dwell in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in a particular place.
Vietnamese Meaning
Sống ở một nơi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They dwell in a small cottage in the woods."
"Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ trong rừng."
-
"Many people dwell in urban areas."
"Nhiều người sống ở khu vực thành thị."
-
"She doesn't dwell on past failures."
"Cô ấy không suy nghĩ nhiều về những thất bại trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'dwell in' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'live in'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng để diễn tả việc cư trú lâu dài hoặc có tính chất ổn định tại một địa điểm.
Trong nghĩa này, 'dwell in' hoặc thường gặp hơn là 'dwell on' diễn tả việc suy nghĩ hoặc tập trung quá mức vào một vấn đề tiêu cực, thường dẫn đến cảm giác tiêu cực và không giải quyết được vấn đề.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ rõ địa điểm, khu vực hoặc không gian mà ai đó đang sinh sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a remote village dwell in a remote village (cư trú ở một ngôi làng hẻo lánh)
-
an ancient house dwell in an ancient house (cư trú trong một ngôi nhà cổ)
-
the city dwell in the city (cư trú ở thành phố)
-
peace dwell in peace (sống trong hòa bình)
-
darkness dwell in darkness (sống trong bóng tối (nghĩa đen hoặc bóng))
-
poverty dwell in poverty (sống trong cảnh nghèo đói)
-
choose to choose to dwell in (chọn cư trú ở)
-
continue to continue to dwell in (tiếp tục cư trú/sống ở)
Idioms
-
dwell in the lap of luxury
sống trong cảnh giàu sang, sung sướng tột bậc
"They inherited a fortune and now dwell in the lap of luxury."
(Họ thừa kế một gia tài và giờ đang sống trong nhung lụa.)
-
dwell in ignorance
sống trong sự thiếu hiểu biết, không chịu tìm hiểu hoặc từ chối sự thật
"Some people choose to dwell in ignorance rather than face the truth."
(Một số người chọn sống trong sự thiếu hiểu biết thay vì đối mặt với sự thật.)
-
dwell in peace
sống trong bình yên, hòa bình (có thể mang sắc thái triết lý, không chỉ là nơi chốn)
"It's everyone's dream to dwell in peace and harmony."
(Đó là ước mơ của mọi người là được sống trong bình yên và hòa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwell in
Động từSống ở một nơi cụ thể.
"They dwell in a small cottage in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwell in".
