(Top Banner Ad)
dunno
A2
contraction A2 Giao tiếp hàng ngày, tiếng lóng

dunno

UK: /dəˈnəʊ/ • US: /dəˈnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hổng biết không biết tui không biết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colloquial contraction of 'do not know' or 'don't know'.

Vietnamese Meaning

Một dạng rút gọn thông tục của 'do not know' hoặc 'don't know' (không biết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I dunno what to do."

    "Tôi không biết phải làm gì."

  • "Dunno, ask someone else."

    "Không biết, hỏi người khác đi."

  • "He dunno what time it is."

    "Anh ấy không biết mấy giờ rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu, nhận thức
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective unknown không được biết đến, vô danh
Adjective knowing có vẻ hiểu biết, tinh ranh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

English (standard)
I don't know
English (informal, contraction)
I dunno / dunno

Sự ra đời của 'dunno'

Dunno là một dạng viết tắt và cách phát âm suồng sã của cụm từ 'I don't know' (tôi không biết) trong tiếng Anh. Nó xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong lời nói nhanh hoặc văn viết không chính thức (tin nhắn, mạng xã hội). Việc dùng 'dunno' giúp tiết kiệm thời gian và tạo ra sự thân mật giữa những người nói.

Usage Note

Dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Tránh sử dụng trong văn viết chính thức. 'Dunno' thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Nó thường được sử dụng một cách nhanh chóng và không cần suy nghĩ nhiều. So với 'I don't know', 'dunno' mang sắc thái suồng sã hơn, đôi khi thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Câu trả lời độc lập
  • I I dunno.
    (Tôi không biết.)
  • Just Just dunno.
    (Chỉ là không biết thôi.)
Với các từ/cụm từ nghi vấn
  • what to I dunno what to do.
    (Tôi không biết phải làm gì.)
  • where he Dunno where he went.
    (Không biết anh ấy đã đi đâu.)
  • if it's I dunno if it's true.
    (Tôi không biết liệu điều đó có đúng không.)
  • why Dunno why I said that.
    (Không biết tại sao tôi lại nói thế.)
Diễn tả sự không chắc chắn
  • I dunno I dunno, maybe next week.
    (Tôi không biết, có thể là tuần tới.)
  • who knows I dunno, who knows?
    (Tôi không biết, ai mà biết được?)

Idioms

  • I dunno what to tell you.

    Tôi không biết phải nói gì với bạn nữa. (Diễn tả sự bất lực, không có giải pháp, hoặc không muốn bàn thêm về một vấn đề nào đó)

    "He failed the exam again. I dunno what to tell you."

    (Anh ấy lại trượt kỳ thi rồi. Tôi không biết phải nói gì với bạn nữa.)

  • I dunno, who knows?

    Tôi không biết, ai mà biết được? (Diễn tả sự không chắc chắn hoàn toàn, không có cách nào biết được câu trả lời)

    "Will it rain tomorrow? I dunno, who knows?"

    (Mai trời có mưa không? Tôi không biết, ai mà biết được?)

  • I dunno what it is with/about [someone/something].

    Tôi không hiểu tại sao/có gì đặc biệt về [ai đó/điều gì đó]. (Diễn tả sự khó hiểu về một người, sự vật hoặc tình huống, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bất lực)

    "I dunno what it is with her, but I just can't stand her."

    (Tôi không hiểu có cái gì ở cô ấy, nhưng tôi không thể chịu nổi cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dunno

contraction
Lật mặt

Một dạng rút gọn thông tục của 'do not know' hoặc 'don't know' (không biết).

"I dunno what to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunno".

Tính không trang trọng và sự chấp nhận trong giao tiếp

Việc sử dụng 'dunno' cho thấy người nói đang ở trong một môi trường giao tiếp rất thân mật hoặc không chính thức. Nó được chấp nhận rộng rãi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, gia đình, hoặc trong tin nhắn. Tuy nhiên, nó hoàn toàn không phù hợp trong môi trường học thuật, công việc hoặc các tình huống cần sự trang trọng và lịch sự.

Phản ánh sự nhanh gọn trong ngôn ngữ

'Dunno' là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ tiếng Anh, đặc biệt là tiếng nói, thường rút gọn các cụm từ để giao tiếp nhanh hơn và hiệu quả hơn. Nó phản ánh xu hướng tự nhiên của người bản xứ trong việc tối giản hóa phát âm để đạt được sự trôi chảy, đôi khi không chú trọng đến cấu trúc ngữ pháp chuẩn.