(Top Banner Ad)
blunting
C1
Danh từ C1 Tổng quát

blunting

UK: /ˈblʌntɪŋ/ • US: /ˈblʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cùn đi làm giảm làm suy yếu sự suy giảm sự cùn mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something less sharp or effective; the state of being less sharp or intense.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc hiệu quả; trạng thái bớt sắc bén hoặc mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blunting of his ambition was a consequence of repeated failures."

    "Sự suy giảm tham vọng của anh ấy là hậu quả của những thất bại lặp đi lặp lại."

  • "The constant rain was blunting our enthusiasm for the hike."

    "Cơn mưa liên tục đang làm giảm sự nhiệt tình của chúng tôi cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "The blunting of his artistic sensibilities worried his parents."

    "Việc làm cùn đi những cảm quan nghệ thuật của anh ấy khiến bố mẹ anh ấy lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to blunt làm cùn, làm giảm bớt (cảm xúc, tác động)
Adjective blunt cùn (vật); thẳng thừng, lỗ mãng (người)
Adverb bluntly một cách thẳng thừng
Noun bluntness sự cùn, sự thẳng thừng
Gerund/Participle blunting sự làm cùn, việc làm giảm sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blundr
Middle English
blont / blunt
Modern English
blunting

Từ Cơn Buồn Ngủ Đến Lưỡi Dao Cùn

Từ 'blunt' có một nguồn gốc khá thú vị, có thể bắt nguồn từ từ 'blundr' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'ngủ gật, lơ mơ'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một người có trí tuệ chậm chạp, 'đần độn' như đang buồn ngủ. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ các vật không sắc bén, chẳng hạn như một lưỡi dao 'cùn'. 'Blunting' là quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên cùn hoặc kém hiệu quả.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc làm giảm sự nhạy bén về cảm xúc, trí tuệ, hoặc làm giảm tác động của một sự việc.

Prepositions

of in

* of: dùng để chỉ việc làm giảm cái gì. Ví dụ: the blunting of criticism (sự giảm bớt tính gay gắt của lời chỉ trích).
* in: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: blunting in creativity (sự suy giảm trong sáng tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blunting
  • emotional blunting
    (sự cùn mòn/chai sạn cảm xúc)
  • affective blunting
    (sự cùn mòn cảm xúc (thuật ngữ tâm lý học))
  • progressive blunting
    (sự cùn mòn/suy giảm dần dần)
Noun + of + blunting
  • the blunting of emotions
    (sự chai sạn của cảm xúc)
  • the blunting of the senses
    (sự suy giảm của các giác quan)
  • the blunting of an attack
    (sự làm giảm sức mạnh của một cuộc tấn công)
  • the blunting of curiosity
    (sự thui chột trí tò mò)

Idioms

  • blunting the edge of (something)

    Làm giảm bớt tác động, sự gay gắt hoặc cường độ của một cái gì đó (cơn đói, sự chỉ trích, nỗi buồn).

    "Having a small snack is good for blunting the edge of your appetite before a big meal."

    (Ăn một bữa nhẹ sẽ tốt cho việc làm dịu cơn thèm ăn của bạn trước một bữa ăn lớn.)

  • blunting the force of (an argument/attack)

    Làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một lập luận, một lời buộc tội hoặc một cuộc tấn công.

    "The lawyer's clever questions were aimed at blunting the force of the witness's testimony."

    (Những câu hỏi thông minh của vị luật sư nhằm mục đích làm giảm sức nặng của lời khai của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blunting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc hiệu quả; trạng thái bớt sắc bén hoặc mãnh liệt.

"The blunting of his ambition was a consequence of repeated failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, his criticism wouldn't be so blunt now.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, những lời chỉ trích của anh ấy bây giờ đã không quá thẳng thừng.
Phủ định
If she weren't so honest, she might have blunted her comments to spare their feelings.
Nếu cô ấy không quá thật thà, có lẽ cô ấy đã làm dịu bớt những bình luận của mình để không làm tổn thương cảm xúc của họ.
Nghi vấn
If they had prepared better, would the negotiation be less blunt now?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, liệu cuộc đàm phán bây giờ có bớt thẳng thắn hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism was blunting his enthusiasm for the project.
Sự chỉ trích liên tục đã làm giảm nhiệt huyết của anh ấy đối với dự án.
Phủ định
She wasn't blunting her words when she expressed her disappointment.
Cô ấy đã không làm nhẹ lời khi bày tỏ sự thất vọng của mình.
Nghi vấn
Were they blunting the impact of the message by being too aggressive?
Họ có đang làm giảm tác động của thông điệp bằng cách quá gay gắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunting".

Tâm Lý Học: 'Emotional Blunting'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và y khoa, 'emotional blunting' (sự cùn mòn cảm xúc) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng một người giảm khả năng trải nghiệm cảm xúc, cả tích cực lẫn tiêu cực. Đây có thể là triệu chứng của bệnh trầm cảm, PTSD, hoặc là tác dụng phụ của một số loại thuốc chống trầm cảm. Việc nhận biết và thảo luận về nó là một phần của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần hiện đại.

Chiến Lược Quân Sự & Kinh Doanh

Trong ngôn ngữ chiến lược quân sự và kinh doanh, 'blunting an attack' (làm cùn một cuộc tấn công) là một phép ẩn dụ phổ biến. Nó không có nghĩa là đánh bại hoàn toàn đối thủ, mà là làm giảm động lực, hiệu quả và sức mạnh của đợt tấn công chính của họ. Ví dụ, một công ty có thể giảm giá sản phẩm để 'làm cùn' chiến dịch ra mắt sản phẩm mới của đối thủ cạnh tranh.