dry out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become completely dry.
Vietnamese Meaning
Trở nên khô hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil dried out quickly in the sun."
"Đất khô nhanh dưới ánh mặt trời."
-
"The flowers dried out because I forgot to water them."
"Hoa bị khô héo vì tôi quên tưới nước."
-
"He is trying to dry out after years of heavy drinking."
"Anh ấy đang cố gắng cai nghiện sau nhiều năm uống rượu quá nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự mất nước hoặc độ ẩm tự nhiên, ví dụ như đất, quần áo, hoặc thực vật. Khác với 'dry' (làm khô) là một hành động chủ động, 'dry out' thường mang ý nghĩa một quá trình tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely dry out (khô cạn hoàn toàn)
-
slowly slowly dry out (khô dần dần)
-
thoroughly thoroughly dry out (khô kỹ lưỡng; khô ráo hoàn toàn)
-
The soil The soil will dry out (Đất sẽ khô cạn)
-
The clothes The clothes need to dry out (Quần áo cần được phơi khô)
-
Your skin Your skin can dry out (Da của bạn có thể bị khô)
-
Allow Allow it to dry out (Hãy để nó tự khô)
-
Let Let it dry out in the sun (Hãy để nó khô dưới nắng)
-
Help Help it dry out faster (Giúp nó khô nhanh hơn)
Idioms
-
dry out
Trở nên khô hoàn toàn; làm cho cái gì đó khô hoàn toàn (ví dụ: đất, quần áo, sơn)
"The prolonged drought caused the river bed to completely dry out."
(Đợt hạn hán kéo dài đã khiến lòng sông khô cạn hoàn toàn.)
-
dry out
Cai rượu hoặc ma túy (thường bằng cách đi đến một trung tâm điều trị đặc biệt)
"After years of heavy drinking, he decided it was time to dry out and seek professional help."
(Sau nhiều năm uống rượu nặng, anh ấy quyết định đã đến lúc phải cai rượu và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry out
Verb (phrasal verb)Trở nên khô hoàn toàn.
"The soil dried out quickly in the sun."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soil will dry out if it doesn't rain soon. |
Đất sẽ khô cằn nếu trời không mưa sớm. |
| Phủ định | The plants didn't dry out even after a week without water because the soil retained moisture. |
Cây cối đã không bị khô héo ngay cả sau một tuần không tưới nước vì đất giữ ẩm tốt. |
| Nghi vấn | Will the pond dry out completely this summer? |
Liệu cái ao có khô cạn hoàn toàn vào mùa hè này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the river had not dried out completely last summer, the crops would have survived. |
Nếu con sông không bị khô cạn hoàn toàn vào mùa hè năm ngoái, thì mùa màng đã có thể sống sót. |
| Phủ định | If we hadn't used a special sealant, the wood would not have dried out so quickly in the desert heat. |
Nếu chúng ta không sử dụng chất bịt kín đặc biệt, gỗ đã không bị khô quá nhanh trong cái nóng của sa mạc. |
| Nghi vấn | Would the paint have dried out if you had not left the lid off? |
Sơn có bị khô không nếu bạn không để nắp mở? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake is going to dry out completely if it doesn't rain soon. |
Hồ sẽ khô cạn hoàn toàn nếu trời không mưa sớm. |
| Phủ định | The paint isn't going to dry out properly in this humid weather. |
Sơn sẽ không khô đúng cách trong thời tiết ẩm ướt này. |
| Nghi vấn | Is the river going to dry out this summer due to the drought? |
Liệu con sông có khô cạn vào mùa hè này do hạn hán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry out".
