(Top Banner Ad)
dual language education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

dual language education

UK: /ˈdjuːəl ˈlæŋɡwɪdʒ ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈduːəl ˈlæŋɡwɪdʒ ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục song ngữ đào tạo song ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach that uses two languages for instruction in a variety of subjects.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục sử dụng hai ngôn ngữ để giảng dạy các môn học khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dual language education programs are becoming increasingly popular in elementary schools."

    "Các chương trình giáo dục song ngữ đang ngày càng trở nên phổ biến ở các trường tiểu học."

  • "The school offers a comprehensive dual language education program."

    "Trường cung cấp một chương trình giáo dục song ngữ toàn diện."

  • "Research shows that dual language education can improve students' cognitive abilities."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng giáo dục song ngữ có thể cải thiện khả năng nhận thức của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj bilingual song ngữ (sử dụng được hai ngôn ngữ)
N bilingualism hiện tượng/khả năng song ngữ
Adj multilingual đa ngôn ngữ (sử dụng được nhiều hơn hai ngôn ngữ)
V educate giáo dục, dạy dỗ
N educator nhà giáo dục, người dạy học
Adj educational thuộc về giáo dục

Synonyms

Related Words

language immersion (chương trình nhúng ngôn ngữ)foreign language education (giáo dục ngoại ngữ)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Latin
dualis
English
dual
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Latin
educare
Latin
educatio
English
education

Nguồn Gốc Của Khái Niệm Giáo Dục Song Ngữ

Cụm từ "dual language education" (giáo dục song ngữ) là một khái niệm khá hiện đại trong giáo dục, nhưng các thành tố tạo nên nó lại có lịch sử lâu đời. "Dual" (đôi, hai) xuất phát từ tiếng Latin "duo" (số hai), chỉ sự hiện diện của hai yếu tố. "Language" (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "lingua" (lưỡi, sau này phát triển nghĩa là ngôn ngữ). Còn "education" (giáo dục) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "educare", có nghĩa là nuôi dưỡng, dạy dỗ, hoặc dẫn dắt. Khi kết hợp lại, cụm từ này gói gọn ý nghĩa về một phương pháp giáo dục nuôi dưỡng và phát triển học sinh thông qua hai ngôn ngữ.

Usage Note

Giáo dục song ngữ nhấn mạnh vào việc đạt được trình độ thông thạo cả hai ngôn ngữ, thường là ngôn ngữ chính và ngôn ngữ thứ hai. Phương pháp này nhằm mục đích nâng cao khả năng nhận thức, sự hiểu biết về văn hóa và chuẩn bị cho học sinh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dual language education
  • effective effective dual language education
    (giáo dục song ngữ hiệu quả)
  • successful successful dual language education
    (giáo dục song ngữ thành công)
  • comprehensive comprehensive dual language education
    (giáo dục song ngữ toàn diện)
  • immersive immersive dual language education
    (giáo dục song ngữ hòa nhập)
Verb + dual language education
  • implement implement dual language education
    (triển khai giáo dục song ngữ)
  • offer offer dual language education
    (cung cấp giáo dục song ngữ)
  • promote promote dual language education
    (thúc đẩy giáo dục song ngữ)
  • benefit from benefit from dual language education
    (hưởng lợi từ giáo dục song ngữ)
Noun + dual language education
  • a program of a program of dual language education
    (một chương trình giáo dục song ngữ)
  • the model of the model of dual language education
    (mô hình giáo dục song ngữ)
  • the approach to the approach to dual language education
    (phương pháp tiếp cận giáo dục song ngữ)

Idioms

  • Embracing dual language education

    Chấp nhận và áp dụng giáo dục song ngữ

    "Many schools are now embracing dual language education to foster global citizens."

    (Nhiều trường học hiện đang chấp nhận và áp dụng giáo dục song ngữ để nuôi dưỡng những công dân toàn cầu.)

  • The future of dual language education

    Tương lai của giáo dục song ngữ

    "Debates often revolve around the future of dual language education in a rapidly changing world."

    (Các cuộc tranh luận thường xoay quanh tương lai của giáo dục song ngữ trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.)

  • A champion of dual language education

    Người ủng hộ mạnh mẽ giáo dục song ngữ

    "She became a champion of dual language education after seeing its benefits firsthand."

    (Cô ấy trở thành người ủng hộ mạnh mẽ giáo dục song ngữ sau khi tận mắt chứng kiến những lợi ích của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual language education

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục sử dụng hai ngôn ngữ để giảng dạy các môn học khác nhau.

"Dual language education programs are becoming increasingly popular in elementary schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual language education".

Lợi ích Nhận thức và Kỹ năng

Tại các quốc gia phương Tây, giáo dục song ngữ được đánh giá cao không chỉ vì khả năng giúp học sinh thành thạo hai ngôn ngữ, mà còn vì những lợi ích nhận thức sâu sắc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em học song ngữ thường có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn, khả năng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ linh hoạt hơn, và thậm chí có thể trì hoãn sự suy giảm nhận thức khi về già. Điều này phản ánh sự thay đổi quan điểm từ việc coi việc học nhiều ngôn ngữ là gánh nặng sang coi đó là một lợi thế phát triển trí tuệ.

Sự Thay Đổi Trong Quan Điểm Xã Hội

Trong quá khứ, một số xã hội phương Tây từng ưu tiên chính sách 'chỉ một ngôn ngữ' trong giáo dục, đặc biệt là đối với người nhập cư. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Giáo dục song ngữ hiện được coi là một phương pháp quan trọng để chuẩn bị cho học sinh hòa nhập vào một thế giới ngày càng toàn cầu hóa và đa văn hóa. Nó không chỉ giúp bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa thiểu số mà còn trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường làm việc và xã hội đa dạng.