(Top Banner Ad)
dryland
B2
noun B2 Địa lý, Nông nghiệp

dryland

UK: /ˈdraɪˌlænd/ • US: /ˈdraɪˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất khô cằn vùng đất khô cằn đất chịu hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is relatively dry, especially land used for farming that receives little rainfall and relies on irrigation or drought-resistant crops.

Vietnamese Meaning

Vùng đất tương đối khô cằn, đặc biệt là đất nông nghiệp nhận được ít mưa và phụ thuộc vào tưới tiêu hoặc các loại cây trồng chịu hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dryland farming requires careful water management techniques."

    "Canh tác trên đất khô cằn đòi hỏi các kỹ thuật quản lý nước cẩn thận."

  • "The project aims to improve dryland agriculture practices."

    "Dự án nhằm mục đích cải thiện các phương pháp canh tác nông nghiệp trên đất khô cằn."

  • "Many communities rely on dryland farming for their livelihoods."

    "Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào canh tác trên đất khô cằn để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dryland vùng đất khô hạn
Noun (plural) drylands các vùng đất khô hạn
Adjective (attributive) dryland thuộc về đất khô hạn (ví dụ: dryland farming - canh tác trên đất khô hạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drȳge
Old English
land
English
dryland

Nguồn gốc từ ghép

“Dryland” là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần rất rõ ràng: “dry” (khô) và “land” (đất, vùng đất). Từ “dry” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “drȳge”, trong khi “land” cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ “land”. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của nó: một vùng đất có khí hậu khô hạn, thường thiếu nước và có đặc điểm sinh thái riêng biệt, thường được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp, địa lý và môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'dryland' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và địa lý để mô tả các khu vực có lượng mưa hạn chế, đặt ra những thách thức đặc biệt cho việc canh tác và quản lý đất. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có các kỹ thuật đặc biệt để duy trì sản xuất nông nghiệp trong điều kiện khô hạn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'farming *in* dryland areas', 'the impact *on* dryland ecosystems'. 'In' chỉ vị trí, 'on' chỉ tác động hoặc sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

dryland + Noun
  • farming dryland farming
    (canh tác trên đất khô hạn)
  • agriculture dryland agriculture
    (nông nghiệp đất khô hạn)
  • crops dryland crops
    (cây trồng vùng khô hạn)
  • ecosystem dryland ecosystem
    (hệ sinh thái đất khô hạn)
  • regions dryland regions
    (các vùng đất khô hạn)
Verb + dryland
  • manage manage dryland
    (quản lý đất khô hạn)
  • restore restore dryland
    (khôi phục đất khô hạn)
Adjective + dryland
  • vast vast dryland
    (vùng đất khô hạn rộng lớn)
  • fragile fragile dryland
    (vùng đất khô hạn mong manh)
  • degraded degraded dryland
    (đất khô hạn bị suy thoái)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dryland

noun
Lật mặt

Vùng đất tương đối khô cằn, đặc biệt là đất nông nghiệp nhận được ít mưa và phụ thuộc vào tưới tiêu hoặc các loại cây trồng chịu hạn.

"Dryland farming requires careful water management techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dryland".

Tầm quan trọng của các vùng đất khô hạn

Các vùng đất khô hạn (drylands) chiếm hơn 40% diện tích đất liền của Trái Đất và là nơi sinh sống của hơn 2 tỷ người. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực, nước và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, các vùng đất này rất nhạy cảm với biến đổi khí hậu, thường xuyên đối mặt với các thách thức như hạn hán, sa mạc hóa và thiếu nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của người dân địa phương. Việc hiểu và bảo vệ các drylands là cực kỳ quan trọng đối với sự bền vững toàn cầu.

Canh tác và phát triển bền vững

Nông nghiệp trên đất khô hạn (dryland farming) là một tập hợp các kỹ thuật canh tác đặc biệt được phát triển để trồng trọt ở những khu vực có lượng mưa thấp. Những phương pháp này tập trung vào việc bảo tồn độ ẩm của đất, chọn giống cây chịu hạn và quản lý tài nguyên hiệu quả. Phát triển bền vững ở các vùng đất khô hạn là một ưu tiên toàn cầu nhằm chống lại sa mạc hóa và bảo vệ môi trường sống mong manh này, đồng thời đảm bảo an ninh lương thực cho cộng đồng.