(Top Banner Ad)
dubstep
B2
danh từ B2 Âm nhạc

dubstep

UK: /ˈdʌbstep/ • US: /ˈdʌbstep/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc dubstep
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of electronic dance music that originated in South London in the early 2000s, characterized by sparse, syncopated rhythmic patterns with prominent sub-bass frequencies.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc dance điện tử bắt nguồn từ Nam Luân Đôn vào đầu những năm 2000, đặc trưng bởi các nhịp điệu thưa thớt, lệch nhịp với tần số siêu trầm nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys listening to dubstep."

    "Anh ấy thích nghe nhạc dubstep."

  • "Dubstep became popular worldwide in the late 2000s."

    "Dubstep trở nên phổ biến trên toàn thế giới vào cuối những năm 2000."

  • "Many festivals feature dubstep artists."

    "Nhiều lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ dubstep."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dubstep Một thể loại nhạc điện tử đặc trưng bởi âm bass mạnh, nhịp điệu giật cục và âm thanh điện tử biến dạng.
Noun dubstepper Người hâm mộ, người nghe hoặc nhà sản xuất nhạc dubstep.
Adjective dubstep-infused Pha trộn, thấm đượm âm hưởng dubstep.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
dub
English
2-step (from 2-step garage)
English (Blending)
dubstep

Nguồn gốc của Dubstep

Từ 'dubstep' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu những năm 2000. Nó được tạo ra từ sự kết hợp của 'dub' (ám chỉ dòng nhạc dub reggae với âm bass nặng) và 'step' (từ '2-step garage', một nhánh của nhạc garage của Anh). Thể loại này bắt nguồn từ Nam London, Vương quốc Anh, khi các nhà sản xuất nhạc thử nghiệm với âm thanh tối hơn và mang tính thử nghiệm hơn của nhạc 2-step garage.

Usage Note

Dubstep nhấn mạnh vào âm trầm mạnh mẽ và nhịp điệu phức tạp. Nó thường được sử dụng trong các câu lạc bộ và lễ hội âm nhạc điện tử. So với các thể loại nhạc điện tử khác, dubstep thường có tempo chậm hơn và tập trung vào các hiệu ứng âm thanh độc đáo.

Prepositions

in to

In: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bối cảnh của dubstep (ví dụ: dubstep in London). To: Sử dụng để chỉ sự phản ứng hoặc thích ứng với dubstep (ví dụ: dancing to dubstep).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dubstep
  • heavy heavy dubstep
    (nhạc dubstep mạnh/nặng)
  • melodic melodic dubstep
    (nhạc dubstep du dương/có giai điệu)
  • dirty dirty dubstep
    (nhạc dubstep mạnh mẽ/thô ráp (ám chỉ âm thanh đặc trưng, không phải bẩn theo nghĩa đen))
Verb + dubstep
  • listen to listen to dubstep
    (nghe nhạc dubstep)
  • produce produce dubstep
    (sản xuất nhạc dubstep)
  • drop drop a dubstep track
    (phát hành một bản nhạc dubstep)
Dubstep + Noun
  • dubstep dubstep artist
    (nghệ sĩ nhạc dubstep)
  • dubstep dubstep track
    (bản nhạc dubstep)
  • dubstep dubstep scene
    (cộng đồng/phong trào nhạc dubstep)

Idioms

  • the dubstep drop

    Khoảnh khắc cao trào trong một bản nhạc dubstep, thường là khi âm bass mạnh mẽ và nhịp điệu dồn dập bùng nổ sau phần dạo đầu.

    "Everyone waited eagerly for the dubstep drop in the middle of the song."

    (Mọi người háo hức chờ đợi 'dubstep drop' ở giữa bài hát.)

  • wobbly bass (of dubstep)

    Âm bass dao động, rung chuyển đặc trưng của nhạc dubstep, tạo cảm giác 'lùng bùng' hoặc 'nhão ra'.

    "The DJ's set was full of classic tracks with that signature wobbly bass."

    (Set nhạc của DJ đầy những bản nhạc cổ điển với âm bass 'wobble' đặc trưng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubstep

danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc dance điện tử bắt nguồn từ Nam Luân Đôn vào đầu những năm 2000, đặc trưng bởi các nhịp điệu thưa thớt, lệch nhịp với tần số siêu trầm nổi bật.

"He enjoys listening to dubstep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood dubstep better, I would enjoy electronic music more.
Nếu tôi hiểu nhạc dubstep hơn, tôi sẽ thích nhạc điện tử hơn.
Phủ định
If she didn't listen to dubstep, she wouldn't know about that music festival.
Nếu cô ấy không nghe nhạc dubstep, cô ấy sẽ không biết về lễ hội âm nhạc đó.
Nghi vấn
Would you go to the concert if it featured dubstep?
Bạn có đi xem buổi hòa nhạc nếu nó có nhạc dubstep không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubstep".

Âm thanh đặc trưng

Dubstep nổi bật với những đường bass trầm mạnh, thường được gọi là 'wobble bass' (bass rung lắc), và nhịp điệu trống phức tạp, giật cục (syncopated rhythms). Đây là thể loại nhạc được thiết kế để cảm nhận qua hệ thống loa công suất lớn, nơi người nghe có thể cảm nhận rõ ràng sự rung động của âm trầm.

Nguồn gốc và ảnh hưởng

Ban đầu phát triển trong các câu lạc bộ ngầm ở Nam London vào đầu những năm 2000, dubstep nhanh chóng lan rộng và ảnh hưởng lớn đến nhạc dance điện tử (EDM) toàn cầu. Nó đã mở đường cho nhiều tiểu thể loại khác và mang âm thanh bass nặng đến khán giả đại chúng, dù không phải ai cũng dễ dàng chấp nhận thể loại âm nhạc mạnh mẽ này.