dubious record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A 'dubious record' refers to a history or achievement that is questionable, suspicious, or unreliable. It suggests that the record is not trustworthy and may be based on inaccurate or misleading information.
Vietnamese Meaning
'Dubious record' đề cập đến một lịch sử hoặc thành tích đáng ngờ, đáng nghi hoặc không đáng tin cậy. Nó gợi ý rằng hồ sơ không đáng tin cậy và có thể dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a dubious record of environmental compliance, with several violations in the past."
"Công ty có một hồ sơ đáng ngờ về tuân thủ môi trường, với một số vi phạm trong quá khứ."
-
"The politician's dubious record on environmental issues made voters skeptical."
"Hồ sơ đáng ngờ của chính trị gia về các vấn đề môi trường khiến cử tri hoài nghi."
-
"The study's conclusions were based on a dubious record of data collection."
"Kết luận của nghiên cứu dựa trên một hồ sơ thu thập dữ liệu đáng ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành tích, kết quả hoặc lịch sử hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện mà tính xác thực hoặc độ tin cậy của nó bị nghi ngờ. Nó mang hàm ý tiêu cực, cho thấy có khả năng gian lận, sai sót hoặc sự thiếu minh bạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a dubious record (giữ một kỷ lục đáng ngờ / có một thành tích đáng ngờ)
-
have have a dubious record (có một hồ sơ / thành tích đáng ngờ)
-
establish establish a dubious record (thiết lập một kỷ lục / thành tích đáng ngờ)
-
set set a dubious record (lập một kỷ lục / thành tích đáng ngờ)
-
long a long dubious record (một hồ sơ / thành tích đáng ngờ kéo dài)
-
troubling a troubling dubious record (một hồ sơ / thành tích đáng ngờ gây lo ngại)
Idioms
-
have a dubious record for [something negative]
có một hồ sơ/thành tích đáng ngờ về [điều gì đó tiêu cực]
"The company has a dubious record for environmental protection."
(Công ty này có một hồ sơ đáng ngờ về việc bảo vệ môi trường.)
-
hold the dubious record for [being the worst at something]
giữ kỷ lục đáng ngờ về [việc tồi tệ nhất ở điều gì đó]
"He holds the dubious record for the most missed free throws in a season."
(Anh ấy giữ kỷ lục đáng ngờ về số lần ném phạt trượt nhiều nhất trong một mùa giải.)
-
a dubious record of [failures/scandals]
một chuỗi/hồ sơ đáng ngờ về [thất bại/scandal]
"The politician has a dubious record of broken promises."
(Vị chính trị gia đó có một chuỗi hồ sơ đáng ngờ về những lời hứa thất hứa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dubious record
Tính từ (dubious) kết hợp với Danh từ (record)'Dubious record' đề cập đến một lịch sử hoặc thành tích đáng ngờ, đáng nghi hoặc không đáng tin cậy. Nó gợi ý rằng hồ sơ không đáng tin cậy và có thể dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.
"The company has a dubious record of environmental compliance, with several violations in the past."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a dubious record when it comes to environmental protection. |
Công ty có một hồ sơ đáng ngờ khi nói đến bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | She does not have a dubious record; in fact, her achievements are quite impressive. |
Cô ấy không có một hồ sơ đáng ngờ; trên thực tế, những thành tựu của cô ấy khá ấn tượng. |
| Nghi vấn | Does the politician have a dubious record regarding his financial dealings? |
Chính trị gia có hồ sơ đáng ngờ liên quan đến các giao dịch tài chính của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious record".
