drug-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sử dụng hoặc chứa các loại thuốc phi pháp; không bị ảnh hưởng bởi thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company promotes a drug-free workplace."
"Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc không ma túy."
-
"They are trying to create a drug-free environment for their children."
"Họ đang cố gắng tạo ra một môi trường không ma túy cho con cái của họ."
-
"The athlete tested drug-free."
"Vận động viên đã được kiểm tra và cho kết quả không sử dụng ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc; ma túy; chất gây nghiện |
| Verb | drug | đánh thuốc mê; bỏ thuốc mê vào |
| Noun | freedom | sự tự do; quyền tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do; thoải mái |
| Noun | drug abuse | sự lạm dụng ma túy |
| Noun | drug user | người sử dụng ma túy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một người, một nơi (như trường học, nơi làm việc), hoặc một hoạt động không cho phép hoặc không chứa thuốc. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của ma túy và thường liên quan đến sức khỏe, an toàn, và năng suất. Khác với 'sober', 'drug-free' tập trung vào việc không sử dụng ma túy nói chung, trong khi 'sober' chỉ trạng thái không say xỉn, thường liên quan đến rượu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
zone a drug-free zone (một khu vực không ma túy; một khu vực cấm ma túy)
-
workplace a drug-free workplace (một nơi làm việc không ma túy)
-
environment a drug-free environment (một môi trường không ma túy)
-
lifestyle a drug-free lifestyle (một lối sống không ma túy)
-
schools drug-free schools (các trường học không ma túy)
-
remain remain drug-free (duy trì không sử dụng ma túy)
-
stay stay drug-free (giữ mình không sử dụng ma túy)
-
promote promote a drug-free society (thúc đẩy một xã hội không ma túy)
-
ensure ensure a drug-free environment (đảm bảo một môi trường không ma túy)
Idioms
-
A drug-free zone
Một khu vực được chỉ định là cấm sử dụng hoặc tàng trữ ma túy.
"The school campus is strictly a drug-free zone."
(Khuôn viên trường học tuyệt đối là một khu vực không ma túy.)
-
To live a drug-free life
Sống một cuộc sống không sử dụng bất kỳ loại ma túy hoặc chất gây nghiện nào.
"Many athletes choose to live a drug-free life to maintain their health and performance."
(Nhiều vận động viên chọn sống một cuộc sống không ma túy để duy trì sức khỏe và phong độ.)
-
To maintain a drug-free environment
Duy trì một không gian hoặc cộng đồng nơi không có ma túy được phép hoặc sử dụng.
"Parents try to maintain a drug-free environment at home for their children."
(Cha mẹ cố gắng duy trì một môi trường không ma túy tại nhà cho con cái của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug-free
adjectiveKhông sử dụng hoặc chứa các loại thuốc phi pháp; không bị ảnh hưởng bởi thuốc.
"The company promotes a drug-free workplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug-free".
