(Top Banner Ad)
drug-free
B2
adjective B2 Y tế, Xã hội

drug-free

UK: /ˈdrʌɡˌfriː/ • US: /ˈdrʌɡˌfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không ma túy không có ma túy miễn nhiễm ma túy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not using or containing illegal drugs; free from the influence of drugs.

Vietnamese Meaning

Không sử dụng hoặc chứa các loại thuốc phi pháp; không bị ảnh hưởng bởi thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes a drug-free workplace."

    "Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc không ma túy."

  • "They are trying to create a drug-free environment for their children."

    "Họ đang cố gắng tạo ra một môi trường không ma túy cho con cái của họ."

  • "The athlete tested drug-free."

    "Vận động viên đã được kiểm tra và cho kết quả không sử dụng ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy; chất gây nghiện
Verb drug đánh thuốc mê; bỏ thuốc mê vào
Noun freedom sự tự do; quyền tự do
Adverb freely một cách tự do; thoải mái
Noun drug abuse sự lạm dụng ma túy
Noun drug user người sử dụng ma túy

Synonyms

Antonyms

addicted (nghiện)under the influence (trong trạng thái bị ảnh hưởng (bởi chất kích thích))

Related Words

Subject Area

Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
drogue
English
drug
Old English
frēo
English
free
Compound
drug-free

Nguồn gốc của 'drug-free'

Từ 'drug' (chất gây nghiện/thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'hàng hóa' hoặc 'vật phẩm khô', sau này được dùng để chỉ các loại dược liệu hoặc chất gây nghiện. Từ 'free' (tự do/không có) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc' hoặc 'tự do'. Khi kết hợp lại, 'drug-free' có nghĩa là 'không có ma túy' hoặc 'không sử dụng chất gây nghiện', thường nhấn mạnh một lối sống lành mạnh và an toàn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một người, một nơi (như trường học, nơi làm việc), hoặc một hoạt động không cho phép hoặc không chứa thuốc. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của ma túy và thường liên quan đến sức khỏe, an toàn, và năng suất. Khác với 'sober', 'drug-free' tập trung vào việc không sử dụng ma túy nói chung, trong khi 'sober' chỉ trạng thái không say xỉn, thường liên quan đến rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

drug-free + Noun
  • zone a drug-free zone
    (một khu vực không ma túy; một khu vực cấm ma túy)
  • workplace a drug-free workplace
    (một nơi làm việc không ma túy)
  • environment a drug-free environment
    (một môi trường không ma túy)
  • lifestyle a drug-free lifestyle
    (một lối sống không ma túy)
  • schools drug-free schools
    (các trường học không ma túy)
Verb + drug-free
  • remain remain drug-free
    (duy trì không sử dụng ma túy)
  • stay stay drug-free
    (giữ mình không sử dụng ma túy)
  • promote promote a drug-free society
    (thúc đẩy một xã hội không ma túy)
  • ensure ensure a drug-free environment
    (đảm bảo một môi trường không ma túy)

Idioms

  • A drug-free zone

    Một khu vực được chỉ định là cấm sử dụng hoặc tàng trữ ma túy.

    "The school campus is strictly a drug-free zone."

    (Khuôn viên trường học tuyệt đối là một khu vực không ma túy.)

  • To live a drug-free life

    Sống một cuộc sống không sử dụng bất kỳ loại ma túy hoặc chất gây nghiện nào.

    "Many athletes choose to live a drug-free life to maintain their health and performance."

    (Nhiều vận động viên chọn sống một cuộc sống không ma túy để duy trì sức khỏe và phong độ.)

  • To maintain a drug-free environment

    Duy trì một không gian hoặc cộng đồng nơi không có ma túy được phép hoặc sử dụng.

    "Parents try to maintain a drug-free environment at home for their children."

    (Cha mẹ cố gắng duy trì một môi trường không ma túy tại nhà cho con cái của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug-free

adjective
Lật mặt

Không sử dụng hoặc chứa các loại thuốc phi pháp; không bị ảnh hưởng bởi thuốc.

"The company promotes a drug-free workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug-free".

Tuần lễ Ruy Băng Đỏ (Red Ribbon Week)

Tại Hoa Kỳ, Tuần lễ Ruy Băng Đỏ là một chiến dịch phòng chống ma túy lớn nhất và lâu đời nhất, thường diễn ra vào cuối tháng 10. Học sinh và cộng đồng đeo ruy băng đỏ để thể hiện cam kết sống 'drug-free' (không ma túy) và nâng cao nhận thức về tác hại của ma túy.

Kiểm tra doping trong thể thao

Để đảm bảo sự công bằng và an toàn trong các cuộc thi đấu, nhiều tổ chức thể thao quốc tế thực hiện kiểm tra doping nghiêm ngặt. Mục tiêu là duy trì một 'drug-free' (không ma túy/chất cấm) môi trường thi đấu, nơi các vận động viên cạnh tranh bằng khả năng tự nhiên mà không dùng chất kích thích.