(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conduits
C1

conduits

noun

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn kênh dẫn người trung gian phương tiện truyền tải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conduits'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ống dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng); ống bảo vệ dây điện.

Definition (English Meaning)

A channel for conveying water or other fluid; a tube or trough for protecting electric wiring.

Ví dụ Thực tế với 'Conduits'

  • "The electrical wires were housed in a metal conduit."

    "Các dây điện được đặt trong một ống kim loại bảo vệ."

  • "The river served as a natural conduit for transporting goods."

    "Con sông đóng vai trò là một kênh tự nhiên để vận chuyển hàng hóa."

  • "She became a conduit for relaying information between the two groups."

    "Cô ấy trở thành kênh trung gian để truyền đạt thông tin giữa hai nhóm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conduits'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

channel(kênh)
duct(ống dẫn)
pipe(ống)
medium(phương tiện)
avenue(con đường, phương hướng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

transmission(sự truyền tải)
distribution(sự phân phối)
network(mạng lưới)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Vật lý Sinh học Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Conduits'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'conduit' thường được sử dụng để chỉ một đường dẫn có chức năng truyền tải một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác. Nó có thể là vật chất (như nước, điện) hoặc phi vật chất (như thông tin, ý tưởng). So với các từ như 'pipe' hoặc 'tube', 'conduit' mang tính kỹ thuật và trừu tượng hơn, thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn. Ví dụ, 'pipe' chỉ đơn giản là một cái ống, trong khi 'conduit' ngụ ý một hệ thống hoặc cấu trúc được thiết kế để truyền tải một thứ gì đó một cách hiệu quả và an toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for between to

* **conduit for**: chỉ rõ mục đích hoặc vật chất được truyền tải (e.g., 'a conduit for information').
* **conduit between**: chỉ rõ sự kết nối giữa hai điểm (e.g., 'a conduit between the government and the people').
* **conduit to**: chỉ điểm đến hoặc kết quả của việc truyền tải (e.g., 'a conduit to success').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conduits'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)