drowned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'drown': to die through submersion in water or another liquid.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown': chết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drowned in the river."
"Anh ấy đã chết đuối trên sông."
-
"Several people drowned during the storm."
"Một vài người đã chết đuối trong cơn bão."
-
"The drowned village was never rebuilt."
"Ngôi làng bị ngập lụt đã không bao giờ được xây dựng lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đã xảy ra, thường dùng để mô tả một sự kiện đã hoàn thành. Thường dùng trong câu bị động hoặc để chỉ trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearly nearly drowned (gần chết đuối)
-
half half-drowned (nửa chết nửa sống vì đuối nước)
-
tragically tragically drowned (chết đuối một cách bi thảm)
-
accidentally accidentally drowned (chết đuối do tai nạn)
-
was was drowned (đã bị chết đuối)
-
got got drowned (bị chết đuối (thông tục))
-
man a drowned man (một người đàn ông chết đuối)
-
bodies drowned bodies (những thi thể bị đuối nước)
-
victim a drowned victim (một nạn nhân chết đuối)
-
tears drowned in tears (ngập trong nước mắt (ví dụ: khóc rất nhiều))
-
sorrow drowned in sorrow (chìm đắm trong đau buồn)
Idioms
-
Drown one's sorrows
Uống rượu để quên đi nỗi buồn/giải sầu
"He went to the bar to drown his sorrows after losing his job."
(Anh ấy đến quán bar để giải sầu sau khi mất việc.)
-
Be/get drowned out
Bị tiếng ồn át đi, không nghe rõ được
"Her voice was completely drowned out by the sound of the passing train."
(Giọng cô ấy hoàn toàn bị át đi bởi tiếng tàu hỏa chạy qua.)
-
Drown in paperwork/work/debt
Ngập đầu trong công việc giấy tờ/công việc/nợ nần (có quá nhiều để xử lý)
"I'm completely drowning in paperwork; I haven't seen my desk for days."
(Tôi hoàn toàn ngập đầu trong giấy tờ; tôi đã không nhìn thấy bàn làm việc của mình trong nhiều ngày rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drowned
Verb (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown')Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown': chết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.
"He drowned in the river."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescuers arrive, the victims will have drowned. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các nạn nhân sẽ chết đuối. |
| Phủ định | He won't have drowned in the shallow end of the pool; he's a strong swimmer. |
Anh ấy sẽ không chết đuối ở chỗ nước nông của hồ bơi đâu; anh ấy là một vận động viên bơi lội giỏi. |
| Nghi vấn | Will they have drowned before the lifeboat reaches them? |
Liệu họ có chết đuối trước khi thuyền cứu sinh đến được chỗ họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drowned".
