(Top Banner Ad)
bass music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

bass music

Nghĩa tiếng Việt

nhạc bass nhạc điện tử có âm bass mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of electronic dance music that emphasizes low-frequency sounds, typically in the 20-250 Hz range.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc điện tử nhấn mạnh vào các âm thanh tần số thấp, thường trong khoảng 20-250 Hz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club was pumping out heavy bass music all night."

    "Câu lạc bộ phát nhạc bass mạnh mẽ suốt đêm."

  • "I'm not really into bass music."

    "Tôi không thực sự thích nhạc bass."

  • "The bass music scene is thriving in the UK."

    "Sân khấu nhạc bass đang phát triển mạnh mẽ ở Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bass âm trầm, tiếng bass (trong âm nhạc)
Adjective bass thuộc âm trầm, có âm thấp
Adjective bassy nhiều âm trầm, có chất âm bass mạnh mẽ
Noun bassist người chơi đàn bass
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, du dương
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
bassus
Old French
bas
Middle English
bass
Modern English
bass
Ancient Greek
mousikē technē
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
Modern English
music

Nguồn gốc của 'Bass'

Từ 'bass' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'bassus', nghĩa là 'thấp' hoặc 'dày'. Qua tiếng Pháp cổ 'bas' (thấp), nó du nhập vào tiếng Anh, dần dần được dùng để chỉ các âm thanh có tần số thấp, sâu và trầm trong âm nhạc.

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ 'mousikē technē' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses) – những vị thần bảo hộ nghệ thuật, thơ ca và khoa học. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'musica', rồi phát triển thành 'music' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp 'Bass Music'

'Bass music' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'bass' (âm trầm) và 'music' (âm nhạc) để chỉ một nhóm các thể loại âm nhạc đặc trưng bởi việc sử dụng và nhấn mạnh các dải tần số thấp mạnh mẽ. Đây không phải là một từ đơn có lịch sử tiến hóa lâu đời mà là một cụm từ ghép được hình thành để mô tả một phong cách âm nhạc cụ thể.

Usage Note

Bass music là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều tiểu thể loại khác nhau, như dubstep, drum and bass, trap, và grime. Điểm chung của chúng là sự tập trung vào dải tần số thấp (bass) để tạo ra âm thanh mạnh mẽ và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bass music
  • deep deep bass music
    (nhạc bass sâu lắng)
  • heavy heavy bass music
    (nhạc bass mạnh/nặng)
  • throbbing throbbing bass music
    (nhạc bass dồn dập)
  • electronic electronic bass music
    (nhạc bass điện tử)
Verb + bass music
  • play play bass music
    (chơi nhạc bass)
  • listen to listen to bass music
    (nghe nhạc bass)
  • produce produce bass music
    (sản xuất nhạc bass)
  • feel feel the bass music
    (cảm nhận nhạc bass)
Noun + of bass music
  • fan a fan of bass music
    (người hâm mộ nhạc bass)
  • genre a genre of bass music
    (một thể loại nhạc bass)
  • producer a producer of bass music
    (nhà sản xuất nhạc bass)

Idioms

  • feel the bass

    cảm nhận tiếng bass (thường là cảm giác vật lý rung động)

    "You don't just hear the bass, you feel the bass in your chest at the concert."

    (Bạn không chỉ nghe thấy tiếng bass, mà còn cảm nhận tiếng bass rung trong lồng ngực tại buổi hòa nhạc.)

  • bass drop

    thả bass (khoảnh khắc tiếng bass mạnh mẽ bắt đầu sau một đoạn xây dựng trong nhạc điện tử)

    "The crowd went wild when the DJ hit the bass drop."

    (Đám đông phấn khích tột độ khi DJ thả bass.)

  • heavy bassline

    đường bass mạnh/nặng (âm trầm chủ đạo, nổi bật và thường có tính lôi cuốn)

    "This track has a really heavy bassline that makes you want to dance."

    (Bản nhạc này có một đường bass rất mạnh khiến bạn muốn nhún nhảy theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass music

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc điện tử nhấn mạnh vào các âm thanh tần số thấp, thường trong khoảng 20-250 Hz.

"The club was pumping out heavy bass music all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass music".

Cảm nhận Âm Trầm

Nhạc bass không chỉ là âm thanh mà còn là một trải nghiệm vật lý. Các thể loại nhạc bass, với đặc trưng là tần số thấp mạnh mẽ, thường được thiết kế để tạo ra cảm giác rung động trong lồng ngực và cơ thể người nghe. Nguồn gốc của nó có thể được truy về các hệ thống âm thanh (sound systems) của Jamaica, nơi âm trầm được đẩy lên tối đa để tạo không khí sôi động cho các buổi tiệc nhảy.

Sự Phát Triển Toàn Cầu của Nhạc Bass

Từ những năm 1980, nhạc bass đã phát triển mạnh mẽ và trở thành nền tảng cho nhiều thể loại nhạc điện tử hiện đại như Drum & Bass, Dubstep, Grime, Garage và Trap. Nó trở thành một yếu tố trung tâm trong văn hóa câu lạc bộ, lễ hội âm nhạc điện tử (EDM) trên toàn thế giới, định hình cách chúng ta trải nghiệm âm nhạc dance và văn hóa đêm.