(Top Banner Ad)
dwell in
B2
Động từ B2 Tổng quát

dwell in

UK: /dwɛl ɪn/ • US: /dwɛl ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cư ngụ sinh sống sống ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a particular place.

Vietnamese Meaning

Sống ở một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They dwell in a small cottage in the woods."

    "Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ trong rừng."

  • "Many people dwell in urban areas."

    "Nhiều người sống ở khu vực thành thị."

  • "She doesn't dwell on past failures."

    "Cô ấy không suy nghĩ nhiều về những thất bại trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dweller người cư trú, dân cư
Noun dwelling nơi cư trú, nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwaljanan
Old English
dwellan
Old Norse
dvelja

Nguồn gốc của 'Dwell'

Từ 'dwell' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dwellan', ban đầu mang nghĩa 'làm chậm trễ' hoặc 'làm lạc hướng'. Nó có họ hàng với từ 'dvelja' trong tiếng Na Uy cổ, cũng mang nghĩa 'trì hoãn, nấn ná' và 'cư trú'. Về sau, ý nghĩa của 'dwell' đã phát triển thành 'cư trú' hoặc 'ở lại một nơi nào đó', nhấn mạnh sự 'nấn ná' lâu dài tại một địa điểm hay trạng thái cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ 'dwell in' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'live in'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng để diễn tả việc cư trú lâu dài hoặc có tính chất ổn định tại một địa điểm.
Trong nghĩa này, 'dwell in' hoặc thường gặp hơn là 'dwell on' diễn tả việc suy nghĩ hoặc tập trung quá mức vào một vấn đề tiêu cực, thường dẫn đến cảm giác tiêu cực và không giải quyết được vấn đề.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ rõ địa điểm, khu vực hoặc không gian mà ai đó đang sinh sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Cư trú ở một nơi (địa điểm)
  • a remote village dwell in a remote village
    (cư trú ở một ngôi làng hẻo lánh)
  • an ancient house dwell in an ancient house
    (cư trú trong một ngôi nhà cổ)
  • the city dwell in the city
    (cư trú ở thành phố)
Sống trong một trạng thái (tinh thần/hoàn cảnh)
  • peace dwell in peace
    (sống trong hòa bình)
  • darkness dwell in darkness
    (sống trong bóng tối (nghĩa đen hoặc bóng))
  • poverty dwell in poverty
    (sống trong cảnh nghèo đói)
Động từ + dwell in
  • choose to choose to dwell in
    (chọn cư trú ở)
  • continue to continue to dwell in
    (tiếp tục cư trú/sống ở)

Idioms

  • dwell in the lap of luxury

    sống trong cảnh giàu sang, sung sướng tột bậc

    "They inherited a fortune and now dwell in the lap of luxury."

    (Họ thừa kế một gia tài và giờ đang sống trong nhung lụa.)

  • dwell in ignorance

    sống trong sự thiếu hiểu biết, không chịu tìm hiểu hoặc từ chối sự thật

    "Some people choose to dwell in ignorance rather than face the truth."

    (Một số người chọn sống trong sự thiếu hiểu biết thay vì đối mặt với sự thật.)

  • dwell in peace

    sống trong bình yên, hòa bình (có thể mang sắc thái triết lý, không chỉ là nơi chốn)

    "It's everyone's dream to dwell in peace and harmony."

    (Đó là ước mơ của mọi người là được sống trong bình yên và hòa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwell in

Động từ
Lật mặt

Sống ở một nơi cụ thể.

"They dwell in a small cottage in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell in".

Nơi ở: Nhu cầu và Biểu tượng

Khái niệm 'nơi ở' (dwelling) là một trong những nhu cầu cơ bản và lâu đời nhất của con người. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà cửa không chỉ là nơi trú ngụ an toàn mà còn là biểu tượng của sự ổn định, an ninh và quyền sở hữu cá nhân. Hành động 'dwell in' (cư trú) một nơi cố định thể hiện sự định cư, khác với lối sống du mục.

Sự Hiện Diện Nội Tại

Trong một số truyền thống tôn giáo hoặc triết học, 'dwell in' có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, ám chỉ sự hiện diện nội tại hoặc tinh thần. Ví dụ, câu nói 'God dwells in our hearts' (Chúa ngự trị trong trái tim chúng ta) không chỉ là sống ở đó mà còn là hiện hữu, lan tỏa ảnh hưởng và dẫn dắt cuộc sống từ bên trong.