duly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the correct or expected manner; appropriately.
Vietnamese Meaning
Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was duly signed by both parties."
"Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết đúng quy định."
-
"All applications must be duly completed and submitted by the deadline."
"Tất cả các đơn đăng ký phải được hoàn thành đầy đủ và nộp trước thời hạn."
-
"The matter was duly considered by the committee."
"Vấn đề đã được ủy ban xem xét cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Duly’ thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quá trình đã được thực hiện một cách chính thức và tuân thủ đúng quy trình. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. So sánh với 'properly' (đúng cách), 'correctly' (chính xác), 'appropriately' (thích hợp); 'duly' nhấn mạnh tính chính thức và tuân thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noted duly noted (được ghi nhận một cách thích đáng/đúng mức)
-
informed duly informed (được thông báo đầy đủ/chính thức)
-
elected duly elected (được bầu cử hợp lệ/chính thức)
-
appointed duly appointed (được bổ nhiệm chính thức/hợp pháp)
-
authorized duly authorized (được ủy quyền hợp lệ/chính đáng)
-
considered duly considered (được xem xét cẩn thận/thích đáng)
-
completed duly completed (được hoàn thành đúng hạn/đúng quy trình)
-
attend attend duly (tham dự đúng giờ/đúng quy định)
-
submit submit duly (nộp đúng hạn/đúng quy trình)
-
process process duly (xử lý đúng cách/đúng quy định)
Idioms
-
to be duly noted
được ghi nhận một cách chính thức/thích đáng (thường dùng để xác nhận đã nhận được thông tin, có thể ngụ ý sẽ xem xét)
"Your concerns have been duly noted, and we will address them."
(Những lo ngại của bạn đã được ghi nhận, và chúng tôi sẽ giải quyết chúng.)
-
duly elected/appointed
được bầu cử/bổ nhiệm một cách hợp lệ, đúng quy trình (nhấn mạnh tính hợp pháp và chính thức)
"The new president was duly elected by a majority vote."
(Vị tổng thống mới đã được bầu cử hợp lệ bằng đa số phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duly
Trạng từMột cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.
"The contract was duly signed by both parties."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documents, which he submitted duly, were approved immediately. |
Các tài liệu mà anh ấy đã nộp đúng hạn đã được phê duyệt ngay lập tức. |
| Phủ định | The report, which wasn't duly completed, caused a significant delay. |
Báo cáo không được hoàn thành đúng cách, gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Nghi vấn | Were the instructions, which you were duly informed of, followed correctly? |
Những hướng dẫn mà bạn đã được thông báo đầy đủ, có được tuân thủ đúng cách không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must be duly informed of the risks before proceeding. |
Bạn phải được thông báo đầy đủ về những rủi ro trước khi tiếp tục. |
| Phủ định | They shouldn't be duly punished for a minor mistake. |
Họ không nên bị trừng phạt thích đáng cho một lỗi nhỏ. |
| Nghi vấn | Should the contract be duly signed by both parties? |
Hợp đồng có nên được cả hai bên ký kết đúng quy định không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the documents had been duly signed, the contract would have been legally binding. |
Nếu các tài liệu đã được ký kết hợp lệ, hợp đồng đã có hiệu lực pháp lý. |
| Phủ định | If the application had not been duly completed, it would not have been processed. |
Nếu đơn đăng ký không được hoàn thành đúng cách, nó đã không được xử lý. |
| Nghi vấn | Would the payment have been duly processed if the information had been submitted on time? |
Liệu khoản thanh toán có được xử lý đúng hạn nếu thông tin đã được gửi đúng thời hạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract was duly signed by both parties. |
Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết đúng thủ tục. |
| Phủ định | The payment was not duly processed due to a system error. |
Thanh toán không được xử lý đúng cách do lỗi hệ thống. |
| Nghi vấn | When was the application duly submitted? |
Đơn đăng ký đã được nộp đúng hạn khi nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will be duly considering all applications before making a decision. |
Người quản lý sẽ xem xét cẩn thận tất cả các đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | The company won't be duly compensating its employees for the extra hours they are working. |
Công ty sẽ không đền bù xứng đáng cho nhân viên của mình vì những giờ làm thêm. |
| Nghi vấn | Will the committee be duly reviewing the proposal before the meeting? |
Liệu ủy ban có xem xét kỹ lưỡng đề xuất trước cuộc họp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The payment will be duly processed tomorrow. |
Thanh toán sẽ được xử lý đúng hạn vào ngày mai. |
| Phủ định | The request will not be duly considered if you don't submit all the documents. |
Yêu cầu sẽ không được xem xét đúng cách nếu bạn không nộp tất cả các tài liệu. |
| Nghi vấn | Will the documents be duly signed by the director? |
Liệu các tài liệu có được giám đốc ký đúng cách không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the application had been duly processed before the deadline. |
Tôi ước đơn đăng ký đã được xử lý đúng hạn trước thời hạn chót. |
| Phủ định | If only the payment hadn't been duly recorded, we wouldn't have this problem now. |
Giá như khoản thanh toán không được ghi nhận đúng cách thì bây giờ chúng ta đã không gặp vấn đề này. |
| Nghi vấn | Do you wish the contract was duly signed by both parties? |
Bạn có ước hợp đồng đã được cả hai bên ký kết hợp lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duly".
