(Top Banner Ad)
dutch sauce
B1
danh từ B1 Ẩm thực

dutch sauce

UK: /ˈdʌtʃ sɔːs/ • US: /ˈdʌtʃ sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt hollandaise nước sốt Hà Lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich sauce made primarily from emulsified egg yolks, melted butter, and lemon juice or vinegar.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng gà đã nhũ hóa, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drizzled the Dutch sauce over the steamed broccoli."

    "Anh ấy rưới sốt Hà Lan lên bông cải xanh hấp."

  • "The chef is known for his perfect Dutch sauce."

    "Đầu bếp nổi tiếng với món sốt hollandaise hoàn hảo của mình."

  • "I love eggs Benedict with a generous amount of Dutch sauce."

    "Tôi thích trứng Benedict với một lượng lớn sốt hollandaise."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dutchman Người đàn ông Hà Lan
Noun Dutchwoman Người phụ nữ Hà Lan
Noun Dutch oven Nồi gang (loại nồi dày, nặng, có nắp kín, dùng để nấu ăn chậm)
Adjective Dutch Thuộc về Hà Lan
Noun saucepan Nồi nhỏ có tay cầm (thường dùng để nấu nước sốt hoặc đun sôi)
Adjective saucy Xấc xược, láu lỉnh; ngon, đậm đà (ít dùng)
Verb to sauce Thêm nước sốt vào; làm nước sốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
diutisc
Middle Dutch
duutsch
English
Dutch
Latin
salsa
Old French
sauce
English
sauce

Nguồn gốc từ 'Dutch'

Từ 'Dutch' (Hà Lan) có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'diutisc' và tiếng Hà Lan trung cổ 'duutsch', đều có nghĩa là 'của người dân' hoặc 'thuộc về quốc gia'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người nói tiếng German bản địa.

Nguồn gốc từ 'Sauce'

Từ 'sauce' (nước sốt) đến từ tiếng Latin 'salsa', có nghĩa là 'đã ướp muối', thông qua tiếng Pháp cổ 'sauce'. Điều này phản ánh cách nước sốt được dùng để thêm hương vị hoặc bảo quản thực phẩm.

Ý nghĩa của 'Dutch sauce'

Khi kết hợp, 'Dutch sauce' (nước sốt kiểu Hà Lan) đơn giản có nghĩa là một loại nước sốt có nguồn gốc hoặc đặc trưng của ẩm thực Hà Lan. Mặc dù cụm từ này ít phổ biến hơn 'Hollandaise sauce', nhưng nó vẫn được hiểu là một loại nước sốt đặc trưng của vùng này.

Usage Note

Dutch sauce, thường được gọi là Hollandaise sauce (nước sốt Hà Lan), là một trong năm loại 'sốt mẹ' của ẩm thực Pháp cổ điển. Nó có vị béo ngậy, chua nhẹ và thường được dùng với trứng Benedict, măng tây, cá và các loại rau khác. So với mayonnaise, Dutch sauce được làm nóng và cần kỹ thuật nhũ hóa để tránh bị tách lớp.

Prepositions

with on

'With' được sử dụng để chỉ các món ăn được phục vụ cùng với Dutch sauce. Ví dụ: 'Serve the asparagus with Dutch sauce.' 'On' được sử dụng khi Dutch sauce được đặt trực tiếp lên món ăn. Ví dụ: 'Pour the Dutch sauce on the eggs Benedict.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dutch sauce
  • creamy creamy Dutch sauce
    (nước sốt kiểu Hà Lan sánh mịn)
  • rich rich Dutch sauce
    (nước sốt kiểu Hà Lan đậm đà)
  • homemade homemade Dutch sauce
    (nước sốt kiểu Hà Lan tự làm)
Verb + dutch sauce
  • make make Dutch sauce
    (làm nước sốt kiểu Hà Lan)
  • serve with serve with Dutch sauce
    (phục vụ kèm nước sốt kiểu Hà Lan)
  • drizzle drizzle Dutch sauce over
    (rưới nước sốt kiểu Hà Lan lên)
Noun + Preposition + dutch sauce
  • eggs with eggs with Dutch sauce
    (trứng dùng kèm nước sốt kiểu Hà Lan)
  • a spoonful of a spoonful of Dutch sauce
    (một thìa nước sốt kiểu Hà Lan)

Idioms

  • drizzle with Dutch sauce

    rưới nước sốt kiểu Hà Lan lên (món ăn)

    "She likes to drizzle her steamed asparagus with Dutch sauce."

    (Cô ấy thích rưới nước sốt kiểu Hà Lan lên măng tây hấp của mình.)

  • serve alongside Dutch sauce

    dùng kèm nước sốt kiểu Hà Lan

    "The poached salmon is perfect when served alongside Dutch sauce."

    (Cá hồi luộc trứng rất tuyệt khi dùng kèm nước sốt kiểu Hà Lan.)

  • a dollop of Dutch sauce

    một muỗng lớn nước sốt kiểu Hà Lan

    "For extra flavor, add a dollop of Dutch sauce to your eggs Benedict."

    (Để thêm hương vị, hãy thêm một muỗng lớn nước sốt kiểu Hà Lan vào món trứng Benedict của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dutch sauce

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng gà đã nhũ hóa, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm.

"He drizzled the Dutch sauce over the steamed broccoli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had made more dutch sauce for the eggs benedict this morning.
Tôi ước tôi đã làm nhiều sốt hollandaise hơn cho món trứng benedict sáng nay.
Phủ định
If only the chef wouldn't put so much dutch sauce on everything; it's overwhelming!
Ước gì đầu bếp đừng cho quá nhiều sốt hollandaise lên mọi thứ; nó quá nhiều!
Nghi vấn
If only I could figure out how to make dutch sauce as creamy as my grandmother's, what's her secret?
Ước gì tôi có thể tìm ra cách làm sốt hollandaise sánh mịn như của bà tôi, bí mật của bà là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch sauce".

Nước sốt Hollandaise – 'Dutch sauce' nổi tiếng nhất

Khi nhắc đến 'Dutch sauce', nhiều người nghĩ ngay đến Hollandaise sauce. Đây là một loại nước sốt màu vàng, sánh mịn, được làm từ lòng đỏ trứng, bơ tan chảy và nước cốt chanh hoặc giấm. Hollandaise thường được dùng kèm với trứng Benedict, măng tây, hải sản và các loại rau luộc.

Tranh cãi về nguồn gốc

Mặc dù tên gọi có chữ 'Hollandaise' (tiếng Pháp có nghĩa là 'kiểu Hà Lan'), nguồn gốc chính xác của loại nước sốt này vẫn còn gây tranh cãi. Một số người cho rằng nó có thể bắt nguồn từ Hà Lan, nhưng nhiều tài liệu ẩm thực lại cho rằng nó được hoàn thiện và trở nên phổ biến ở Pháp, sau đó được đặt tên để vinh danh bơ Hà Lan nổi tiếng lúc bấy giờ.