(Top Banner Ad)
true courage
B2
Tính từ B2 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

true courage

UK: /truː ˈkʌrɪdʒ/ • US: /truː ˈkɜːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lòng dũng cảm thật sự sự can đảm thực sự bản lĩnh thực sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and sincere; accurately conforming to reality.

Vietnamese Meaning

Thật, chân thật; phù hợp chính xác với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general displayed true leadership and courage during the crisis."

    "Vị tướng thể hiện sự lãnh đạo và lòng dũng cảm thực sự trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "She showed true courage in the face of adversity."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm thực sự khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The firefighter's true courage saved many lives."

    "Lòng dũng cảm thực sự của người lính cứu hỏa đã cứu được nhiều mạng người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng, chân thật
Noun truth sự thật, chân lý
Verb trust tin tưởng, tín nhiệm
Adjective courageous dũng cảm, can đảm
Adverb courageously một cách dũng cảm, một cách can đảm
Verb encourage khuyến khích, động viên

Synonyms

genuine courage (lòng dũng cảm chân chính)real courage (lòng dũng cảm thật sự)authentic courage (lòng dũng cảm đích thực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trewe
Old English
trēowe
Proto-Germanic
*triuwaz

Nguồn gốc của 'True'

Từ 'true' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'tin cậy, trung thành'. Nó thể hiện một phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội cổ đại, khi lòng trung thành và sự thật thà là nền tảng của các mối quan hệ và giao dịch. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'thật', 'chân thật', 'trung thực' để hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu xa của 'true'.

Nguồn gốc của 'Courage'

Từ 'courage' có gốc từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Nó ám chỉ đến việc đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc nguy hiểm bằng tất cả sự dũng cảm từ tận đáy lòng. Người ta tin rằng trái tim là trung tâm của cảm xúc, bao gồm cả lòng dũng cảm. Trong tiếng Việt, 'courage' có thể dịch là 'dũng cảm', 'can đảm', 'bản lĩnh'.

Usage Note

Khi đi với 'courage', 'true' nhấn mạnh đến lòng dũng cảm thực sự, không phải vẻ bề ngoài hay sự giả tạo. Nó ám chỉ một sự can đảm sâu sắc, xuất phát từ bên trong và dựa trên những nguyên tắc vững chắc.
Courage thường liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc sự phản đối. 'True courage' ngụ ý một phẩm chất cao đẹp của sự dũng cảm, không bị ảnh hưởng bởi nỗi sợ hãi hay áp lực bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true courage
  • remarkable true courage
    (lòng dũng cảm thật sự đáng kinh ngạc)
  • extraordinary true courage
    (lòng dũng cảm thật sự phi thường)
  • genuine true courage
    (lòng dũng cảm thật sự, chân chính)
Verb + true courage
  • display true courage
    (thể hiện lòng dũng cảm thật sự)
  • require true courage
    (đòi hỏi lòng dũng cảm thật sự)
  • demonstrate true courage
    (chứng minh lòng dũng cảm thật sự)
Preposition + true courage
  • with true courage
    (với lòng dũng cảm thật sự)
  • in true courage
    (trong lòng dũng cảm thật sự)

Idioms

  • Have the courage of your convictions

    Có đủ dũng cảm để làm điều mình tin là đúng, ngay cả khi khó khăn hoặc bị phản đối.

    "She had the courage of her convictions and resigned from her job in protest."

    (Cô ấy đã có đủ dũng cảm để làm điều mình tin là đúng và từ chức để phản đối.)

  • Dutch courage

    Lòng dũng cảm có được nhờ uống rượu.

    "He needed some Dutch courage before asking her out."

    (Anh ấy cần một chút men rượu để lấy dũng khí mời cô ấy đi chơi.)

  • Pluck up (the) courage

    Lấy hết can đảm để làm gì đó.

    "I finally plucked up the courage to ask for a raise."

    (Cuối cùng tôi cũng lấy hết can đảm để xin tăng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true courage

Tính từ
Lật mặt

Thật, chân thật; phù hợp chính xác với thực tế.

"The general displayed true leadership and courage during the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true courage".

Valor in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, lòng dũng cảm (valor) thường được ca ngợi và gắn liền với các phẩm chất như sự hy sinh, lòng trung thành và tinh thần thượng võ. Hình ảnh những người lính dũng cảm, những nhà thám hiểm gan dạ và những người đấu tranh cho công lý thường xuyên xuất hiện trong văn học, phim ảnh và lịch sử.

Civil Courage

'Civil Courage' (lòng dũng cảm công dân) đề cập đến việc đứng lên chống lại sự bất công hoặc bảo vệ quyền lợi của người khác, ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm hoặc sự phản đối từ xã hội. Đây là một phẩm chất quan trọng trong một xã hội dân chủ và thường được xem là biểu hiện của lòng dũng cảm thật sự.