conduits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A channel for conveying water or other fluid; a tube or trough for protecting electric wiring.
Vietnamese Meaning
Ống dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng); ống bảo vệ dây điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrical wires were housed in a metal conduit."
"Các dây điện được đặt trong một ống kim loại bảo vệ."
-
"The river served as a natural conduit for transporting goods."
"Con sông đóng vai trò là một kênh tự nhiên để vận chuyển hàng hóa."
-
"She became a conduit for relaying information between the two groups."
"Cô ấy trở thành kênh trung gian để truyền đạt thông tin giữa hai nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conduit' thường được sử dụng để chỉ một đường dẫn có chức năng truyền tải một cái gì đó từ nơi này sang nơi khác. Nó có thể là vật chất (như nước, điện) hoặc phi vật chất (như thông tin, ý tưởng). So với các từ như 'pipe' hoặc 'tube', 'conduit' mang tính kỹ thuật và trừu tượng hơn, thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn. Ví dụ, 'pipe' chỉ đơn giản là một cái ống, trong khi 'conduit' ngụ ý một hệ thống hoặc cấu trúc được thiết kế để truyền tải một thứ gì đó một cách hiệu quả và an toàn.
Trong nghĩa bóng, 'conduit' chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò trung gian truyền tải thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng. Sự khác biệt với các từ như 'messenger' (người đưa tin) là 'conduit' nhấn mạnh vào vai trò là một đường dẫn, một phương tiện truyền tải, hơn là bản thân thông điệp. Ví dụ, một tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò là 'conduit' cho viện trợ nhân đạo đến các vùng khó khăn.
Prepositions
* **conduit for**: chỉ rõ mục đích hoặc vật chất được truyền tải (e.g., 'a conduit for information').
* **conduit between**: chỉ rõ sự kết nối giữa hai điểm (e.g., 'a conduit between the government and the people').
* **conduit to**: chỉ điểm đến hoặc kết quả của việc truyền tải (e.g., 'a conduit to success').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve as conduits for... (đóng vai trò là kênh/trung gian cho...)
-
act as conduits of... (hoạt động như một kênh/đường truyền của...)
-
install conduits (lắp đặt các ống dẫn)
-
electrical conduits (ống luồn dây điện)
-
underground conduits (các ống dẫn ngầm)
-
effective conduits for information (những kênh thông tin hiệu quả)
-
information conduits (các kênh thông tin)
-
water conduits (các ống dẫn nước)
-
cable conduits (các ống luồn cáp)
Idioms
-
to be conduits for change
Là tác nhân hoặc phương tiện tạo ra sự thay đổi; là kênh truyền dẫn sự thay đổi.
"Startups often serve as conduits for change in a slow-moving industry."
(Các công ty khởi nghiệp thường đóng vai trò là kênh dẫn dắt sự thay đổi trong một ngành công nghiệp chậm phát triển.)
-
to be conduits of information
Là kênh truyền tải thông tin.
"Journalists should be impartial conduits of information, not opinion makers."
(Nhà báo nên là những kênh truyền tải thông tin khách quan, chứ không phải người tạo ra dư luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conduits
nounỐng dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng); ống bảo vệ dây điện.
"The electrical wires were housed in a metal conduit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduits".
