(Top Banner Ad)
drug abuse in sports
C1
Danh từ C1 Y học thể thao, Xã hội học

drug abuse in sports

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng chất kích thích trong thể thao sử dụng doping trong thể thao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of prohibited substances or methods to unfairly enhance athletic performance.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các chất hoặc phương pháp bị cấm để tăng cường thành tích thể thao một cách không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug abuse in sports is a serious problem that undermines fair play and athlete health."

    "Lạm dụng chất kích thích trong thể thao là một vấn đề nghiêm trọng, làm suy yếu tinh thần thượng võ và sức khỏe của vận động viên."

  • "The investigation revealed widespread drug abuse in professional cycling."

    "Cuộc điều tra cho thấy tình trạng lạm dụng chất kích thích lan rộng trong làng xe đạp chuyên nghiệp."

  • "Stringent testing is essential to combat drug abuse in sports."

    "Việc kiểm tra nghiêm ngặt là rất cần thiết để chống lại việc lạm dụng chất kích thích trong thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb to drug đánh thuốc mê; cho uống thuốc
Noun abuse sự lạm dụng; sự ngược đãi
Verb to abuse lạm dụng; ngược đãi
Noun abuser người lạm dụng; kẻ ngược đãi
Adjective abusive có tính lạm dụng; hay lăng mạ
Noun sport thể thao; môn thể thao
Adjective sporting có tính thể thao; thượng võ

Synonyms

doping in sports (sử dụng doping trong thể thao)performance-enhancing drug use (sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học thể thao, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drog-
Medieval Latin
droga
Old French
drogue
Latin
ab- (away from) + uti (to use)
Old French
abuser

Nguồn gốc từ 'Drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*drog-', mang ý nghĩa 'khô'. Sau đó, nó phát triển thành 'droga' trong tiếng Latinh Trung Cổ, chỉ các loại thảo mộc khô dùng làm thuốc. Qua tiếng Pháp cổ 'drogue', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ 'hàng hóa' nói chung, rồi dần thu hẹp nghĩa thành 'thuốc' và sau này là 'chất gây nghiện' hoặc 'ma túy'.

Nguồn gốc từ 'Abuse'

Từ 'abuse' bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, không đúng cách') và động từ 'uti' (nghĩa là 'sử dụng'). Kết hợp lại, nó tạo thành 'abuti' (sử dụng sai mục đích). Qua tiếng Pháp cổ 'abuser' (lạm dụng, lừa dối), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sử dụng sai, lạm dụng' hoặc 'ngược đãi', nhấn mạnh hành vi sử dụng không đúng đắn hoặc gây hại.

Sự hình thành cụm từ 'Drug Abuse in Sports'

Cụm từ 'drug abuse in sports' là một cấu trúc hiện đại, phản ánh sự phát triển của y học và công nghệ, cùng với áp lực ngày càng tăng trong thể thao chuyên nghiệp. Nó xuất hiện để mô tả một vấn đề đạo đức, y tế và pháp lý nghiêm trọng, liên quan đến việc các vận động viên sử dụng chất cấm để tăng cường thành tích, đi ngược lại tinh thần fair play và gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc sử dụng các chất bị cấm (ví dụ: steroid, hormone tăng trưởng, chất kích thích) hoặc các phương pháp (ví dụ: truyền máu) để cải thiện hiệu suất trong thể thao một cách bất hợp pháp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư.

