(Top Banner Ad)
drug disposition
C1
Noun C1 Dược học/Dược động học

drug disposition

Nghĩa tiếng Việt

sự phân bố thuốc động học thuốc trong cơ thể quá trình dược động học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The description of where a drug goes in the body and how it is handled by the body.

Vietnamese Meaning

Sự mô tả về vị trí thuốc di chuyển trong cơ thể và cách cơ thể xử lý thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the drug disposition is crucial for determining the appropriate dosage regimen."

    "Hiểu rõ về sự phân bố của thuốc là rất quan trọng để xác định chế độ liều dùng phù hợp."

  • "Factors such as age and liver function can significantly impact drug disposition."

    "Các yếu tố như tuổi tác và chức năng gan có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bố của thuốc."

  • "The study investigated the drug disposition in patients with renal impairment."

    "Nghiên cứu đã điều tra sự phân bố của thuốc ở bệnh nhân suy thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm
Verb drug cho uống thuốc, đánh thuốc mê
Adjective drugged bị ảnh hưởng bởi thuốc, bị đánh thuốc mê
Verb dispose (trong ngữ cảnh y học) xử lý, đào thải; (nghĩa chung) sắp xếp, bố trí
Noun disposition (trong ngữ cảnh y học) quá trình xử lý và vận chuyển của thuốc trong cơ thể; (nghĩa chung) sự sắp xếp, khuynh hướng, tính khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học/Dược động học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug
Latin
disponere (verb: to arrange, set out)
Latin
dispositionem (noun: arrangement, order)
Old French
disposicion
Middle English
disposicioun
Modern English
disposition
Modern English (Scientific)
drug disposition

Nguồn gốc của 'Drug' và 'Disposition'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu dùng để chỉ 'hàng hóa khô', 'gia vị'. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các chất có tác dụng dược lý. Từ 'disposition' lại xuất phát từ tiếng Latin 'disponere', có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí'. Khi kết hợp lại trong 'drug disposition', nó mang ý nghĩa chuyên biệt là cách cơ thể 'sắp xếp', 'xử lý' và 'vận chuyển' thuốc từ khi vào cơ thể cho đến khi được đào thải.

Usage Note

Thuật ngữ 'drug disposition' thường được sử dụng trong dược động học (pharmacokinetics) để mô tả quá trình ADME (Absorption, Distribution, Metabolism, Excretion) của thuốc. Nó bao gồm tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ thuốc tại các vị trí khác nhau trong cơ thể theo thời gian.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ sự tác động lên loại thuốc cụ thể. Ví dụ: 'drug disposition of paracetamol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug disposition
  • altered altered drug disposition
    (quá trình xử lý và vận chuyển thuốc bị thay đổi)
  • individual individual drug disposition
    (quá trình xử lý và vận chuyển thuốc riêng của từng cá thể)
  • hepatic hepatic drug disposition
    (quá trình xử lý và vận chuyển thuốc qua gan)
  • renal renal drug disposition
    (quá trình xử lý và vận chuyển thuốc qua thận)
Verb + drug disposition
  • affect affect drug disposition
    (ảnh hưởng đến quá trình xử lý và vận chuyển thuốc)
  • study study drug disposition
    (nghiên cứu quá trình xử lý và vận chuyển thuốc)
  • understand understand drug disposition
    (hiểu về quá trình xử lý và vận chuyển thuốc)
  • modulate modulate drug disposition
    (điều hòa quá trình xử lý và vận chuyển thuốc)
Noun + of drug disposition
  • mechanisms mechanisms of drug disposition
    (các cơ chế xử lý và vận chuyển thuốc)
  • parameters parameters of drug disposition
    (các thông số của quá trình xử lý và vận chuyển thuốc)
  • factors factors affecting drug disposition
    (các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý và vận chuyển thuốc)

Idioms

  • pharmacokinetics and drug disposition

    dược động học và quá trình xử lý vận chuyển thuốc

    "Researchers are investigating the pharmacokinetics and drug disposition of the new compound."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra dược động học và quá trình xử lý vận chuyển của hợp chất mới.)

  • drug disposition studies

    các nghiên cứu về quá trình xử lý vận chuyển thuốc

    "Comprehensive drug disposition studies are essential for drug development."

    (Các nghiên cứu toàn diện về quá trình xử lý vận chuyển thuốc là cần thiết cho việc phát triển thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug disposition

Noun
Lật mặt

Sự mô tả về vị trí thuốc di chuyển trong cơ thể và cách cơ thể xử lý thuốc.

"Understanding the drug disposition is crucial for determining the appropriate dosage regimen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug disposition".

Y học cá thể hóa và gen di truyền

Hiểu biết về 'drug disposition' (quá trình xử lý và vận chuyển thuốc trong cơ thể) là nền tảng cho y học cá thể hóa. Mỗi người có mã gen và đặc điểm sinh học khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về cách cơ thể hấp thu, phân bố, chuyển hóa và đào thải thuốc. Ví dụ, một số người có gen khiến họ chuyển hóa thuốc nhanh hơn hoặc chậm hơn, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc nguy cơ tác dụng phụ. Khoa học hiện đại đang sử dụng thông tin gen để dự đoán 'drug disposition' của từng bệnh nhân, từ đó điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

An toàn và hiệu quả của thuốc

Việc nghiên cứu kỹ lưỡng 'drug disposition' là vô cùng quan trọng trong quá trình phát triển thuốc và quy định của các cơ quan y tế. Nắm rõ cách thuốc được xử lý trong cơ thể giúp các nhà khoa học thiết kế liều lượng an toàn và hiệu quả, xác định tương tác thuốc, và dự đoán phản ứng ở các đối tượng khác nhau (như người già, trẻ em, người mắc bệnh gan/thận). Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, đảm bảo rằng các loại thuốc được đưa ra thị trường an toàn và mang lại lợi ích điều trị tối đa.