bass music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of electronic dance music that emphasizes low-frequency sounds, typically in the 20-250 Hz range.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc điện tử nhấn mạnh vào các âm thanh tần số thấp, thường trong khoảng 20-250 Hz.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The club was pumping out heavy bass music all night."
"Câu lạc bộ phát nhạc bass mạnh mẽ suốt đêm."
-
"I'm not really into bass music."
"Tôi không thực sự thích nhạc bass."
-
"The bass music scene is thriving in the UK."
"Sân khấu nhạc bass đang phát triển mạnh mẽ ở Anh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bass music là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều tiểu thể loại khác nhau, như dubstep, drum and bass, trap, và grime. Điểm chung của chúng là sự tập trung vào dải tần số thấp (bass) để tạo ra âm thanh mạnh mẽ và cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep bass music (nhạc bass sâu lắng)
-
heavy heavy bass music (nhạc bass mạnh/nặng)
-
throbbing throbbing bass music (nhạc bass dồn dập)
-
electronic electronic bass music (nhạc bass điện tử)
-
play play bass music (chơi nhạc bass)
-
listen to listen to bass music (nghe nhạc bass)
-
produce produce bass music (sản xuất nhạc bass)
-
feel feel the bass music (cảm nhận nhạc bass)
-
fan a fan of bass music (người hâm mộ nhạc bass)
-
genre a genre of bass music (một thể loại nhạc bass)
-
producer a producer of bass music (nhà sản xuất nhạc bass)
Idioms
-
feel the bass
cảm nhận tiếng bass (thường là cảm giác vật lý rung động)
"You don't just hear the bass, you feel the bass in your chest at the concert."
(Bạn không chỉ nghe thấy tiếng bass, mà còn cảm nhận tiếng bass rung trong lồng ngực tại buổi hòa nhạc.)
-
bass drop
thả bass (khoảnh khắc tiếng bass mạnh mẽ bắt đầu sau một đoạn xây dựng trong nhạc điện tử)
"The crowd went wild when the DJ hit the bass drop."
(Đám đông phấn khích tột độ khi DJ thả bass.)
-
heavy bassline
đường bass mạnh/nặng (âm trầm chủ đạo, nổi bật và thường có tính lôi cuốn)
"This track has a really heavy bassline that makes you want to dance."
(Bản nhạc này có một đường bass rất mạnh khiến bạn muốn nhún nhảy theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bass music
Danh từMột thể loại nhạc điện tử nhấn mạnh vào các âm thanh tần số thấp, thường trong khoảng 20-250 Hz.
"The club was pumping out heavy bass music all night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass music".
