(Top Banner Ad)
ADDICTED
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Y học, Xã hội học

ADDICTED

UK: /əˈdɪktɪd/ • US: /əˈdɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nghiện mắc nghiện say mê mê mẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically and mentally dependent on a particular substance, and unable to stop taking it without incurring adverse effects.

Vietnamese Meaning

Nghiện một chất cụ thể về mặt thể chất và tinh thần, và không thể ngừng sử dụng nó mà không gặp phải các tác động bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is addicted to gambling and has lost all his money."

    "Anh ta nghiện cờ bạc và đã mất hết tiền."

  • "He's trying to help his addicted brother."

    "Anh ấy đang cố gắng giúp đỡ người anh trai nghiện ngập của mình."

  • "Many teenagers are addicted to social media."

    "Nhiều thanh thiếu niên nghiện mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addict Người nghiện (ma túy, trò chơi, v.v.)
Verb addict Làm cho nghiện, gây nghiện
Noun addiction Sự nghiện, thói nghiện
Adjective addictive Gây nghiện, có tính chất gây nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Latin
dicere
Latin
addicere
Latin
addictus
English
addict
English
addicted

Nguồn Gốc La Mã

Từ 'addicted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addicere', có nghĩa là 'gán, trao, giao phó'. Trong luật La Mã cổ đại, một người 'addictus' là người bị tòa án giao cho chủ nợ như một nô lệ vì không trả được nợ. Nó mang ý nghĩa bị ràng buộc hoặc bị kiểm soát hoàn toàn bởi một thế lực bên ngoài.

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa

Vào thế kỷ 16-17, từ 'addict' trong tiếng Anh ban đầu được dùng để chỉ việc 'hiến dâng' hoặc 'cống hiến' bản thân cho một thứ gì đó (tốt hoặc xấu). Đến thế kỷ 18, ý nghĩa bắt đầu chuyển dịch sang việc 'nghiện' một chất kích thích hoặc một thói quen xấu, ám chỉ sự phụ thuộc mạnh mẽ và không thể kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái nghiện ma túy, rượu, cờ bạc hoặc các hành vi gây nghiện khác. Nhấn mạnh sự phụ thuộc mạnh mẽ và khó khăn trong việc từ bỏ.

Prepositions

to

"addicted to" được sử dụng để chỉ đối tượng gây nghiện. Ví dụ: addicted to gambling, addicted to nicotine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ADDICTED
  • deeply deeply addicted
    (nghiện nặng, nghiện sâu sắc)
  • hopelessly hopelessly addicted
    (nghiện không lối thoát, nghiện vô vọng)
  • completely completely addicted
    (hoàn toàn nghiện)
  • mentally mentally addicted
    (nghiện về mặt tinh thần)
Verb + ADDICTED
  • get get addicted
    (bắt đầu nghiện, trở nên nghiện)
  • become become addicted
    (trở nên nghiện)
  • be be addicted
    (bị nghiện, nghiện)
ADDICTED + Preposition
  • to addicted to (something/doing something)
    (nghiện cái gì/việc gì đó)

Idioms

  • addicted to the screen

    nghiện màn hình (máy tính, điện thoại, TV)

    "Many teenagers are addicted to the screen, spending hours on their phones."

    (Nhiều thanh thiếu niên nghiện màn hình, dành hàng giờ đồng hồ với điện thoại của họ.)

  • addicted to the thrill/rush

    nghiện cảm giác mạnh/hưng phấn

    "He's addicted to the thrill of extreme sports."

    (Anh ấy nghiện cảm giác mạnh của các môn thể thao mạo hiểm.)

  • addicted to the game

    nghiện trò chơi (điện tử, cờ bạc)

    "She became seriously addicted to the game and neglected her studies."

    (Cô ấy trở nên nghiện game nặng và bỏ bê việc học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ADDICTED

Adjective
Lật mặt

Nghiện một chất cụ thể về mặt thể chất và tinh thần, và không thể ngừng sử dụng nó mà không gặp phải các tác động bất lợi.

"He is addicted to gambling and has lost all his money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ADDICTED".

Nghiện: Bệnh hay Thói Xấu?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quan niệm về nghiện đã thay đổi đáng kể. Trước đây, nó thường bị coi là một thất bại về mặt đạo đức hoặc thiếu ý chí. Ngày nay, y học hiện đại có xu hướng xem nghiện (đặc biệt là nghiện chất) là một căn bệnh mãn tính của não bộ, ảnh hưởng đến các vùng điều khiển phần thưởng, động lực và trí nhớ, đòi hỏi điều trị và hỗ trợ chuyên nghiệp.

Nghiện Hành Vi

Với sự phát triển của công nghệ và lối sống hiện đại, khái niệm 'addicted' đã mở rộng không chỉ cho các chất gây nghiện mà còn cho các hành vi như nghiện Internet, mạng xã hội, trò chơi điện tử, mua sắm, hoặc cờ bạc. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về việc các hành vi này cũng có thể gây ra sự phụ thuộc tâm lý và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.