(Top Banner Ad)
dyeing process
B2
Danh từ B2 Công nghiệp dệt may

dyeing process

UK: /ˈdaɪɪŋ ˈprəʊses/ • US: /ˈdaɪɪŋ ˈproʊses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình nhuộm công đoạn nhuộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding color to textiles, fabrics, or other materials by immersing them in a dye bath or applying dye to their surface.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm màu sắc vào hàng dệt, vải hoặc các vật liệu khác bằng cách nhúng chúng vào bể nhuộm hoặc bôi thuốc nhuộm lên bề mặt của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dyeing process requires careful control of temperature and pH."

    "Quá trình nhuộm đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và độ pH."

  • "Modern dyeing processes often use synthetic dyes."

    "Các quy trình nhuộm hiện đại thường sử dụng thuốc nhuộm tổng hợp."

  • "The company is developing a new dyeing process that uses less water."

    "Công ty đang phát triển một quy trình nhuộm mới sử dụng ít nước hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dye nhuộm, làm đổi màu
Noun dye thuốc nhuộm, màu nhuộm
Noun dyer thợ nhuộm
Noun dyeing sự nhuộm, công việc nhuộm
Verb process xử lý, gia công, chế biến
Noun process quá trình, quy trình, tiến trình
Noun processing sự xử lý, sự gia công

Synonyms

coloration process (quá trình tạo màu)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewgʰ-
Proto-Germanic
*daugōną
Old English
déagian
Middle English
dien
Modern English
dye
Latin
prōcessus
Old French
proces
Middle English
processe
Modern English
process

Nguồn gốc từ 'Dye'

Từ 'dye' (nhuộm) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *dʰewgʰ-, mang nghĩa 'làm bẩn, làm dơ' hoặc 'tạo màu'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic *daugōną và tiếng Old English 'déagian' trước khi trở thành 'dye' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, việc nhuộm thường liên quan đến việc thay đổi màu sắc bằng cách ngâm vật liệu vào dung dịch màu.

Nguồn gốc từ 'Process'

Từ 'process' (quá trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōcessus', có nghĩa là 'sự tiến lên, sự phát triển'. Từ này sau đó đi vào tiếng Old French là 'proces' và tiếng Middle English là 'processe'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'process' được dùng để chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể, rất phù hợp với ý nghĩa của 'quá trình nhuộm' (dyeing process).

Usage Note

Quá trình nhuộm bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị vật liệu, pha chế thuốc nhuộm, đến cố định màu sắc. Chất lượng và độ bền màu phụ thuộc vào loại vật liệu, thuốc nhuộm và kỹ thuật nhuộm.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ vật liệu được nhúng *trong* bể nhuộm. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của quy trình nhuộm, ví dụ: dyeing process *for* cotton.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyeing process
  • natural natural dyeing process
    (quá trình nhuộm tự nhiên)
  • industrial industrial dyeing process
    (quá trình nhuộm công nghiệp)
  • traditional traditional dyeing process
    (quá trình nhuộm truyền thống)
  • complex complex dyeing process
    (quá trình nhuộm phức tạp)
Verb + dyeing process
  • control control the dyeing process
    (kiểm soát quá trình nhuộm)
  • optimize optimize the dyeing process
    (tối ưu hóa quá trình nhuộm)
  • begin begin the dyeing process
    (bắt đầu quá trình nhuộm)
Noun + of/in + dyeing process
  • stages stages of the dyeing process
    (các giai đoạn của quá trình nhuộm)
  • steps steps in the dyeing process
    (các bước trong quá trình nhuộm)

Idioms

  • go through the dyeing process

    trải qua quá trình nhuộm (được nhuộm)

    "The fabric will go through the dyeing process to achieve its desired color."

    (Vải sẽ trải qua quá trình nhuộm để đạt được màu sắc mong muốn.)

  • streamline the dyeing process

    tinh giản/hợp lý hóa quá trình nhuộm

    "Manufacturers are looking for ways to streamline the dyeing process to reduce costs and time."

    (Các nhà sản xuất đang tìm cách tinh giản quá trình nhuộm để giảm chi phí và thời gian.)

  • the heart of the dyeing process

    phần cốt lõi/quan trọng nhất của quá trình nhuộm

    "The chemical reaction is often considered the heart of the dyeing process."

    (Phản ứng hóa học thường được coi là phần cốt lõi của quá trình nhuộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyeing process

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thêm màu sắc vào hàng dệt, vải hoặc các vật liệu khác bằng cách nhúng chúng vào bể nhuộm hoặc bôi thuốc nhuộm lên bề mặt của chúng.

"The dyeing process requires careful control of temperature and pH."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has been using the new dyeing process to create more vibrant colors.
Nhà máy đã và đang sử dụng quy trình nhuộm mới để tạo ra những màu sắc sống động hơn.
Phủ định
The artist hasn't been dyeing fabrics with natural pigments recently.
Nghệ sĩ gần đây đã không nhuộm vải bằng các sắc tố tự nhiên.
Nghi vấn
Has the company been dyeing clothes with this chemical dye for a long time?
Công ty đã và đang nhuộm quần áo bằng thuốc nhuộm hóa học này lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyeing process".

Nghệ thuật nhuộm cổ đại

Kỹ thuật nhuộm đã tồn tại hàng ngàn năm, là một phần quan trọng trong lịch sử loài người. Các nền văn minh cổ đại đã phát triển những phương pháp nhuộm phức tạp sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên từ thực vật, côn trùng và khoáng chất. Ví dụ, màu chàm (indigo) từ cây chàm và màu tía Tyrian quý hiếm từ một loại ốc biển đã từng là biểu tượng của sự giàu có và địa vị trong nhiều nền văn hóa.

Tác động môi trường và phát triển bền vững

Ngày nay, quá trình nhuộm công nghiệp hiện đại sử dụng một lượng lớn nước và hóa chất, gây ra những thách thức đáng kể về môi trường. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp nhuộm bền vững hơn, bao gồm nhuộm không nước (waterless dyeing), sử dụng thuốc nhuộm sinh học, và công nghệ nhuộm thân thiện với môi trường, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ hành tinh.