(Top Banner Ad)
real courage
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Đạo đức học

real courage

UK: /rɪəl ˈkʌrɪdʒ/ • US: /riːəl ˈkɜːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lòng dũng cảm thật sự bản lĩnh thực sự dũng khí thật sự can đảm thực sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine or authentic; not artificial or imitation.

Vietnamese Meaning

Thật, đích thực; không giả tạo hoặc bắt chước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed real courage in standing up to the bully."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm thật sự khi đứng lên chống lại kẻ bắt nạt."

  • "Real courage isn't about being fearless; it's about acting despite your fear."

    "Lòng dũng cảm thật sự không phải là không sợ hãi; nó là hành động bất chấp nỗi sợ của bạn."

  • "The firefighter displayed real courage when he ran into the burning building to save the child."

    "Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm thật sự khi anh ấy chạy vào tòa nhà đang cháy để cứu đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Adjective courageous dũng cảm, can đảm
Adverb courageously một cách dũng cảm
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên
Adjective real thật, thực tế, có thật
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện (ước mơ, tiềm năng)
Adverb really thực sự, thật sự

Synonyms

genuine bravery (sự dũng cảm đích thực)authentic fortitude (sức mạnh tinh thần chân thật)

Antonyms

false courage (sự dũng cảm giả tạo)feigned bravery (sự dũng cảm giả vờ)

Related Words

valor (sự dũng cảm (trong chiến đấu))fearlessness (sự không sợ hãi)

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
English
real
Latin
cor
Old French
corage
Middle English
corage
English
courage

Nguồn gốc của 'Real'

'Real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'res' nghĩa là 'thứ, vật' và 'realis' nghĩa là 'thuộc về vật chất, thực tế'. Qua tiếng Pháp cổ 'reel' (thực, đúng), từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa 'có thật, không giả dối' cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Courage'

'Courage' bắt nguồn từ từ 'cor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trái tim'. Người xưa tin rằng trái tim là nơi chứa đựng cảm xúc và sự dũng cảm. Qua tiếng Pháp cổ 'corage' (tâm hồn, tinh thần, sự dũng cảm), từ này đã phát triển thành 'courage' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'lòng dũng cảm, sự can đảm'.

Usage Note

Ở đây, 'real' nhấn mạnh tính xác thực và bản chất thật sự của lòng dũng cảm. Nó không phải là một sự thể hiện bên ngoài hay một hành động nhất thời, mà là một phẩm chất sâu sắc, chân thành.
'Courage' đề cập đến sức mạnh tinh thần để đối mặt với nguy hiểm, nỗi đau hoặc sự sợ hãi. 'Real courage' nhấn mạnh rằng lòng dũng cảm này là chân thành, xuất phát từ bên trong, chứ không phải là một hành động bốc đồng hoặc thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + real courage
  • show show real courage
    (thể hiện lòng dũng cảm thật sự)
  • demonstrate demonstrate real courage
    (chứng tỏ lòng dũng cảm thật sự)
  • require require real courage
    (đòi hỏi lòng dũng cảm thật sự)
  • take take real courage to do something
    (cần (đến) lòng dũng cảm thật sự để làm gì)
  • summon summon real courage
    (lấy hết/tập hợp lòng dũng cảm thật sự)
Cụm danh từ/Giới từ với real courage
  • an act of an act of real courage
    (một hành động dũng cảm thật sự)
  • a display of a display of real courage
    (sự thể hiện lòng dũng cảm thật sự)
  • a moment of a moment of real courage
    (một khoảnh khắc dũng cảm thật sự)

Idioms

  • It takes real courage to...

    Cần có lòng dũng cảm thật sự để làm gì đó (thường là điều khó khăn, đáng sợ)

    "It takes real courage to admit your mistakes."

    (Cần có lòng dũng cảm thật sự để thừa nhận lỗi lầm của mình.)

  • Have the real courage to...

    Có đủ lòng dũng cảm thật sự để làm gì đó (đối mặt với thử thách, nói ra sự thật)

    "She had the real courage to stand up to the bullies."

    (Cô ấy có đủ lòng dũng cảm thật sự để chống lại những kẻ bắt nạt.)

  • A test of real courage

    Một thử thách thực sự đối với lòng dũng cảm

    "Climbing that mountain was a real test of courage."

    (Leo ngọn núi đó là một thử thách thực sự đối với lòng dũng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real courage

Tính từ
Lật mặt

Thật, đích thực; không giả tạo hoặc bắt chước.

"She showed real courage in standing up to the bully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real courage".

Sự khác biệt giữa dũng cảm thể chất và dũng cảm tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'real courage' (lòng dũng cảm thật sự) thường không chỉ ám chỉ sự dũng cảm về thể chất (như xông pha trận mạc) mà còn bao hàm cả sự dũng cảm về tinh thần hay đạo đức. Đó là khả năng đối mặt với sự bất công, nói lên sự thật, bảo vệ người yếu thế, hay thừa nhận lỗi lầm của mình, ngay cả khi điều đó gây khó khăn hoặc nguy hiểm cá nhân. Lòng dũng cảm thật sự không phải là không sợ hãi, mà là hành động bất chấp nỗi sợ hãi.

Lòng dũng cảm trong văn hóa anh hùng

Trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện dân gian phương Tây, lòng dũng cảm là một phẩm chất cốt lõi của người anh hùng. Các nhân vật dũng cảm thường được ca ngợi vì khả năng vượt qua nghịch cảnh, đối mặt với cái ác hoặc hy sinh vì một lý tưởng cao cả. 'Real courage' thường được miêu tả là một đức tính cao quý, truyền cảm hứng và là nền tảng của nhiều câu chuyện về sự chiến thắng cái thiện trước cái ác.