drilling mud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy, viscous fluid mixture used in oil and gas drilling to lubricate the drill bit, carry drill cuttings to the surface, and prevent blowouts.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp chất lỏng nhớt, nặng được sử dụng trong khoan dầu và khí để bôi trơn mũi khoan, vận chuyển mùn khoan lên bề mặt và ngăn ngừa sự cố phun trào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The density of the drilling mud is crucial for maintaining wellbore stability."
"Độ đậm đặc của bùn khoan rất quan trọng để duy trì sự ổn định của giếng khoan."
-
"The drilling mud is pumped down the drill string to cool and lubricate the drill bit."
"Bùn khoan được bơm xuống chuỗi khoan để làm mát và bôi trơn mũi khoan."
-
"Proper drilling mud management is essential for efficient and safe drilling operations."
"Quản lý bùn khoan đúng cách là rất cần thiết cho các hoạt động khoan hiệu quả và an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drilling mud là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu khí. Nó không chỉ đơn thuần là 'bùn' mà là một công thức phức tạp với nhiều thành phần khác nhau để thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong quá trình khoan. Các thành phần có thể bao gồm đất sét bentonite, barite, polymer, và các chất phụ gia khác. So với từ 'mud' thông thường, 'drilling mud' mang ý nghĩa kỹ thuật và chuyên biệt hơn.
Prepositions
* **with:** Được dùng để chỉ thành phần của drilling mud. Ví dụ: "The drilling mud is mixed with barite to increase its density." (Bùn khoan được trộn với barite để tăng mật độ). * **in:** Được dùng để chỉ việc sử dụng drilling mud trong một quá trình hoặc địa điểm. Ví dụ: "Drilling mud is used in oil well drilling." (Bùn khoan được sử dụng trong khoan giếng dầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy drilling mud (bùn khoan nặng (có tỷ trọng cao))
-
oil-based oil-based drilling mud (bùn khoan gốc dầu)
-
water-based water-based drilling mud (bùn khoan gốc nước)
-
pump pump drilling mud (bơm bùn khoan)
-
circulate circulate drilling mud (tuần hoàn bùn khoan)
-
mix mix drilling mud (pha trộn bùn khoan)
-
drilling mud drilling mud properties (các đặc tính của bùn khoan)
-
drilling mud drilling mud system (hệ thống bùn khoan)
-
drilling mud drilling mud engineer (kỹ sư bùn khoan)
Idioms
-
lost circulation of drilling mud
mất tuần hoàn bùn khoan (một sự cố kỹ thuật nghiêm trọng trong quá trình khoan khi bùn không quay trở lại bề mặt)
"The team experienced lost circulation of drilling mud, which can lead to significant delays."
(Nhóm đã gặp phải tình trạng mất tuần hoàn bùn khoan, điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.)
-
drilling mud additives
các chất phụ gia bùn khoan (những hóa chất được thêm vào bùn để cải thiện các đặc tính của nó, ví dụ như độ nhớt, mật độ)
"Various drilling mud additives are used to control fluid loss and maintain borehole stability."
(Nhiều loại chất phụ gia bùn khoan khác nhau được sử dụng để kiểm soát sự mất chất lỏng và duy trì sự ổn định của giếng khoan.)
-
drilling mud report
báo cáo bùn khoan (một tài liệu ghi lại các thông số, thành phần và trạng thái của bùn khoan trong quá trình hoạt động)
"The daily drilling mud report provides crucial data for optimizing drilling operations."
(Báo cáo bùn khoan hàng ngày cung cấp dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa các hoạt động khoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drilling mud
Danh từMột hỗn hợp chất lỏng nhớt, nặng được sử dụng trong khoan dầu và khí để bôi trơn mũi khoan, vận chuyển mùn khoan lên bề mặt và ngăn ngừa sự cố phun trào.
"The density of the drilling mud is crucial for maintaining wellbore stability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drilling mud".
