(Top Banner Ad)
dry cleaner
A2
noun A2 Thương mại, Dịch vụ

dry cleaner

UK: /ˈdraɪ ˌkliːnər/ • US: /ˈdraɪ ˌkliːnər/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm giặt khô dịch vụ giặt khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that cleans clothes using chemical solvents rather than water.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh giặt quần áo bằng dung môi hóa học thay vì nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to take my suit to the dry cleaner before the meeting."

    "Tôi cần mang bộ vest của mình đến tiệm giặt khô trước cuộc họp."

  • "She works at a dry cleaner to support her family."

    "Cô ấy làm việc ở tiệm giặt khô để nuôi gia đình."

  • "The dry cleaner ruined my silk shirt!"

    "Cái tiệm giặt khô làm hỏng áo sơ mi lụa của tôi rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Verb clean làm sạch, lau dọn
Noun cleaner người làm sạch, chất tẩy rửa
Verb dry-clean giặt khô
Noun dry-cleaning sự giặt khô, dịch vụ giặt khô
Adjective dry-cleaned đã được giặt khô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīge
Middle English
drie
Modern English
dry
Old English
clæne
Middle English
clene
Modern English
clean
English
cleaner
English
dry cleaner

Nguồn gốc 'giặt khô'

Thuật ngữ 'giặt khô' (dry cleaning) và sau đó là 'tiệm giặt khô' (dry cleaner) ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 19. Câu chuyện phổ biến nhất kể rằng một chủ tiệm giặt người Pháp tên Jean Baptiste Jolly đã vô tình làm đổ dầu thông lên một chiếc khăn trải bàn bẩn và nhận thấy vết bẩn biến mất. Ông nhận ra rằng một số dung môi hữu cơ có thể làm sạch vải mà không cần nước, từ đó phát triển dịch vụ giặt khô. Quá trình này được gọi là 'khô' vì không sử dụng nước, và người thực hiện dịch vụ đó được gọi là 'dry cleaner'.

Usage Note

Thuật ngữ 'dry' ở đây không có nghĩa là quần áo được giặt khô hoàn toàn, mà chỉ phương pháp giặt không sử dụng nước. Phương pháp này thường được sử dụng cho các loại vải nhạy cảm với nước như lụa, len, hoặc các trang phục cần giữ form dáng. Cần phân biệt với 'laundry' (giặt ủi thông thường bằng nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry cleaner
  • good a good dry cleaner
    (một tiệm giặt khô tốt)
  • local my local dry cleaner
    (tiệm giặt khô ở địa phương tôi)
  • professional a professional dry cleaner
    (một tiệm giặt khô chuyên nghiệp)
  • reliable a reliable dry cleaner
    (một tiệm giặt khô đáng tin cậy)
Verb + dry cleaner
  • take take clothes to the dry cleaner
    (mang quần áo đến tiệm giặt khô)
  • pick up pick up clothes from the dry cleaner
    (lấy quần áo từ tiệm giặt khô)
  • drop off drop off clothes at the dry cleaner
    (gửi quần áo ở tiệm giặt khô)
  • use use a dry cleaner
    (sử dụng dịch vụ giặt khô (của một tiệm nào đó))

Idioms

  • take something to the dry cleaner's

    Mang thứ gì đó đến tiệm giặt khô.

    "I need to take my suit to the dry cleaner's before the wedding."

    (Tôi cần mang bộ đồ của mình đến tiệm giặt khô trước đám cưới.)

  • pick up something from the dry cleaner's

    Lấy thứ gì đó từ tiệm giặt khô.

    "Don't forget to pick up your shirts from the dry cleaner's tomorrow."

    (Đừng quên lấy những chiếc áo sơ mi của bạn từ tiệm giặt khô vào ngày mai.)

  • a trip to the dry cleaner's

    Một chuyến đi đến tiệm giặt khô (để gửi hoặc lấy đồ).

    "A trip to the dry cleaner's is on my to-do list for today."

    (Một chuyến đi đến tiệm giặt khô nằm trong danh sách việc cần làm của tôi hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry cleaner

noun
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh giặt quần áo bằng dung môi hóa học thay vì nước.

"I need to take my suit to the dry cleaner before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry cleaner".

Chăm sóc quần áo đặc biệt

Ở nhiều nước phương Tây, giặt khô là một dịch vụ thiết yếu để chăm sóc các loại quần áo làm từ vải cao cấp hoặc có cấu trúc đặc biệt như vest, áo dạ, váy lụa, và trang phục cưới. Những món đồ này thường yêu cầu phương pháp làm sạch không dùng nước để tránh làm hỏng chất liệu, co rút hoặc phai màu. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa coi trọng việc bảo quản và kéo dài tuổi thọ của trang phục đắt tiền hoặc có giá trị tình cảm.

Xu hướng thân thiện với môi trường

Trong những thập kỷ gần đây, ngành công nghiệp giặt khô đang dần chuyển đổi sang các phương pháp thân thiện với môi trường hơn. Trước đây, nhiều tiệm giặt khô sử dụng dung môi như Perc (perchloroethylene), được biết là có hại cho môi trường và sức khỏe. Hiện nay, ngày càng có nhiều tiệm giặt khô 'xanh' sử dụng các dung môi hữu cơ không độc hại, giặt ướt chuyên nghiệp (wet cleaning), hoặc công nghệ CO2 lỏng, phản ánh nhận thức và trách nhiệm môi trường ngày càng cao của xã hội.