(Top Banner Ad)
conduits
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật lý, Sinh học, Kinh tế

conduits

UK: /ˈkɒndjuːɪt/ • US: /ˈkɑːnduɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn kênh dẫn người trung gian phương tiện truyền tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A channel for conveying water or other fluid; a tube or trough for protecting electric wiring.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng); ống bảo vệ dây điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical wires were housed in a metal conduit."

    "Các dây điện được đặt trong một ống kim loại bảo vệ."

  • "The river served as a natural conduit for transporting goods."

    "Con sông đóng vai trò là một kênh tự nhiên để vận chuyển hàng hóa."

  • "She became a conduit for relaying information between the two groups."

    "Cô ấy trở thành kênh trung gian để truyền đạt thông tin giữa hai nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct dẫn dắt, chỉ đạo; cư xử, ăn ở
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử; sự chỉ đạo
Noun conductor người chỉ huy (dàn nhạc), người bán vé (trên tàu, xe buýt), chất dẫn (điện, nhiệt)
Verb deduce suy luận, suy ra (dẫn đến một kết luận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('to lead together')
Old French
conduit ('a leading, pipe, channel')
Middle English
conduit

Ống Dẫn Nước Của Người La Mã

Từ 'conduit' có gốc từ Latin là 'ducere', nghĩa là 'dẫn dắt'. Hãy tưởng tượng những cây cầu dẫn nước (aqueduct) khổng lồ của người La Mã cổ đại. Chúng chính là những 'conduits' đầu tiên, được xây dựng để 'dẫn' nước sạch từ núi về các thành phố. Từ hình ảnh ống dẫn nước vật lý, 'conduit' đã mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ kênh nào dùng để 'dẫn' hoặc truyền tải một thứ gì đó, kể cả thông tin hay quyền lực.

Usage Note

Từ 'conduit' thường được sử dụng để chỉ một đường dẫn có chức năng truyền tải một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác. Nó có thể là vật chất (như nước, điện) hoặc phi vật chất (như thông tin, ý tưởng). So với các từ như 'pipe' hoặc 'tube', 'conduit' mang tính kỹ thuật và trừu tượng hơn, thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn. Ví dụ, 'pipe' chỉ đơn giản là một cái ống, trong khi 'conduit' ngụ ý một hệ thống hoặc cấu trúc được thiết kế để truyền tải một thứ gì đó một cách hiệu quả và an toàn.
Trong nghĩa bóng, 'conduit' chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò trung gian truyền tải thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng. Sự khác biệt với các từ như 'messenger' (người đưa tin) là 'conduit' nhấn mạnh vào vai trò là một đường dẫn, một phương tiện truyền tải, hơn là bản thân thông điệp. Ví dụ, một tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò là 'conduit' cho viện trợ nhân đạo đến các vùng khó khăn.

Prepositions

for between to

* **conduit for**: chỉ rõ mục đích hoặc vật chất được truyền tải (e.g., 'a conduit for information').
* **conduit between**: chỉ rõ sự kết nối giữa hai điểm (e.g., 'a conduit between the government and the people').
* **conduit to**: chỉ điểm đến hoặc kết quả của việc truyền tải (e.g., 'a conduit to success').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conduits
  • serve as conduits for...
    (đóng vai trò là kênh/trung gian cho...)
  • act as conduits of...
    (hoạt động như một kênh/đường truyền của...)
  • install conduits
    (lắp đặt các ống dẫn)
Adjective + conduits
  • electrical conduits
    (ống luồn dây điện)
  • underground conduits
    (các ống dẫn ngầm)
  • effective conduits for information
    (những kênh thông tin hiệu quả)
Noun + conduits
  • information conduits
    (các kênh thông tin)
  • water conduits
    (các ống dẫn nước)
  • cable conduits
    (các ống luồn cáp)

Idioms

  • to be conduits for change

    Là tác nhân hoặc phương tiện tạo ra sự thay đổi; là kênh truyền dẫn sự thay đổi.

    "Startups often serve as conduits for change in a slow-moving industry."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đóng vai trò là kênh dẫn dắt sự thay đổi trong một ngành công nghiệp chậm phát triển.)

  • to be conduits of information

    Là kênh truyền tải thông tin.

    "Journalists should be impartial conduits of information, not opinion makers."

    (Nhà báo nên là những kênh truyền tải thông tin khách quan, chứ không phải người tạo ra dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduits

noun
Lật mặt

Ống dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng); ống bảo vệ dây điện.

"The electrical wires were housed in a metal conduit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduits".

Đường Sắt Ngầm: Kênh Dẫn Tới Tự Do

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'Underground Railroad' (Đường sắt ngầm) không phải là một tuyến đường sắt thật sự. Đó là một mạng lưới bí mật gồm những người và nơi trú ẩn an toàn đã giúp những người Mỹ gốc Phi nô lệ trốn thoát đến tự do. Những người dẫn đường trong mạng lưới này được gọi là 'conductors' (người dẫn dắt), và họ đã hoạt động như những 'conduits of freedom' (kênh dẫn đến tự do), đưa người đi qua các tuyến đường bí mật. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về ý nghĩa biểu tượng của từ này.

Những 'Mạch Máu' Vô Hình Của Thành Phố

Các thành phố hiện đại vận hành nhờ vào một hệ thống 'conduits' phức tạp và gần như vô hình. Bên dưới những con đường bạn đi là mạng lưới chằng chịt các đường ống dẫn nước, ống luồn cáp điện, cáp quang internet và đường ống dẫn khí đốt. Những 'conduits' này giống như mạch máu của thành phố, mang những tài nguyên thiết yếu đến từng ngôi nhà và doanh nghiệp, duy trì sự sống cho đô thị.