(Top Banner Ad)
dsl modem
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

dsl modem

UK: /ˌdiː.esˈel ˈməʊ.dem/ • US: /ˈdiː.ɛs.ɛl ˈmoʊ.dəm/

Nghĩa tiếng Việt

modem DSL bộ điều biến giải điều chế DSL
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of modem that transmits data over telephone lines using digital subscriber line (DSL) technology.

Vietnamese Meaning

Một loại modem truyền dữ liệu qua đường dây điện thoại bằng công nghệ đường dây thuê bao số (DSL).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a DSL modem to access the internet through your phone line."

    "Bạn cần một modem DSL để truy cập internet thông qua đường dây điện thoại của bạn."

  • "My DSL modem is not working, so I can't connect to the internet."

    "Modem DSL của tôi không hoạt động, vì vậy tôi không thể kết nối internet."

  • "The technician came to install a new DSL modem."

    "Kỹ thuật viên đến để cài đặt một modem DSL mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modem
Acronym DSL

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
modulator-demodulator
English
modem
English
Digital Subscriber Line
English
DSL
English
DSL modem

Modem: Cầu nối Internet xa xưa

Từ những ngày đầu của mạng máy tính, 'modem' ra đời từ sự kết hợp của 'modulator' (bộ điều chế) và 'demodulator' (bộ giải điều chế). Nhiệm vụ của nó là chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại cũ và ngược lại, cho phép máy tính 'nói chuyện' với nhau qua khoảng cách.

DSL: Tốc độ mới trên đường dây cũ

Trước khi có cáp quang, Internet gia đình thường rất chậm với dial-up. Công nghệ DSL (Digital Subscriber Line) xuất hiện, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao qua cùng một đường dây điện thoại đồng mà không làm gián đoạn cuộc gọi. Điều này mang lại sự thay đổi lớn, giúp Internet trở nên nhanh hơn và luôn sẵn sàng.

Usage Note

DSL modem cho phép kết nối internet tốc độ cao thông qua cơ sở hạ tầng điện thoại hiện có. Nó khác với modem cáp, sử dụng mạng cáp đồng trục, và modem quay số, vốn có tốc độ chậm hơn nhiều. DSL modem cần được cấu hình phù hợp với nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) để hoạt động chính xác.

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ sự tương thích hoặc kết nối: 'The DSL modem is compatible with most routers.' (Modem DSL tương thích với hầu hết các bộ định tuyến.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'This DSL modem is designed for home use.' (Modem DSL này được thiết kế để sử dụng tại nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dsl modem
  • new new dsl modem
    (modem DSL mới)
  • wireless wireless dsl modem
    (modem DSL không dây)
  • faulty faulty dsl modem
    (modem DSL bị lỗi)
Verb + dsl modem
  • install install a dsl modem
    (cài đặt modem DSL)
  • connect connect the dsl modem
    (kết nối modem DSL)
  • reboot reboot the dsl modem
    (khởi động lại modem DSL)
Noun + dsl modem (as modifier)
  • dsl modem dsl modem light
    (đèn tín hiệu của modem DSL)
  • dsl modem dsl modem settings
    (cài đặt của modem DSL)
  • dsl modem dsl modem password
    (mật khẩu modem DSL)

Idioms

  • reset the DSL modem

    Khởi động lại modem DSL (thường để khắc phục sự cố kết nối Internet).

    "If your internet isn't working, the first thing you should do is reset the DSL modem."

    (Nếu mạng của bạn không hoạt động, điều đầu tiên bạn nên làm là khởi động lại modem DSL.)

  • the DSL modem is acting up

    Modem DSL đang gặp trục trặc, hoạt động không ổn định.

    "My internet keeps disconnecting; I think the DSL modem is acting up again."

    (Mạng của tôi cứ bị ngắt kết nối liên tục; tôi nghĩ cái modem DSL lại đang có vấn đề rồi.)

  • check the DSL modem lights

    Kiểm tra các đèn tín hiệu trên modem DSL (để chẩn đoán tình trạng kết nối mạng).

    "Before calling tech support, check the DSL modem lights to see if they are all green."

    (Trước khi gọi hỗ trợ kỹ thuật, hãy kiểm tra các đèn tín hiệu trên modem DSL để xem chúng có sáng xanh hết không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dsl modem

Danh từ
Lật mặt

Một loại modem truyền dữ liệu qua đường dây điện thoại bằng công nghệ đường dây thuê bao số (DSL).

"You need a DSL modem to access the internet through your phone line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dsl modem".

Kỷ nguyên Internet tốc độ cao tại gia

Sự ra đời của modem DSL đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cách mọi người sử dụng Internet tại nhà. Nó chấm dứt thời kỳ kết nối dial-up chậm chạp, ồn ào và chiếm dụng đường dây điện thoại, thay vào đó là kết nối 'luôn bật', nhanh chóng và ổn định hơn nhiều, mở đường cho việc phát trực tuyến, chơi game online và làm việc từ xa.

Lời khuyên 'Tắt đi bật lại'

Với các thiết bị mạng như modem DSL, việc gặp sự cố kết nối là khá phổ biến. Do đó, một 'mẹo' văn hóa dân gian công nghệ nổi tiếng, và thường hiệu quả, là 'Bạn đã thử tắt rồi bật lại thiết bị chưa?' (Have you tried turning it off and on again?). Lời khuyên này đã trở thành một phần quen thuộc khi xử lý các vấn đề về Internet tại gia đình, phản ánh sự phụ thuộc và đôi khi là sự phức tạp của công nghệ này.