real courage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Genuine or authentic; not artificial or imitation.
Vietnamese Meaning
Thật, đích thực; không giả tạo hoặc bắt chước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed real courage in standing up to the bully."
"Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm thật sự khi đứng lên chống lại kẻ bắt nạt."
-
"Real courage isn't about being fearless; it's about acting despite your fear."
"Lòng dũng cảm thật sự không phải là không sợ hãi; nó là hành động bất chấp nỗi sợ của bạn."
-
"The firefighter displayed real courage when he ran into the burning building to save the child."
"Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm thật sự khi anh ấy chạy vào tòa nhà đang cháy để cứu đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Adjective | courageous | dũng cảm, can đảm |
| Adverb | courageously | một cách dũng cảm |
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
| Noun | encouragement | sự khuyến khích, sự động viên |
| Adjective | real | thật, thực tế, có thật |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện (ước mơ, tiềm năng) |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'real' nhấn mạnh tính xác thực và bản chất thật sự của lòng dũng cảm. Nó không phải là một sự thể hiện bên ngoài hay một hành động nhất thời, mà là một phẩm chất sâu sắc, chân thành.
'Courage' đề cập đến sức mạnh tinh thần để đối mặt với nguy hiểm, nỗi đau hoặc sự sợ hãi. 'Real courage' nhấn mạnh rằng lòng dũng cảm này là chân thành, xuất phát từ bên trong, chứ không phải là một hành động bốc đồng hoặc thiếu suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show real courage (thể hiện lòng dũng cảm thật sự)
-
demonstrate demonstrate real courage (chứng tỏ lòng dũng cảm thật sự)
-
require require real courage (đòi hỏi lòng dũng cảm thật sự)
-
take take real courage to do something (cần (đến) lòng dũng cảm thật sự để làm gì)
-
summon summon real courage (lấy hết/tập hợp lòng dũng cảm thật sự)
-
an act of an act of real courage (một hành động dũng cảm thật sự)
-
a display of a display of real courage (sự thể hiện lòng dũng cảm thật sự)
-
a moment of a moment of real courage (một khoảnh khắc dũng cảm thật sự)
Idioms
-
It takes real courage to...
Cần có lòng dũng cảm thật sự để làm gì đó (thường là điều khó khăn, đáng sợ)
"It takes real courage to admit your mistakes."
(Cần có lòng dũng cảm thật sự để thừa nhận lỗi lầm của mình.)
-
Have the real courage to...
Có đủ lòng dũng cảm thật sự để làm gì đó (đối mặt với thử thách, nói ra sự thật)
"She had the real courage to stand up to the bullies."
(Cô ấy có đủ lòng dũng cảm thật sự để chống lại những kẻ bắt nạt.)
-
A test of real courage
Một thử thách thực sự đối với lòng dũng cảm
"Climbing that mountain was a real test of courage."
(Leo ngọn núi đó là một thử thách thực sự đối với lòng dũng cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real courage
Tính từThật, đích thực; không giả tạo hoặc bắt chước.
"She showed real courage in standing up to the bully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real courage".
