true courage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Genuine and sincere; accurately conforming to reality.
Vietnamese Meaning
Thật, chân thật; phù hợp chính xác với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general displayed true leadership and courage during the crisis."
"Vị tướng thể hiện sự lãnh đạo và lòng dũng cảm thực sự trong suốt cuộc khủng hoảng."
-
"She showed true courage in the face of adversity."
"Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm thực sự khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"The firefighter's true courage saved many lives."
"Lòng dũng cảm thực sự của người lính cứu hỏa đã cứu được nhiều mạng người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | true | thật, đúng, chân thật |
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Verb | trust | tin tưởng, tín nhiệm |
| Adjective | courageous | dũng cảm, can đảm |
| Adverb | courageously | một cách dũng cảm, một cách can đảm |
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'courage', 'true' nhấn mạnh đến lòng dũng cảm thực sự, không phải vẻ bề ngoài hay sự giả tạo. Nó ám chỉ một sự can đảm sâu sắc, xuất phát từ bên trong và dựa trên những nguyên tắc vững chắc.
Courage thường liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc sự phản đối. 'True courage' ngụ ý một phẩm chất cao đẹp của sự dũng cảm, không bị ảnh hưởng bởi nỗi sợ hãi hay áp lực bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable true courage (lòng dũng cảm thật sự đáng kinh ngạc)
-
extraordinary true courage (lòng dũng cảm thật sự phi thường)
-
genuine true courage (lòng dũng cảm thật sự, chân chính)
-
display true courage (thể hiện lòng dũng cảm thật sự)
-
require true courage (đòi hỏi lòng dũng cảm thật sự)
-
demonstrate true courage (chứng minh lòng dũng cảm thật sự)
-
with true courage (với lòng dũng cảm thật sự)
-
in true courage (trong lòng dũng cảm thật sự)
Idioms
-
Have the courage of your convictions
Có đủ dũng cảm để làm điều mình tin là đúng, ngay cả khi khó khăn hoặc bị phản đối.
"She had the courage of her convictions and resigned from her job in protest."
(Cô ấy đã có đủ dũng cảm để làm điều mình tin là đúng và từ chức để phản đối.)
-
Dutch courage
Lòng dũng cảm có được nhờ uống rượu.
"He needed some Dutch courage before asking her out."
(Anh ấy cần một chút men rượu để lấy dũng khí mời cô ấy đi chơi.)
-
Pluck up (the) courage
Lấy hết can đảm để làm gì đó.
"I finally plucked up the courage to ask for a raise."
(Cuối cùng tôi cũng lấy hết can đảm để xin tăng lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true courage
Tính từThật, chân thật; phù hợp chính xác với thực tế.
"The general displayed true leadership and courage during the crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true courage".
