá trình khoan bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của ngành công nghiệp dầu khí. Đây là một phát minh kỹ thuật thiết yếu, cho phép khoan sâu hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn, đóng góp to lớn vào việc khai thác tài nguyên năng lượng toàn cầu.

Usage Note

Drilling mud là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu khí. Nó không chỉ đơn thuần là 'bùn' mà là một công thức phức tạp với nhiều thành phần khác nhau để thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong quá trình khoan. Các thành phần có thể bao gồm đất sét bentonite, barite, polymer, và các chất phụ gia khác. So với từ 'mud' thông thường, 'drilling mud' mang ý nghĩa kỹ thuật và chuyên biệt hơn.

Prepositions

with in

* **with:** Được dùng để chỉ thành phần của drilling mud. Ví dụ: "The drilling mud is mixed with barite to increase its density." (Bùn khoan được trộn với barite để tăng mật độ). * **in:** Được dùng để chỉ việc sử dụng drilling mud trong một quá trình hoặc địa điểm. Ví dụ: "Drilling mud is used in oil well drilling." (Bùn khoan được sử dụng trong khoan giếng dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drilling mud
  • heavy heavy drilling mud
    (bùn khoan nặng (có tỷ trọng cao))
  • oil-based oil-based drilling mud
    (bùn khoan gốc dầu)
  • water-based water-based drilling mud
    (bùn khoan gốc nước)
Verb + drilling mud
  • pump pump drilling mud
    (bơm bùn khoan)
  • circulate circulate drilling mud
    (tuần hoàn bùn khoan)
  • mix mix drilling mud
    (pha trộn bùn khoan)
Noun + drilling mud
  • drilling mud drilling mud properties
    (các đặc tính của bùn khoan)
  • drilling mud drilling mud system
    (hệ thống bùn khoan)
  • drilling mud drilling mud engineer
    (kỹ sư bùn khoan)

Idioms

  • lost circulation of drilling mud

    mất tuần hoàn bùn khoan (một sự cố kỹ thuật nghiêm trọng trong quá trình khoan khi bùn không quay trở lại bề mặt)

    "The team experienced lost circulation of drilling mud, which can lead to significant delays."

    (Nhóm đã gặp phải tình trạng mất tuần hoàn bùn khoan, điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.)

  • drilling mud additives

    các chất phụ gia bùn khoan (những hóa chất được thêm vào bùn để cải thiện các đặc tính của nó, ví dụ như độ nhớt, mật độ)

    "Various drilling mud additives are used to control fluid loss and maintain borehole stability."

    (Nhiều loại chất phụ gia bùn khoan khác nhau được sử dụng để kiểm soát sự mất chất lỏng và duy trì sự ổn định của giếng khoan.)

  • drilling mud report

    báo cáo bùn khoan (một tài liệu ghi lại các thông số, thành phần và trạng thái của bùn khoan trong quá trình hoạt động)

    "The daily drilling mud report provides crucial data for optimizing drilling operations."

    (Báo cáo bùn khoan hàng ngày cung cấp dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa các hoạt động khoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drilling mud

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp chất lỏng nhớt, nặng được sử dụng trong khoan dầu và khí để bôi trơn mũi khoan, vận chuyển mùn khoan lên bề mặt và ngăn ngừa sự cố phun trào.

"The density of the drilling mud is crucial for maintaining wellbore stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drilling mud".

Chất lỏng thiết yếu của ngành công nghiệp năng lượng

Bùn khoan được ví như "máu" của giếng khoan trong ngành công nghiệp dầu khí và địa nhiệt. Vai trò của nó cực kỳ quan trọng: ổn định thành giếng, làm mát mũi khoan, mang theo mảnh vụn khoan lên bề mặt, và kiểm soát áp suất trong giếng để ngăn chặn các sự cố nguy hiểm như phun trào. Nhờ có bùn khoan, con người mới có thể khoan sâu hàng ngàn mét để tiếp cận các nguồn năng lượng thiết yếu, cung cấp năng lượng cho cuộc sống hiện đại và thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.

Thách thức môi trường và đổi mới bền vững

Mặc dù không thể thiếu, việc sử dụng và xử lý bùn khoan cũng đặt ra những thách thức môi trường đáng kể, đặc biệt là đối với các loại bùn gốc dầu truyền thống. Vấn đề này đã thúc đẩy ngành công nghiệp không ngừng nghiên cứu và phát triển các giải pháp bền vững hơn. Ngày nay, có nhiều loại bùn thân thiện với môi trường hơn như bùn gốc nước hiệu suất cao hoặc bùn tổng hợp, cùng với các công nghệ tái chế và xử lý chất thải khoan tiên tiến. Đây là một ví dụ điển hình về cách các ngành công nghiệp lớn đang nỗ lực cân bằng giữa nhu cầu phát triển và trách nhiệm bảo vệ hành tinh.