(Top Banner Ad)
mechanical brake
B1
Noun Phrase B1 Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

mechanical brake

UK: /mɪˈkænɪkəl breɪk/ • US: /məˈkænɪkəl breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh cơ khí thắng cơ khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake that uses mechanical components, such as levers and linkages, to apply force to slow or stop a vehicle or machine.

Vietnamese Meaning

Một loại phanh sử dụng các thành phần cơ khí, như đòn bẩy và liên kết, để tác dụng lực làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanical brake system on older cars was often less reliable than modern hydraulic systems."

    "Hệ thống phanh cơ khí trên những chiếc xe cũ thường kém tin cậy hơn so với hệ thống thủy lực hiện đại."

  • "He had to use the mechanical brake to stop the trailer from rolling backwards."

    "Anh ta phải sử dụng phanh cơ khí để ngăn không cho xe kéo lăn ngược lại."

  • "The bicycle features a simple mechanical brake system."

    "Chiếc xe đạp có một hệ thống phanh cơ khí đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu, bộ máy
Adjective mechanical (thuộc) cơ khí, (thuộc) máy móc; máy móc, vô hồn
Adverb mechanically một cách máy móc, theo cơ chế
Verb brake phanh, hãm phanh
Noun brake phanh, thắng
Noun braking sự phanh, quá trình hãm phanh

Synonyms

friction brake (Phanh ma sát)

Antonyms

hydraulic brake (Phanh thủy lực)electric brake (Phanh điện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μηχανικός (mēkhanikós)
Latin
mechanicus
Old French
mécanique
English
mechanical (adj.)
Proto-Germanic
*brakō
Old English
bræc
Middle English
brake (n.)
English (Compound)
mechanical brake

Nguồn gốc của 'Mechanical'

Nguồn gốc của từ 'mechanical' (cơ học) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mēkhanikos', có nghĩa là 'liên quan đến máy móc' hoặc 'khéo léo'. Nó đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về kỹ thuật và các thiết bị phức tạp.

Sự phát triển của 'Brake'

Từ 'brake' (phanh) có một lịch sử thú vị, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'bræc'. Ban đầu, từ này có thể liên quan đến hành động 'bẻ gãy' hoặc 'làm vỡ', dần dần phát triển để chỉ một thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng một vật đang chuyển động, thường thông qua ma sát.

Khi 'Mechanical' gặp 'Brake'

Cụm từ 'mechanical brake' (phanh cơ học) không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ mô tả được tạo ra để phân biệt loại phanh này với các hệ thống phanh khác như phanh thủy lực hoặc phanh điện. Nó nhấn mạnh việc hệ thống hoạt động hoàn toàn dựa trên các nguyên lý cơ học.

Usage Note

Phanh cơ khí là một hệ thống phanh trong đó lực phanh được truyền hoàn toàn hoặc chủ yếu thông qua các thành phần cơ khí. Nó khác với phanh thủy lực (sử dụng chất lỏng) hoặc phanh điện (sử dụng điện). Phanh cơ khí thường được tìm thấy trên các phương tiện cũ hơn hoặc trong các ứng dụng mà tính đơn giản và chi phí thấp là quan trọng.

Prepositions

on in

on: sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (ví dụ: 'The mechanical brake on the car is faulty.'). in: sử dụng để chỉ một phần của hệ thống (ví dụ: 'The mechanical brake in this machine is very reliable.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical brake
  • effective an effective mechanical brake
    (một phanh cơ học hiệu quả)
  • faulty a faulty mechanical brake
    (một phanh cơ học bị lỗi/hỏng)
  • hand a hand mechanical brake
    (phanh tay cơ học)
  • foot a foot mechanical brake
    (phanh chân cơ học)
  • simple a simple mechanical brake
    (một phanh cơ học đơn giản)
Verb + mechanical brake
  • apply apply the mechanical brake
    (đạp/bóp phanh cơ học)
  • engage engage the mechanical brake
    (kích hoạt/áp dụng phanh cơ học)
  • release release the mechanical brake
    (nhả phanh cơ học)
  • adjust adjust the mechanical brake
    (điều chỉnh phanh cơ học)
  • check check the mechanical brake
    (kiểm tra phanh cơ học)

Idioms

  • apply the mechanical brake

    Áp dụng/đạp phanh cơ học (để dừng hoặc làm chậm)

    "She quickly applied the mechanical brake to stop the bicycle."

    (Cô ấy nhanh chóng đạp phanh cơ học để dừng xe đạp lại.)

  • release the mechanical brake

    Nhả phanh cơ học (để cho phép chuyển động)

    "Before starting, make sure to release the mechanical brake."

    (Trước khi khởi hành, hãy đảm bảo nhả phanh cơ học.)

  • a reliable mechanical brake

    Một phanh cơ học đáng tin cậy

    "For safety, a reliable mechanical brake is essential on steep roads."

    (Để an toàn, một phanh cơ học đáng tin cậy là cần thiết trên những con đường dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical brake

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại phanh sử dụng các thành phần cơ khí, như đòn bẩy và liên kết, để tác dụng lực làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc máy móc.

"The mechanical brake system on older cars was often less reliable than modern hydraulic systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical brake".

Tầm quan trọng trong An toàn Kỹ thuật

Phanh cơ học đóng vai trò nền tảng trong an toàn giao thông và máy móc. Từ những chiếc xe đạp đầu tiên đến các hệ thống công nghiệp phức tạp, khả năng dừng hoặc kiểm soát chuyển động bằng cơ học là yếu tố sống còn để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ tính mạng. Nó phản ánh nguyên tắc thiết kế cơ bản: sự đơn giản và độ tin cậy của các giải pháp kỹ thuật.

Sự tiến hóa của Công nghệ Phanh

Sự phát triển của phanh cơ học theo thời gian cho thấy hành trình cải tiến không ngừng của kỹ thuật. Ban đầu chỉ là các cơ cấu ma sát đơn giản, chúng đã được tối ưu hóa về vật liệu, thiết kế và hiệu suất, dẫn đến sự ra đời của các loại phanh phức tạp hơn như phanh đĩa hay phanh tang trống, và sau này là hệ thống phanh thủy lực, ABS... Tuy nhiên, nguyên lý cơ học vẫn là cốt lõi và là nền tảng cho mọi hệ thống phanh hiện đại.