(Top Banner Ad)
drum and bass
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

drum and bass

UK: /drʌm ænd beɪs/ • US: /drʌm ænd beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc drum and bass D&B DnB
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of electronic music characterized by fast breakbeats (typically 160-180 bpm) with heavy basslines.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc điện tử đặc trưng bởi nhịp trống nhanh (thường là 160-180 bpm) với âm bass mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love listening to drum and bass when I'm working out."

    "Tôi thích nghe nhạc drum and bass khi tập thể dục."

  • "Drum and bass is a very energetic genre of music."

    "Drum and bass là một thể loại nhạc rất năng động."

  • "Many subgenres have evolved within drum and bass, each with its own unique sound."

    "Nhiều thể loại phụ đã phát triển trong drum and bass, mỗi thể loại có một âm thanh độc đáo riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drum trống (nhạc cụ)
Noun bass âm trầm, tiếng bass
Noun drummer người chơi trống
Noun bassist người chơi bass

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
drum
English
bass
English
drum and bass

Nguồn gốc thể loại âm nhạc

Drum and bass là một thể loại âm nhạc điện tử phát triển từ đầu những năm 1990 tại Anh Quốc, bắt nguồn từ dòng nhạc jungle và văn hóa rave. Tên gọi này mô tả chính xác đặc trưng âm nhạc của nó: nhấn mạnh vào nhịp điệu trống phức tạp, tốc độ cao (thường từ 160-180 BPM) và đường âm bass trầm mạnh mẽ.

Usage Note

Drum and bass thường được viết tắt là D&B, DnB, hoặc drum n bass. Nó phát triển từ nhạc rave và hardcore của Anh vào đầu những năm 1990. Âm nhạc này nổi tiếng với tốc độ nhanh, sự phức tạp về nhịp điệu và các hiệu ứng âm thanh điện tử mạnh mẽ. So với các thể loại nhạc điện tử khác, drum and bass có xu hướng tập trung hơn vào âm thanh và nhịp điệu hơn là giai điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drum and bass
  • liquid liquid drum and bass
    (thể loại drum and bass nhẹ nhàng, du dương)
  • heavy heavy drum and bass
    (thể loại drum and bass mạnh mẽ, dồn dập)
  • classic classic drum and bass
    (nhạc drum and bass kinh điển)
Verb + drum and bass
  • listen to listen to drum and bass
    (nghe nhạc drum and bass)
  • play play drum and bass
    (chơi/biểu diễn nhạc drum and bass (như DJ))
  • produce produce drum and bass
    (sản xuất nhạc drum and bass)
Noun + drum and bass
  • drum and bass drum and bass track
    (một bản nhạc drum and bass)
  • drum and bass drum and bass DJ
    (DJ chơi nhạc drum and bass)
  • drum and bass drum and bass scene
    (cộng đồng/phong trào nhạc drum and bass)

Idioms

  • get into drum and bass

    bắt đầu yêu thích/quan tâm đến nhạc drum and bass

    "She really got into drum and bass after attending a festival."

    (Cô ấy thực sự bắt đầu yêu thích drum and bass sau khi tham dự một lễ hội.)

  • the drum and bass scene

    cộng đồng/phong trào nhạc drum and bass (bao gồm nghệ sĩ, sự kiện, người hâm mộ)

    "The drum and bass scene in London is still vibrant."

    (Phong trào drum and bass ở Luân Đôn vẫn rất sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drum and bass

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc điện tử đặc trưng bởi nhịp trống nhanh (thường là 160-180 bpm) với âm bass mạnh.

"I love listening to drum and bass when I'm working out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drum and bass".

Sức ảnh hưởng toàn cầu và đặc trưng âm thanh

Drum and bass không chỉ là một thể loại nhạc mà còn là một phong trào văn hóa, đặc biệt tại Anh Quốc. Nó nổi bật với tiết tấu nhanh, phức tạp, thường sử dụng các mẫu trống được cắt ghép và xử lý điện tử (amen break là một ví dụ kinh điển), kết hợp với đường bass mạnh mẽ, thường ở các tần số thấp. Thể loại này đã tạo ra nhiều dòng phụ và ảnh hưởng đến nhiều thể loại nhạc điện tử khác trên toàn thế giới.

Gắn liền với văn hóa nhảy và câu lạc bộ

Với nhịp điệu dồn dập và năng lượng cao, drum and bass thường được nghe và biểu diễn trong các câu lạc bộ đêm, rave party và lễ hội âm nhạc. Âm nhạc này được thiết kế để tạo ra trải nghiệm nhảy múa mạnh mẽ, thúc đẩy sự giải phóng năng lượng và kết nối giữa những người tham gia.