(Top Banner Ad)
duly
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Hành chính

duly

UK: /ˈdjuː.li/ • US: /ˈduː.li/

Nghĩa tiếng Việt

đúng đắn đúng quy định thích đáng hợp lệ đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the correct or expected manner; appropriately.

Vietnamese Meaning

Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was duly signed by both parties."

    "Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết đúng quy định."

  • "All applications must be duly completed and submitted by the deadline."

    "Tất cả các đơn đăng ký phải được hoàn thành đầy đủ và nộp trước thời hạn."

  • "The matter was duly considered by the committee."

    "Vấn đề đã được ủy ban xem xét cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đến hạn; thích đáng, chính đáng
Noun due quyền lợi, cái phải được hưởng; khoản tiền phải trả
Noun dueness tính thích đáng, sự chính đáng
Adjective undue quá mức, không chính đáng, không thích hợp
Adverb unduly một cách quá mức, không chính đáng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
deu
Middle English
due
English
duly

Nguồn gốc 'duly': Từ món nợ đến sự thích đáng

Từ 'duly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debere', nghĩa là 'phải nợ, phải có nghĩa vụ'. Qua tiếng Pháp cổ ('deu') và tiếng Anh trung đại ('due'), nó mang nghĩa 'điều phải có, điều thích đáng'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'duly' hình thành, có nghĩa 'một cách thích đáng, đúng đắn, theo lẽ phải'. Vì vậy, khi bạn nói một điều gì đó được thực hiện 'duly', bạn đang ngụ ý rằng nó đã được làm đúng theo quy trình, luật lệ hoặc như mong đợi.

Usage Note

‘Duly’ thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quá trình đã được thực hiện một cách chính thức và tuân thủ đúng quy trình. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. So sánh với 'properly' (đúng cách), 'correctly' (chính xác), 'appropriately' (thích hợp); 'duly' nhấn mạnh tính chính thức và tuân thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

duly + Verb (past participle)
  • noted duly noted
    (được ghi nhận một cách thích đáng/đúng mức)
  • informed duly informed
    (được thông báo đầy đủ/chính thức)
  • elected duly elected
    (được bầu cử hợp lệ/chính thức)
  • appointed duly appointed
    (được bổ nhiệm chính thức/hợp pháp)
  • authorized duly authorized
    (được ủy quyền hợp lệ/chính đáng)
  • considered duly considered
    (được xem xét cẩn thận/thích đáng)
  • completed duly completed
    (được hoàn thành đúng hạn/đúng quy trình)
Verb + duly
  • attend attend duly
    (tham dự đúng giờ/đúng quy định)
  • submit submit duly
    (nộp đúng hạn/đúng quy trình)
  • process process duly
    (xử lý đúng cách/đúng quy định)

Idioms

  • to be duly noted

    được ghi nhận một cách chính thức/thích đáng (thường dùng để xác nhận đã nhận được thông tin, có thể ngụ ý sẽ xem xét)

    "Your concerns have been duly noted, and we will address them."

    (Những lo ngại của bạn đã được ghi nhận, và chúng tôi sẽ giải quyết chúng.)

  • duly elected/appointed

    được bầu cử/bổ nhiệm một cách hợp lệ, đúng quy trình (nhấn mạnh tính hợp pháp và chính thức)

    "The new president was duly elected by a majority vote."

    (Vị tổng thống mới đã được bầu cử hợp lệ bằng đa số phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.

"The contract was duly signed by both parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents, which he submitted duly, were approved immediately.
Các tài liệu mà anh ấy đã nộp đúng hạn đã được phê duyệt ngay lập tức.
Phủ định
The report, which wasn't duly completed, caused a significant delay.
Báo cáo không được hoàn thành đúng cách, gây ra sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Were the instructions, which you were duly informed of, followed correctly?
Những hướng dẫn mà bạn đã được thông báo đầy đủ, có được tuân thủ đúng cách không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must be duly informed of the risks before proceeding.
Bạn phải được thông báo đầy đủ về những rủi ro trước khi tiếp tục.
Phủ định
They shouldn't be duly punished for a minor mistake.
Họ không nên bị trừng phạt thích đáng cho một lỗi nhỏ.
Nghi vấn
Should the contract be duly signed by both parties?
Hợp đồng có nên được cả hai bên ký kết đúng quy định không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents had been duly signed, the contract would have been legally binding.
Nếu các tài liệu đã được ký kết hợp lệ, hợp đồng đã có hiệu lực pháp lý.
Phủ định
If the application had not been duly completed, it would not have been processed.
Nếu đơn đăng ký không được hoàn thành đúng cách, nó đã không được xử lý.
Nghi vấn
Would the payment have been duly processed if the information had been submitted on time?
Liệu khoản thanh toán có được xử lý đúng hạn nếu thông tin đã được gửi đúng thời hạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract was duly signed by both parties.
Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết đúng thủ tục.
Phủ định
The payment was not duly processed due to a system error.
Thanh toán không được xử lý đúng cách do lỗi hệ thống.
Nghi vấn
When was the application duly submitted?
Đơn đăng ký đã được nộp đúng hạn khi nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be duly considering all applications before making a decision.
Người quản lý sẽ xem xét cẩn thận tất cả các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
The company won't be duly compensating its employees for the extra hours they are working.
Công ty sẽ không đền bù xứng đáng cho nhân viên của mình vì những giờ làm thêm.
Nghi vấn
Will the committee be duly reviewing the proposal before the meeting?
Liệu ủy ban có xem xét kỹ lưỡng đề xuất trước cuộc họp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The payment will be duly processed tomorrow.
Thanh toán sẽ được xử lý đúng hạn vào ngày mai.
Phủ định
The request will not be duly considered if you don't submit all the documents.
Yêu cầu sẽ không được xem xét đúng cách nếu bạn không nộp tất cả các tài liệu.
Nghi vấn
Will the documents be duly signed by the director?
Liệu các tài liệu có được giám đốc ký đúng cách không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the application had been duly processed before the deadline.
Tôi ước đơn đăng ký đã được xử lý đúng hạn trước thời hạn chót.
Phủ định
If only the payment hadn't been duly recorded, we wouldn't have this problem now.
Giá như khoản thanh toán không được ghi nhận đúng cách thì bây giờ chúng ta đã không gặp vấn đề này.
Nghi vấn
Do you wish the contract was duly signed by both parties?
Bạn có ước hợp đồng đã được cả hai bên ký kết hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duly".

Sự quan trọng của 'Due Process' trong luật pháp

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'due process' (quy trình pháp lý thích đáng) là vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo rằng chính phủ phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp mà một người được hưởng theo luật. Việc một hành động được thực hiện 'duly' (một cách thích đáng) thường ám chỉ rằng nó tuân thủ các quy tắc, quy định và thủ tục pháp lý, nhấn mạnh tính công bằng và hợp pháp.

Tính trang trọng trong văn bản và nghi lễ

'Duly' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài liệu pháp lý, và các nghi lễ trang trọng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc một quyết định đã được thực hiện theo đúng thẩm quyền, quy định hoặc truyền thống. Việc sử dụng 'duly' thêm vào một sắc thái trang trọng và đáng tin cậy cho tuyên bố.