(Top Banner Ad)
drug interference
C1
noun C1 Y học

drug interference

UK: /drʌɡ ˌɪntəˈfɪərəns/ • US: /drʌɡ ˌɪntərˈfɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác thuốc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction between two or more drugs that can result in unexpected and potentially harmful effects.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác giữa hai hoặc nhiều loại thuốc có thể dẫn đến các tác dụng không mong muốn và có khả năng gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug interference with warfarin can increase the risk of bleeding."

    "Sự tương tác thuốc với warfarin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu."

  • "The patient experienced severe drug interference when taking the two medications together."

    "Bệnh nhân đã trải qua sự tương tác thuốc nghiêm trọng khi dùng hai loại thuốc cùng nhau."

  • "Doctors must carefully consider potential drug interference before prescribing multiple medications."

    "Các bác sĩ phải xem xét cẩn thận các tương tác thuốc tiềm ẩn trước khi kê nhiều loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Thuốc, dược phẩm (chất dùng để chữa bệnh, giảm đau hoặc gây thay đổi sinh lý)
Verb to drug Cho uống thuốc, gây mê (thường với mục đích y tế hoặc đôi khi tiêu cực)
Noun medication Thuốc, dược phẩm (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong y tế để chỉ thuốc men nói chung)
Noun pharmacist Dược sĩ (chuyên gia về thuốc, có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tương tác thuốc)
Verb interfere Can thiệp, gây trở ngại; tương tác (khi nói về các chất hoặc yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau)
Noun interaction Sự tương tác (hành động hoặc quá trình tác động lẫn nhau, đặc biệt là giữa các loại thuốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between), ferire (to strike)
Old French
s'entreferir (to strike one another)
English
interfere (1590s), interference (1787)
Proto-Germanic
dhrūg- (dry)
Old French
drogue (dry goods, medicine)
English
drug (late 14th C)
English
drug interference (modern medical term)

Nguồn gốc của 'Drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu dùng để chỉ 'hàng hóa khô' như gia vị hoặc thảo mộc. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các chất có tính chất chữa bệnh, và sau đó mở rộng thành 'thuốc men' nói chung mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ chỉ 'hàng khô' lại trở thành một thuật ngữ y học quan trọng!

Nguồn gốc của 'Interference'

Từ 'interference' bắt nguồn từ gốc Latin 'inter-' (giữa) và 'ferire' (đánh, va chạm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'va vào nhau'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành sự can thiệp, cản trở, hoặc tác động lẫn nhau, đặc biệt là trong ngữ cảnh 'drug interference' – sự tương tác không mong muốn hoặc có hại giữa các loại thuốc.

Usage Note

Drug interference refers to the way one drug affects the activity of another drug when both are administered together. This can happen through various mechanisms, such as altering absorption, distribution, metabolism, or excretion (ADME) of the other drug. The effects can range from reducing the effectiveness of one or both drugs to increasing the risk of adverse effects. It's crucial to distinguish this from drug interactions with food or other substances.

Prepositions

with in

"Drug interference with" is commonly used to describe the negative impact of one drug on another. "Drug interference in" can refer to the specific biological process or pathway where the interference occurs.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + drug interference
  • cause cause drug interference
    (gây ra tương tác thuốc)
  • prevent prevent drug interference
    (ngăn ngừa tương tác thuốc)
  • minimize minimize drug interference
    (giảm thiểu tương tác thuốc)
  • monitor for monitor for drug interference
    (theo dõi tương tác thuốc)
  • manage manage drug interference
    (quản lý tương tác thuốc)
Tính từ + drug interference
  • potential potential drug interference
    (tương tác thuốc tiềm ẩn)
  • significant significant drug interference
    (tương tác thuốc đáng kể)
  • adverse adverse drug interference
    (tương tác thuốc bất lợi)
  • known known drug interference
    (tương tác thuốc đã biết)

Idioms

  • risk of drug interference

    nguy cơ tương tác thuốc (khả năng các loại thuốc ảnh hưởng xấu đến nhau)

    "Patients should always inform their doctor about all medications to reduce the risk of drug interference."

    (Bệnh nhân nên luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng để giảm nguy cơ tương tác thuốc.)

  • minimize drug interference

    giảm thiểu tương tác thuốc (áp dụng các biện pháp để hạn chế tác động xấu của tương tác thuốc)

    "The pharmacist carefully reviewed the patient's prescription to minimize drug interference."

    (Dược sĩ đã xem xét cẩn thận đơn thuốc của bệnh nhân để giảm thiểu tương tác thuốc.)

  • monitor for drug interference

    theo dõi tương tác thuốc (quan sát và kiểm tra xem có dấu hiệu tương tác thuốc không)

    "After starting the new medication, it's important to monitor for drug interference."

    (Sau khi bắt đầu dùng thuốc mới, điều quan trọng là phải theo dõi xem có tương tác thuốc hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug interference

noun
Lật mặt

Sự tương tác giữa hai hoặc nhiều loại thuốc có thể dẫn đến các tác dụng không mong muốn và có khả năng gây hại.

"Drug interference with warfarin can increase the risk of bleeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug interference".

Tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin

Trong văn hóa y tế phương Tây, bệnh nhân được khuyến khích mạnh mẽ chủ động cung cấp đầy đủ thông tin về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, và thảo dược đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ. Việc này rất quan trọng để tránh 'drug interference' (tương tác thuốc) có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng.

Vai trò của Dược sĩ trong phòng ngừa

Dược sĩ đóng một vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa tương tác thuốc. Họ thường là 'lớp bảo vệ' cuối cùng, kiểm tra kỹ lưỡng các đơn thuốc và lịch sử dùng thuốc của bệnh nhân để phát hiện và cảnh báo về các tương tác tiềm ẩn trước khi thuốc được cấp phát, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.