drown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To die through submersion in and inhalation of water or other liquid.
Vietnamese Meaning
Chết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác và hít phải chất lỏng đó vào phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drowned in the river."
"Anh ấy đã chết đuối trên sông."
-
"Many refugees have drowned while trying to cross the sea."
"Nhiều người tị nạn đã chết đuối khi cố gắng vượt biển."
-
"The sound of the music drowned out my thoughts."
"Âm thanh của âm nhạc đã lấn át hết suy nghĩ của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drown' thường được dùng để chỉ cái chết do ngạt nước, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống mang tính ẩn dụ, ví dụ như 'drown in debt' (chìm trong nợ nần). Khác với 'sink' (chìm), 'drown' nhấn mạnh đến kết quả là cái chết. So sánh với 'submerge' (nhấn chìm) chỉ đơn giản là hành động bao phủ hoàn toàn bằng chất lỏng mà không nhất thiết gây chết.
Prepositions
'Drown in' dùng để chỉ chất lỏng mà ai đó bị chết đuối (ví dụ: drown in the sea). 'Drown with' có thể dùng khi nhấn mạnh đến nguyên nhân gây đuối nước, ví dụ như 'drown with tears' (chìm trong nước mắt - nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearly nearly drown (suýt chết đuối)
-
accidentally accidentally drown (vô tình bị chết đuối)
-
deliberately deliberately drown (cố ý dìm chết)
-
try to try to drown (cố gắng dìm chết (ai đó/bản thân))
-
watch someone watch someone drown (nhìn ai đó chết đuối)
-
struggle not to struggle not to drown (vật lộn để không chết đuối)
-
in debt drown in debt (chìm trong nợ nần)
-
in sorrow drown in sorrow (chìm trong đau buồn)
-
out the noise drown out the noise (lấn át tiếng ồn)
Idioms
-
drown your sorrows
Giải sầu bằng cách uống rượu (thường là uống quá nhiều)
"After she lost her job, she went to the bar to drown her sorrows."
(Sau khi mất việc, cô ấy đến quán bar để giải sầu.)
-
drown out (something)
Át đi, lấn át (âm thanh khác) làm cho khó nghe
"The music was so loud it almost drowned out our conversation."
(Tiếng nhạc quá lớn đến nỗi gần như át hết cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
-
be drowned in something
Bị chìm ngập, bị áp đảo bởi cái gì đó (thông tin, công việc, v.v.)
"I'm drowned in paperwork this week; I can't take on any more tasks."
(Tuần này tôi ngập đầu trong giấy tờ; tôi không thể nhận thêm bất kỳ nhiệm vụ nào nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drown
Động từChết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác và hít phải chất lỏng đó vào phổi.
"He drowned in the river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drown".
