(Top Banner Ad)
ejecta
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Thiên văn học

ejecta

UK: /ɪˈdʒɛktə/ • US: /ɪˈdʒɛktə/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất phun trào vật liệu bị đẩy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that is ejected, especially from a volcano, impact crater, or other explosive event.

Vietnamese Meaning

Vật chất bị phun trào, đặc biệt từ núi lửa, hố va chạm hoặc các sự kiện nổ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ejecta blanket surrounding the crater provides clues about the impact event."

    "Lớp phủ ejecta bao quanh miệng hố cung cấp manh mối về sự kiện va chạm."

  • "Analysis of the lunar ejecta revealed the presence of water ice."

    "Phân tích ejecta mặt trăng cho thấy sự hiện diện của băng nước."

  • "The size and distribution of the ejecta provided an estimate of the explosion's force."

    "Kích thước và sự phân bố của ejecta cung cấp ước tính về lực của vụ nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eject đẩy ra, tống ra, phun ra
Noun ejection sự đẩy ra, sự tống ra, sự phun trào
Noun ejector thiết bị đẩy, người tống ra
Adjective ejectable có thể đẩy ra được, có thể tống ra được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eiecta
English
ejecta

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'ejecta' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'eiecta', là dạng số nhiều trung tính của phân từ quá khứ 'eiectus'. Động từ gốc là 'eicere', có nghĩa là 'đẩy ra' hoặc 'ném ra'. Vì vậy, 'ejecta' ban đầu có nghĩa là 'những vật bị đẩy ra' hoặc 'những vật bị ném ra'.

Usage Note

Ejecta thường đề cập đến vật liệu bị đẩy ra ngoài với tốc độ cao do một sự kiện năng lượng lớn. Nó có thể bao gồm đá, tro, bụi, khí, và thậm chí cả mảnh vụn từ chính cấu trúc bị ảnh hưởng (ví dụ, đá bị vỡ ra từ hố va chạm). Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong địa chất học và thiên văn học, khi nghiên cứu về các miệng núi lửa và các bề mặt hành tinh.

Prepositions

from around

*from*: Chỉ nguồn gốc của vật chất bị phun trào (ví dụ: ejecta *from* a volcano). *around*: Chỉ vị trí địa lý/không gian xung quanh nơi vật chất phun trào lắng đọng (ejecta *around* the crater).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ejecta
  • volcanic volcanic ejecta
    (vật chất phun trào núi lửa)
  • impact impact ejecta
    (vật chất văng ra do va chạm)
  • lunar lunar ejecta
    (vật chất văng ra từ Mặt Trăng)
  • crater crater ejecta
    (vật chất văng ra từ miệng hố (va chạm))
Verb + ejecta
  • produce produce ejecta
    (tạo ra vật chất phun trào/văng ra)
  • deposit deposit ejecta
    (lắng đọng vật chất phun trào/văng ra)
  • analyze analyze ejecta
    (phân tích vật chất phun trào/văng ra)

Idioms

  • ejecta blanket

    Lớp vật chất văng ra phủ lên bề mặt

    "The asteroid impact created an ejecta blanket extending hundreds of kilometers."

    (Vụ va chạm thiên thạch đã tạo ra một lớp vật chất văng ra phủ rộng hàng trăm kilômét.)

  • ejecta deposits

    Các lớp trầm tích vật chất văng ra

    "Scientists study ancient ejecta deposits to understand the history of planetary bombardment."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp trầm tích vật chất văng ra cổ đại để hiểu về lịch sử các vụ va chạm thiên thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ejecta

Danh từ
Lật mặt

Vật chất bị phun trào, đặc biệt từ núi lửa, hố va chạm hoặc các sự kiện nổ khác.

"The ejecta blanket surrounding the crater provides clues about the impact event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a volcano erupts violently, ejecta covers the surrounding landscape.
Nếu một ngọn núi lửa phun trào dữ dội, vật chất phun trào bao phủ cảnh quan xung quanh.
Phủ định
If the volcanic eruption is weak, ejecta doesn't travel very far.
Nếu vụ phun trào núi lửa yếu, vật chất phun trào không đi được xa.
Nghi vấn
If there is an impact event, does ejecta spread across the planet?
Nếu có một sự kiện va chạm, vật chất phun trào có lan ra khắp hành tinh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ejecta from the volcano covered the surrounding area.
Các vật chất phun trào từ núi lửa đã bao phủ khu vực xung quanh.
Phủ định
The ejecta didn't reach the nearby village.
Các vật chất phun trào không đến được ngôi làng gần đó.
Nghi vấn
Does the ejecta contain any rare minerals?
Vật chất phun trào có chứa bất kỳ khoáng chất quý hiếm nào không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists predict the volcanic eruption will create a large amount of ejecta.
Các nhà khoa học dự đoán vụ phun trào núi lửa sẽ tạo ra một lượng lớn ejecta.
Phủ định
The impact won't produce much ejecta because the asteroid is relatively small.
Vụ va chạm sẽ không tạo ra nhiều ejecta vì tiểu hành tinh tương đối nhỏ.
Nghi vấn
Will the Mars rover analyze the ejecta for signs of past life?
Liệu xe tự hành trên sao Hỏa có phân tích ejecta để tìm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejecta".

Tầm quan trọng trong Khoa học Hành tinh

Trong khoa học hành tinh và địa chất, 'ejecta' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ các vật liệu bị ném ra khỏi một miệng hố va chạm hoặc một núi lửa đang phun trào. Nghiên cứu ejecta giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các sự kiện va chạm, hoạt động núi lửa và thành phần cấu tạo bề mặt của các hành tinh, mặt trăng và các thiên thể khác.

Bằng chứng về Lịch sử Trái Đất

Ejecta đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp bằng chứng vật lý về các sự kiện lớn trong lịch sử Trái Đất. Ví dụ, việc tìm thấy các lớp ejecta đặc trưng từ vụ va chạm Chicxulub đã củng cố giả thuyết về việc một thiên thạch lớn gây ra sự kiện tuyệt chủng khủng long, cho thấy 'ejecta' không chỉ là vật chất vô tri mà còn là 'nhân chứng' của quá khứ.