blunting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something less sharp or effective; the state of being less sharp or intense.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc hiệu quả; trạng thái bớt sắc bén hoặc mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blunting of his ambition was a consequence of repeated failures."
"Sự suy giảm tham vọng của anh ấy là hậu quả của những thất bại lặp đi lặp lại."
-
"The constant rain was blunting our enthusiasm for the hike."
"Cơn mưa liên tục đang làm giảm sự nhiệt tình của chúng tôi cho chuyến đi bộ đường dài."
-
"The blunting of his artistic sensibilities worried his parents."
"Việc làm cùn đi những cảm quan nghệ thuật của anh ấy khiến bố mẹ anh ấy lo lắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc làm giảm sự nhạy bén về cảm xúc, trí tuệ, hoặc làm giảm tác động của một sự việc.
Prepositions
* of: dùng để chỉ việc làm giảm cái gì. Ví dụ: the blunting of criticism (sự giảm bớt tính gay gắt của lời chỉ trích).
* in: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: blunting in creativity (sự suy giảm trong sáng tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional blunting (sự cùn mòn/chai sạn cảm xúc)
-
affective blunting (sự cùn mòn cảm xúc (thuật ngữ tâm lý học))
-
progressive blunting (sự cùn mòn/suy giảm dần dần)
-
the blunting of emotions (sự chai sạn của cảm xúc)
-
the blunting of the senses (sự suy giảm của các giác quan)
-
the blunting of an attack (sự làm giảm sức mạnh của một cuộc tấn công)
-
the blunting of curiosity (sự thui chột trí tò mò)
Idioms
-
blunting the edge of (something)
Làm giảm bớt tác động, sự gay gắt hoặc cường độ của một cái gì đó (cơn đói, sự chỉ trích, nỗi buồn).
"Having a small snack is good for blunting the edge of your appetite before a big meal."
(Ăn một bữa nhẹ sẽ tốt cho việc làm dịu cơn thèm ăn của bạn trước một bữa ăn lớn.)
-
blunting the force of (an argument/attack)
Làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một lập luận, một lời buộc tội hoặc một cuộc tấn công.
"The lawyer's clever questions were aimed at blunting the force of the witness's testimony."
(Những câu hỏi thông minh của vị luật sư nhằm mục đích làm giảm sức nặng của lời khai của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blunting
Danh từHành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc hiệu quả; trạng thái bớt sắc bén hoặc mãnh liệt.
"The blunting of his ambition was a consequence of repeated failures."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, his criticism wouldn't be so blunt now. |
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, những lời chỉ trích của anh ấy bây giờ đã không quá thẳng thừng. |
| Phủ định | If she weren't so honest, she might have blunted her comments to spare their feelings. |
Nếu cô ấy không quá thật thà, có lẽ cô ấy đã làm dịu bớt những bình luận của mình để không làm tổn thương cảm xúc của họ. |
| Nghi vấn | If they had prepared better, would the negotiation be less blunt now? |
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, liệu cuộc đàm phán bây giờ có bớt thẳng thắn hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant criticism was blunting his enthusiasm for the project. |
Sự chỉ trích liên tục đã làm giảm nhiệt huyết của anh ấy đối với dự án. |
| Phủ định | She wasn't blunting her words when she expressed her disappointment. |
Cô ấy đã không làm nhẹ lời khi bày tỏ sự thất vọng của mình. |
| Nghi vấn | Were they blunting the impact of the message by being too aggressive? |
Họ có đang làm giảm tác động của thông điệp bằng cách quá gay gắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunting".
