(Top Banner Ad)
anti-drug operations
B2
noun phrase B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

anti-drug operations

UK: /ˌæntiˈdrʌɡ ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ˌæntiˈdrʌɡ ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch chống ma túy hoạt động chống ma túy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned and organized activities by authorities to combat illegal drug production, distribution, and use.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được lên kế hoạch và tổ chức bởi chính quyền để chống lại việc sản xuất, phân phối và sử dụng ma túy bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a series of anti-drug operations in the capital city."

    "Chính phủ đã phát động một loạt các chiến dịch chống ma túy ở thủ đô."

  • "The police conducted anti-drug operations targeting local dealers."

    "Cảnh sát đã tiến hành các chiến dịch chống ma túy nhắm vào các đại lý địa phương."

  • "International cooperation is crucial for successful anti-drug operations."

    "Hợp tác quốc tế là rất quan trọng cho các chiến dịch chống ma túy thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc (đôi khi chỉ ma túy)
Adjective anti-drug chống ma túy
Verb operate hoạt động, vận hành
Noun operation hoạt động, chiến dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-drug
English
operations
English
anti-drug operations

Nguồn gốc của 'anti-drug operations'

Cụm từ 'anti-drug operations' xuất hiện trong bối cảnh gia tăng các vấn đề liên quan đến ma túy trên toàn cầu. Nó dùng để chỉ các hoạt động được thực hiện bởi chính phủ và các tổ chức nhằm chống lại việc sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp. Các chiến dịch này thường bao gồm việc bắt giữ tội phạm ma túy, tịch thu ma túy và tài sản liên quan, cũng như các chương trình giáo dục và phòng ngừa.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các chiến dịch quy mô lớn có sự tham gia của cảnh sát, quân đội hoặc các cơ quan chính phủ khác. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như bắt giữ, tịch thu, triệt phá các cơ sở sản xuất ma túy, và các chương trình giáo dục cộng đồng. Khác với 'drug control' (kiểm soát ma túy) mang tính rộng hơn, 'anti-drug operations' nhấn mạnh vào các hành động cụ thể, có tính can thiệp trực tiếp.

Prepositions

in against on

in: Đề cập đến địa điểm hoặc khu vực nơi các hoạt động diễn ra (e.g., 'anti-drug operations in the Amazon'). against: Thể hiện mục tiêu chống lại (e.g., 'anti-drug operations against cartels'). on: Diễn tả phạm vi tác động (e.g., 'anti-drug operations on the border').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-drug operations
  • large-scale large-scale anti-drug operations
    (các chiến dịch chống ma túy quy mô lớn)
  • joint joint anti-drug operations
    (các chiến dịch chống ma túy phối hợp)
  • international international anti-drug operations
    (các chiến dịch chống ma túy quốc tế)
Verb + anti-drug operations
  • conduct conduct anti-drug operations
    (tiến hành các chiến dịch chống ma túy)
  • launch launch anti-drug operations
    (khởi động các chiến dịch chống ma túy)
  • support support anti-drug operations
    (hỗ trợ các chiến dịch chống ma túy)

Idioms

  • war on drugs

    cuộc chiến chống ma túy

    "The government declared a war on drugs."

    (Chính phủ tuyên bố một cuộc chiến chống ma túy.)

  • crackdown on drugs

    cuộc trấn áp ma túy

    "The police are conducting a crackdown on drugs in the city."

    (Cảnh sát đang tiến hành một cuộc trấn áp ma túy trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-drug operations

noun phrase
Lật mặt

Các hoạt động được lên kế hoạch và tổ chức bởi chính quyền để chống lại việc sản xuất, phân phối và sử dụng ma túy bất hợp pháp.

"The government launched a series of anti-drug operations in the capital city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-drug operations".

Tác động của 'Chiến tranh chống ma túy'

Khái niệm 'Chiến tranh chống ma túy' (War on Drugs) bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 1970. Nó có ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách ma túy trên toàn thế giới, dẫn đến việc tăng cường thực thi pháp luật, trừng phạt nghiêm khắc hơn đối với tội phạm ma túy, và đầu tư lớn vào các chương trình phòng ngừa và điều trị. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về hiệu quả và tác động tiêu cực của nó, chẳng hạn như tình trạng quá tải nhà tù và sự phân biệt đối xử với các cộng đồng thiểu số.