ejecta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that is ejected, especially from a volcano, impact crater, or other explosive event.
Vietnamese Meaning
Vật chất bị phun trào, đặc biệt từ núi lửa, hố va chạm hoặc các sự kiện nổ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ejecta blanket surrounding the crater provides clues about the impact event."
"Lớp phủ ejecta bao quanh miệng hố cung cấp manh mối về sự kiện va chạm."
-
"Analysis of the lunar ejecta revealed the presence of water ice."
"Phân tích ejecta mặt trăng cho thấy sự hiện diện của băng nước."
-
"The size and distribution of the ejecta provided an estimate of the explosion's force."
"Kích thước và sự phân bố của ejecta cung cấp ước tính về lực của vụ nổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ejecta thường đề cập đến vật liệu bị đẩy ra ngoài với tốc độ cao do một sự kiện năng lượng lớn. Nó có thể bao gồm đá, tro, bụi, khí, và thậm chí cả mảnh vụn từ chính cấu trúc bị ảnh hưởng (ví dụ, đá bị vỡ ra từ hố va chạm). Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong địa chất học và thiên văn học, khi nghiên cứu về các miệng núi lửa và các bề mặt hành tinh.
Prepositions
*from*: Chỉ nguồn gốc của vật chất bị phun trào (ví dụ: ejecta *from* a volcano). *around*: Chỉ vị trí địa lý/không gian xung quanh nơi vật chất phun trào lắng đọng (ejecta *around* the crater).
Collocations (Từ đi kèm)
-
volcanic volcanic ejecta (vật chất phun trào núi lửa)
-
impact impact ejecta (vật chất văng ra do va chạm)
-
lunar lunar ejecta (vật chất văng ra từ Mặt Trăng)
-
crater crater ejecta (vật chất văng ra từ miệng hố (va chạm))
-
produce produce ejecta (tạo ra vật chất phun trào/văng ra)
-
deposit deposit ejecta (lắng đọng vật chất phun trào/văng ra)
-
analyze analyze ejecta (phân tích vật chất phun trào/văng ra)
Idioms
-
ejecta blanket
Lớp vật chất văng ra phủ lên bề mặt
"The asteroid impact created an ejecta blanket extending hundreds of kilometers."
(Vụ va chạm thiên thạch đã tạo ra một lớp vật chất văng ra phủ rộng hàng trăm kilômét.)
-
ejecta deposits
Các lớp trầm tích vật chất văng ra
"Scientists study ancient ejecta deposits to understand the history of planetary bombardment."
(Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp trầm tích vật chất văng ra cổ đại để hiểu về lịch sử các vụ va chạm thiên thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ejecta
Danh từVật chất bị phun trào, đặc biệt từ núi lửa, hố va chạm hoặc các sự kiện nổ khác.
"The ejecta blanket surrounding the crater provides clues about the impact event."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a volcano erupts violently, ejecta covers the surrounding landscape. |
Nếu một ngọn núi lửa phun trào dữ dội, vật chất phun trào bao phủ cảnh quan xung quanh. |
| Phủ định | If the volcanic eruption is weak, ejecta doesn't travel very far. |
Nếu vụ phun trào núi lửa yếu, vật chất phun trào không đi được xa. |
| Nghi vấn | If there is an impact event, does ejecta spread across the planet? |
Nếu có một sự kiện va chạm, vật chất phun trào có lan ra khắp hành tinh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ejecta from the volcano covered the surrounding area. |
Các vật chất phun trào từ núi lửa đã bao phủ khu vực xung quanh. |
| Phủ định | The ejecta didn't reach the nearby village. |
Các vật chất phun trào không đến được ngôi làng gần đó. |
| Nghi vấn | Does the ejecta contain any rare minerals? |
Vật chất phun trào có chứa bất kỳ khoáng chất quý hiếm nào không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists predict the volcanic eruption will create a large amount of ejecta. |
Các nhà khoa học dự đoán vụ phun trào núi lửa sẽ tạo ra một lượng lớn ejecta. |
| Phủ định | The impact won't produce much ejecta because the asteroid is relatively small. |
Vụ va chạm sẽ không tạo ra nhiều ejecta vì tiểu hành tinh tương đối nhỏ. |
| Nghi vấn | Will the Mars rover analyze the ejecta for signs of past life? |
Liệu xe tự hành trên sao Hỏa có phân tích ejecta để tìm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejecta".
