(Top Banner Ad)
dubious record
C1
Tính từ (dubious) kết hợp với Danh từ (record) C1 Pháp luật/Chính trị/Kinh doanh

dubious record

UK: /ˈdjuːbiəs ˈrekɔːd/ • US: /ˈduːbiəs ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ đáng ngờ tiền sử đáng nghi lịch sử không rõ ràng thành tích không đáng tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 'dubious record' refers to a history or achievement that is questionable, suspicious, or unreliable. It suggests that the record is not trustworthy and may be based on inaccurate or misleading information.

Vietnamese Meaning

'Dubious record' đề cập đến một lịch sử hoặc thành tích đáng ngờ, đáng nghi hoặc không đáng tin cậy. Nó gợi ý rằng hồ sơ không đáng tin cậy và có thể dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a dubious record of environmental compliance, with several violations in the past."

    "Công ty có một hồ sơ đáng ngờ về tuân thủ môi trường, với một số vi phạm trong quá khứ."

  • "The politician's dubious record on environmental issues made voters skeptical."

    "Hồ sơ đáng ngờ của chính trị gia về các vấn đề môi trường khiến cử tri hoài nghi."

  • "The study's conclusions were based on a dubious record of data collection."

    "Kết luận của nghiên cứu dựa trên một hồ sơ thu thập dữ liệu đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ
Adjective doubtful đáng nghi ngờ, hoài nghi
Adverb dubiously một cách đáng ngờ
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi lại
Adjective recorded đã được ghi lại

Synonyms

questionable record (hồ sơ đáng ngờ)suspicious record (hồ sơ đáng nghi)unreliable record (hồ sơ không đáng tin cậy)

Antonyms

reliable record (hồ sơ đáng tin cậy)trustworthy record (hồ sơ đáng tin)unimpeachable record (hồ sơ không thể chê trách)

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Chính trị/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwo-
Latin
dubius
English (late 16th C)
dubious
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
record

Nguồn gốc của 'Dubious'

Từ 'dubious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubius', nghĩa là 'đáng nghi ngờ' hoặc 'không chắc chắn'. Nó lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*dwo-', có nghĩa là 'hai' hoặc 'kép', ám chỉ sự lưỡng lự, có hai luồng suy nghĩ hoặc hai mặt của một vấn đề, dẫn đến sự nghi ngờ và không rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' (kỷ lục/ghi lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'nhắc lại'. 'Re-' nghĩa là 'một lần nữa' và 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'ghi nhớ bằng trái tim', sau đó phát triển thành 'ghi lại' hoặc 'ghi chép' một sự kiện, thông tin nào đó để lưu giữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành tích, kết quả hoặc lịch sử hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện mà tính xác thực hoặc độ tin cậy của nó bị nghi ngờ. Nó mang hàm ý tiêu cực, cho thấy có khả năng gian lận, sai sót hoặc sự thiếu minh bạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dubious record
  • hold hold a dubious record
    (giữ một kỷ lục đáng ngờ / có một thành tích đáng ngờ)
  • have have a dubious record
    (có một hồ sơ / thành tích đáng ngờ)
  • establish establish a dubious record
    (thiết lập một kỷ lục / thành tích đáng ngờ)
  • set set a dubious record
    (lập một kỷ lục / thành tích đáng ngờ)
Adjective (modifying 'dubious record')
  • long a long dubious record
    (một hồ sơ / thành tích đáng ngờ kéo dài)
  • troubling a troubling dubious record
    (một hồ sơ / thành tích đáng ngờ gây lo ngại)

Idioms

  • have a dubious record for [something negative]

    có một hồ sơ/thành tích đáng ngờ về [điều gì đó tiêu cực]

    "The company has a dubious record for environmental protection."

    (Công ty này có một hồ sơ đáng ngờ về việc bảo vệ môi trường.)

  • hold the dubious record for [being the worst at something]

    giữ kỷ lục đáng ngờ về [việc tồi tệ nhất ở điều gì đó]

    "He holds the dubious record for the most missed free throws in a season."

    (Anh ấy giữ kỷ lục đáng ngờ về số lần ném phạt trượt nhiều nhất trong một mùa giải.)

  • a dubious record of [failures/scandals]

    một chuỗi/hồ sơ đáng ngờ về [thất bại/scandal]

    "The politician has a dubious record of broken promises."

    (Vị chính trị gia đó có một chuỗi hồ sơ đáng ngờ về những lời hứa thất hứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubious record

Tính từ (dubious) kết hợp với Danh từ (record)
Lật mặt

'Dubious record' đề cập đến một lịch sử hoặc thành tích đáng ngờ, đáng nghi hoặc không đáng tin cậy. Nó gợi ý rằng hồ sơ không đáng tin cậy và có thể dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

"The company has a dubious record of environmental compliance, with several violations in the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a dubious record when it comes to environmental protection.
Công ty có một hồ sơ đáng ngờ khi nói đến bảo vệ môi trường.
Phủ định
She does not have a dubious record; in fact, her achievements are quite impressive.
Cô ấy không có một hồ sơ đáng ngờ; trên thực tế, những thành tựu của cô ấy khá ấn tượng.
Nghi vấn
Does the politician have a dubious record regarding his financial dealings?
Chính trị gia có hồ sơ đáng ngờ liên quan đến các giao dịch tài chính của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious record".

Uy tín và Nhận thức Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, việc một cá nhân, tổ chức hay thậm chí một quốc gia có 'dubious record' (hồ sơ đáng ngờ) thường ám chỉ một lịch sử hoạt động gây tổn hại đến uy tín và danh tiếng. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lòng tin của công chúng, cơ hội hợp tác, hoặc khả năng thành công trong tương lai. Một 'dubious record' thường rất khó để xóa bỏ và đòi hỏi nỗ lực lớn để xây dựng lại hình ảnh tích cực.

Kỷ lục Tiêu cực - 'Thành Tích Bất Hảo'

Cụm từ 'dubious record' thường được dùng để chỉ một loại 'kỷ lục' đặc biệt, nhưng theo nghĩa tiêu cực. Trong khi các kỷ lục thông thường (record) thường là những thành tựu đáng tự hào (ví dụ: kỷ lục thế giới về chạy nhanh nhất), một 'dubious record' lại là 'kỷ lục' về những điều tồi tệ nhất, kém cỏi nhất, hoặc đáng nghi ngờ nhất. Ví dụ, một công ty có thể 'giữ kỷ lục đáng ngờ' về số lần vi phạm an toàn lao động nhiều nhất.