dunno
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colloquial contraction of 'do not know' or 'don't know'.
Vietnamese Meaning
Một dạng rút gọn thông tục của 'do not know' hoặc 'don't know' (không biết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I dunno what to do."
"Tôi không biết phải làm gì."
-
"Dunno, ask someone else."
"Không biết, hỏi người khác đi."
-
"He dunno what time it is."
"Anh ấy không biết mấy giờ rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Tránh sử dụng trong văn viết chính thức. 'Dunno' thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Nó thường được sử dụng một cách nhanh chóng và không cần suy nghĩ nhiều. So với 'I don't know', 'dunno' mang sắc thái suồng sã hơn, đôi khi thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I dunno. (Tôi không biết.)
-
Just Just dunno. (Chỉ là không biết thôi.)
-
what to I dunno what to do. (Tôi không biết phải làm gì.)
-
where he Dunno where he went. (Không biết anh ấy đã đi đâu.)
-
if it's I dunno if it's true. (Tôi không biết liệu điều đó có đúng không.)
-
why Dunno why I said that. (Không biết tại sao tôi lại nói thế.)
-
I dunno I dunno, maybe next week. (Tôi không biết, có thể là tuần tới.)
-
who knows I dunno, who knows? (Tôi không biết, ai mà biết được?)
Idioms
-
I dunno what to tell you.
Tôi không biết phải nói gì với bạn nữa. (Diễn tả sự bất lực, không có giải pháp, hoặc không muốn bàn thêm về một vấn đề nào đó)
"He failed the exam again. I dunno what to tell you."
(Anh ấy lại trượt kỳ thi rồi. Tôi không biết phải nói gì với bạn nữa.)
-
I dunno, who knows?
Tôi không biết, ai mà biết được? (Diễn tả sự không chắc chắn hoàn toàn, không có cách nào biết được câu trả lời)
"Will it rain tomorrow? I dunno, who knows?"
(Mai trời có mưa không? Tôi không biết, ai mà biết được?)
-
I dunno what it is with/about [someone/something].
Tôi không hiểu tại sao/có gì đặc biệt về [ai đó/điều gì đó]. (Diễn tả sự khó hiểu về một người, sự vật hoặc tình huống, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bất lực)
"I dunno what it is with her, but I just can't stand her."
(Tôi không hiểu có cái gì ở cô ấy, nhưng tôi không thể chịu nổi cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dunno
contractionMột dạng rút gọn thông tục của 'do not know' hoặc 'don't know' (không biết).
"I dunno what to do."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunno".