Prepositions

in of

'in sports' chỉ rõ lĩnh vực áp dụng của vấn đề lạm dụng chất kích thích. 'of drug abuse' được sử dụng để chỉ bản chất của một cuộc thảo luận hoặc nghiên cứu (ví dụ: a study of drug abuse).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drug abuse in sports
  • combat combat drug abuse in sports
    (chống lại tệ nạn lạm dụng thuốc trong thể thao)
  • prevent prevent drug abuse in sports
    (ngăn chặn nạn lạm dụng thuốc trong thể thao)
  • tackle tackle drug abuse in sports
    (giải quyết vấn đề lạm dụng thuốc trong thể thao)
  • eradicate eradicate drug abuse in sports
    (xóa bỏ hoàn toàn tệ nạn lạm dụng thuốc trong thể thao)
Adjective + drug abuse in sports
  • rampant rampant drug abuse in sports
    (nạn lạm dụng thuốc tràn lan trong thể thao)
  • widespread widespread drug abuse in sports
    (nạn lạm dụng thuốc phổ biến rộng rãi trong thể thao)
  • serious serious drug abuse in sports
    (nạn lạm dụng thuốc nghiêm trọng trong thể thao)
Noun + drug abuse in sports
  • problem of the problem of drug abuse in sports
    (vấn đề lạm dụng thuốc trong thể thao)
  • fight against the fight against drug abuse in sports
    (cuộc chiến chống lạm dụng thuốc trong thể thao)

Idioms

  • The shadow of drug abuse in sports

    bóng đen của tệ nạn lạm dụng thuốc trong thể thao

    "The shadow of drug abuse in sports continues to loom over major competitions."

    (Bóng đen của tệ nạn lạm dụng thuốc trong thể thao vẫn tiếp tục bao trùm các giải đấu lớn.)

  • A zero-tolerance policy towards drug abuse in sports

    chính sách không khoan nhượng đối với nạn lạm dụng thuốc trong thể thao

    "Many organizations have adopted a zero-tolerance policy towards drug abuse in sports."

    (Nhiều tổ chức đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với nạn lạm dụng thuốc trong thể thao.)

  • To root out drug abuse in sports

    nhổ tận gốc tệ nạn lạm dụng thuốc trong thể thao

    "Authorities are committed to rooting out drug abuse in sports."

    (Các nhà chức trách cam kết nhổ tận gốc tệ nạn lạm dụng thuốc trong thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug abuse in sports

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các chất hoặc phương pháp bị cấm để tăng cường thành tích thể thao một cách không công bằng.

"Drug abuse in sports is a serious problem that undermines fair play and athlete health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, drug abuse in sports is a serious issue that needs addressing!
Ồ, lạm dụng chất cấm trong thể thao là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết!
Phủ định
Alas, drug abuse is unfortunately not uncommon in professional sports.
Than ôi, lạm dụng chất cấm không may lại không hiếm trong thể thao chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Good heavens, is drug abuse really that prevalent in youth sports?
Trời đất ơi, có phải lạm dụng chất cấm thực sự phổ biến đến vậy trong thể thao trẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug abuse in sports".

WADA và Cuộc chiến chống Doping

Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA) được thành lập năm 1999 nhằm thúc đẩy, điều phối và giám sát cuộc chiến chống doping trong thể thao quốc tế. WADA phát triển Mã chống Doping Thế giới (World Anti-Doping Code), một bộ quy tắc hài hòa được các tổ chức thể thao trên toàn cầu chấp nhận để đảm bảo sự công bằng, bình đẳng và bảo vệ sức khỏe vận động viên. Sự tồn tại của WADA cho thấy mức độ nghiêm trọng của nạn lạm dụng thuốc và nỗ lực toàn cầu để duy trì sự trong sạch của thể thao.

Tư tưởng 'Fair Play' và Áp lực Chiến thắng

Trong thể thao, khái niệm 'Fair Play' (chơi đẹp, công bằng) là một giá trị cốt lõi, đề cao tinh thần thể thao cao thượng, tôn trọng đối thủ và tuân thủ luật lệ. Tuy nhiên, áp lực giành chiến thắng, danh tiếng, tiền bạc và sự kỳ vọng từ công chúng đôi khi dẫn đến việc vận động viên tìm đến các chất cấm. Vấn đề lạm dụng thuốc cho thấy xung đột giữa tinh thần thể thao cao quý và mong muốn chiến thắng bằng mọi giá, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của các giải đấu, làm mất niềm tin của người hâm mộ và đe dọa sức khỏe, sự nghiệp của vận động viên.