dutch sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rich sauce made primarily from emulsified egg yolks, melted butter, and lemon juice or vinegar.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng gà đã nhũ hóa, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He drizzled the Dutch sauce over the steamed broccoli."
"Anh ấy rưới sốt Hà Lan lên bông cải xanh hấp."
-
"The chef is known for his perfect Dutch sauce."
"Đầu bếp nổi tiếng với món sốt hollandaise hoàn hảo của mình."
-
"I love eggs Benedict with a generous amount of Dutch sauce."
"Tôi thích trứng Benedict với một lượng lớn sốt hollandaise."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dutchman | Người đàn ông Hà Lan |
| Noun | Dutchwoman | Người phụ nữ Hà Lan |
| Noun | Dutch oven | Nồi gang (loại nồi dày, nặng, có nắp kín, dùng để nấu ăn chậm) |
| Adjective | Dutch | Thuộc về Hà Lan |
| Noun | saucepan | Nồi nhỏ có tay cầm (thường dùng để nấu nước sốt hoặc đun sôi) |
| Adjective | saucy | Xấc xược, láu lỉnh; ngon, đậm đà (ít dùng) |
| Verb | to sauce | Thêm nước sốt vào; làm nước sốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dutch sauce, thường được gọi là Hollandaise sauce (nước sốt Hà Lan), là một trong năm loại 'sốt mẹ' của ẩm thực Pháp cổ điển. Nó có vị béo ngậy, chua nhẹ và thường được dùng với trứng Benedict, măng tây, cá và các loại rau khác. So với mayonnaise, Dutch sauce được làm nóng và cần kỹ thuật nhũ hóa để tránh bị tách lớp.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ các món ăn được phục vụ cùng với Dutch sauce. Ví dụ: 'Serve the asparagus with Dutch sauce.' 'On' được sử dụng khi Dutch sauce được đặt trực tiếp lên món ăn. Ví dụ: 'Pour the Dutch sauce on the eggs Benedict.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy Dutch sauce (nước sốt kiểu Hà Lan sánh mịn)
-
rich rich Dutch sauce (nước sốt kiểu Hà Lan đậm đà)
-
homemade homemade Dutch sauce (nước sốt kiểu Hà Lan tự làm)
-
make make Dutch sauce (làm nước sốt kiểu Hà Lan)
-
serve with serve with Dutch sauce (phục vụ kèm nước sốt kiểu Hà Lan)
-
drizzle drizzle Dutch sauce over (rưới nước sốt kiểu Hà Lan lên)
-
eggs with eggs with Dutch sauce (trứng dùng kèm nước sốt kiểu Hà Lan)
-
a spoonful of a spoonful of Dutch sauce (một thìa nước sốt kiểu Hà Lan)
Idioms
-
drizzle with Dutch sauce
rưới nước sốt kiểu Hà Lan lên (món ăn)
"She likes to drizzle her steamed asparagus with Dutch sauce."
(Cô ấy thích rưới nước sốt kiểu Hà Lan lên măng tây hấp của mình.)
-
serve alongside Dutch sauce
dùng kèm nước sốt kiểu Hà Lan
"The poached salmon is perfect when served alongside Dutch sauce."
(Cá hồi luộc trứng rất tuyệt khi dùng kèm nước sốt kiểu Hà Lan.)
-
a dollop of Dutch sauce
một muỗng lớn nước sốt kiểu Hà Lan
"For extra flavor, add a dollop of Dutch sauce to your eggs Benedict."
(Để thêm hương vị, hãy thêm một muỗng lớn nước sốt kiểu Hà Lan vào món trứng Benedict của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dutch sauce
danh từMột loại sốt béo ngậy được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng gà đã nhũ hóa, bơ đun chảy và nước cốt chanh hoặc giấm.
"He drizzled the Dutch sauce over the steamed broccoli."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had made more dutch sauce for the eggs benedict this morning. |
Tôi ước tôi đã làm nhiều sốt hollandaise hơn cho món trứng benedict sáng nay. |
| Phủ định | If only the chef wouldn't put so much dutch sauce on everything; it's overwhelming! |
Ước gì đầu bếp đừng cho quá nhiều sốt hollandaise lên mọi thứ; nó quá nhiều! |
| Nghi vấn | If only I could figure out how to make dutch sauce as creamy as my grandmother's, what's her secret? |
Ước gì tôi có thể tìm ra cách làm sốt hollandaise sánh mịn như của bà tôi, bí mật của bà là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch sauce".
