(Top Banner Ad)
drowned
B1
Verb (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown') B1 Tai nạn/Nguy hiểm

drowned

UK: /draʊnd/ • US: /draʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chết đuối bị chết đuối đã chết đuối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'drown': to die through submersion in water or another liquid.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown': chết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drowned in the river."

    "Anh ấy đã chết đuối trên sông."

  • "Several people drowned during the storm."

    "Một vài người đã chết đuối trong cơn bão."

  • "The drowned village was never rebuilt."

    "Ngôi làng bị ngập lụt đã không bao giờ được xây dựng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drown chết đuối, làm chết đuối, nhấn chìm
Noun drowning sự chết đuối, vụ chết đuối
Adjective drowning đang chết đuối (ví dụ: a drowning man - người đang chết đuối)
Adjective drowned bị chết đuối, đã chết đuối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tai nạn/Nguy hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
druncnian
Middle English
drounen / drownen
Modern English
drown

Nguồn gốc của 'drown'

Từ 'drown' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'druncnian', mang ý nghĩa 'bị nhấn chìm, chìm xuống' và cũng có nghĩa là 'say sưa'. Thật thú vị, 'druncnian' lại bắt nguồn từ 'druncen' (say), là quá khứ phân từ của 'drincan' (uống). Ban đầu, 'drown' chủ yếu là nội động từ (tự bị chết đuối), nhưng từ thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng như ngoại động từ (làm ai đó/cái gì đó chết đuối bằng cách nhấn chìm trong nước).

Usage Note

Chỉ hành động đã xảy ra, thường dùng để mô tả một sự kiện đã hoàn thành. Thường dùng trong câu bị động hoặc để chỉ trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drowned
  • nearly nearly drowned
    (gần chết đuối)
  • half half-drowned
    (nửa chết nửa sống vì đuối nước)
  • tragically tragically drowned
    (chết đuối một cách bi thảm)
  • accidentally accidentally drowned
    (chết đuối do tai nạn)
Verb + drowned
  • was was drowned
    (đã bị chết đuối)
  • got got drowned
    (bị chết đuối (thông tục))
Noun + drowned
  • man a drowned man
    (một người đàn ông chết đuối)
  • bodies drowned bodies
    (những thi thể bị đuối nước)
  • victim a drowned victim
    (một nạn nhân chết đuối)
Figurative: drowned in + Noun
  • tears drowned in tears
    (ngập trong nước mắt (ví dụ: khóc rất nhiều))
  • sorrow drowned in sorrow
    (chìm đắm trong đau buồn)

Idioms

  • Drown one's sorrows

    Uống rượu để quên đi nỗi buồn/giải sầu

    "He went to the bar to drown his sorrows after losing his job."

    (Anh ấy đến quán bar để giải sầu sau khi mất việc.)

  • Be/get drowned out

    Bị tiếng ồn át đi, không nghe rõ được

    "Her voice was completely drowned out by the sound of the passing train."

    (Giọng cô ấy hoàn toàn bị át đi bởi tiếng tàu hỏa chạy qua.)

  • Drown in paperwork/work/debt

    Ngập đầu trong công việc giấy tờ/công việc/nợ nần (có quá nhiều để xử lý)

    "I'm completely drowning in paperwork; I haven't seen my desk for days."

    (Tôi hoàn toàn ngập đầu trong giấy tờ; tôi đã không nhìn thấy bàn làm việc của mình trong nhiều ngày rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drowned

Verb (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown')
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown': chết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.

"He drowned in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the victims will have drowned.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các nạn nhân sẽ chết đuối.
Phủ định
He won't have drowned in the shallow end of the pool; he's a strong swimmer.
Anh ấy sẽ không chết đuối ở chỗ nước nông của hồ bơi đâu; anh ấy là một vận động viên bơi lội giỏi.
Nghi vấn
Will they have drowned before the lifeboat reaches them?
Liệu họ có chết đuối trước khi thuyền cứu sinh đến được chỗ họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drowned".

An toàn phòng chống đuối nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đuối nước là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do tai nạn, đặc biệt ở trẻ em. Do đó, các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn nước, dạy bơi và giám sát trẻ em gần nước là rất phổ biến và được chú trọng nhằm ngăn ngừa các tai nạn thương tâm.

Biểu tượng trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, cái chết đuối thường mang tính biểu tượng sâu sắc, thể hiện sự tuyệt vọng, mất mát, sự thanh lọc hoặc thậm chí là một hình thức biến đổi (ví dụ như những câu chuyện về các vị thần biển cả hoặc nàng tiên cá). Nó xuất hiện trong nhiều câu chuyện cổ tích, bài thơ và tiểu thuyết, thường gắn liền với yếu tố nước và cảm xúc sâu kín.