(Top Banner Ad)
liquid courage
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học/Văn hóa

liquid courage

Nghĩa tiếng Việt

men rượu dũng khí nhờ rượu dũng cảm giả tạo do rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of reduced inhibitions and increased confidence and boldness caused by alcohol consumption.

Vietnamese Meaning

Sự giảm bớt những rào cản tâm lý và sự tăng cường sự tự tin và táo bạo do uống rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed some liquid courage before he could ask her to dance."

    "Anh ấy cần một chút men rượu để có đủ can đảm mời cô ấy nhảy."

  • "His liquid courage led him to make some questionable decisions."

    "Sự dũng cảm do rượu mang lại đã khiến anh ta đưa ra một vài quyết định đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Liquor Đồ uống có cồn, rượu mạnh
Adjective Liquid Chất lỏng
Noun Courage Sự dũng cảm, lòng can đảm
Adjective Courageous Dũng cảm, can đảm

Synonyms

Antonyms

level-headedness (Sự điềm tĩnh)prudence (Sự thận trọng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Văn hóa

Nguồn gốc của 'Liquid Courage'

Cụm từ 'liquid courage' không có một lịch sử hình thành phức tạp từ các ngôn ngữ cổ. Nó xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả sự dũng cảm giả tạo hoặc tạm thời có được nhờ uống rượu. Ý tưởng là rượu làm giảm bớt sự lo lắng và sợ hãi, khiến người ta cảm thấy mạnh mẽ hơn và sẵn sàng làm những việc mà họ thường tránh né khi tỉnh táo.

Usage Note

Cụm từ 'liquid courage' thường được sử dụng một cách hài hước hoặc châm biếm để mô tả hành vi liều lĩnh hoặc bốc đồng do ảnh hưởng của rượu. Nó ngụ ý rằng sự 'dũng cảm' này không phải là thật, mà chỉ là một ảo ảnh do rượu tạo ra. Khác với 'real courage' (sự dũng cảm thật sự) đòi hỏi sự kiểm soát và lý trí, 'liquid courage' thường dẫn đến những quyết định sai lầm.

Prepositions

on

Cụm từ có thể được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ việc dựa vào 'liquid courage': 'He acted on liquid courage'. (Anh ta hành động dựa vào sự dũng cảm giả tạo do rượu đem lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + liquid courage
  • Gather gather liquid courage
    (Tập hợp sự dũng cảm từ rượu, uống rượu để lấy dũng khí)
  • Need need liquid courage
    (Cần sự dũng cảm từ rượu, cần uống rượu để cảm thấy dũng cảm hơn)
  • Find find liquid courage
    (Tìm thấy sự dũng cảm từ rượu, uống rượu và cảm thấy dũng cảm hơn)
Adjective + liquid courage
  • Much much liquid courage
    (Rất nhiều sự dũng cảm từ rượu, uống rất nhiều rượu để lấy dũng khí)
  • Some some liquid courage
    (Một chút sự dũng cảm từ rượu, uống một chút rượu để lấy dũng khí)

Idioms

  • bottle courage / Dutch courage

    Lòng dũng cảm có được từ rượu (tương tự 'liquid courage')

    "He had a bit of bottle courage before asking her out."

    (Anh ấy đã uống một chút rượu để lấy dũng khí trước khi mời cô ấy đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid courage

Noun Phrase
Lật mặt

Sự giảm bớt những rào cản tâm lý và sự tăng cường sự tự tin và táo bạo do uống rượu.

"He needed some liquid courage before he could ask her to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid courage".

Văn hóa uống rượu và sự dũng cảm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc uống rượu để giảm bớt sự lo lắng và tăng sự tự tin là một hiện tượng khá phổ biến, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là 'liquid courage' chỉ là tạm thời và có thể dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc hành vi không phù hợp.