dyeing process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of adding color to textiles, fabrics, or other materials by immersing them in a dye bath or applying dye to their surface.
Vietnamese Meaning
Quá trình thêm màu sắc vào hàng dệt, vải hoặc các vật liệu khác bằng cách nhúng chúng vào bể nhuộm hoặc bôi thuốc nhuộm lên bề mặt của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dyeing process requires careful control of temperature and pH."
"Quá trình nhuộm đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và độ pH."
-
"Modern dyeing processes often use synthetic dyes."
"Các quy trình nhuộm hiện đại thường sử dụng thuốc nhuộm tổng hợp."
-
"The company is developing a new dyeing process that uses less water."
"Công ty đang phát triển một quy trình nhuộm mới sử dụng ít nước hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quá trình nhuộm bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị vật liệu, pha chế thuốc nhuộm, đến cố định màu sắc. Chất lượng và độ bền màu phụ thuộc vào loại vật liệu, thuốc nhuộm và kỹ thuật nhuộm.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vật liệu được nhúng *trong* bể nhuộm. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của quy trình nhuộm, ví dụ: dyeing process *for* cotton.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural dyeing process (quá trình nhuộm tự nhiên)
-
industrial industrial dyeing process (quá trình nhuộm công nghiệp)
-
traditional traditional dyeing process (quá trình nhuộm truyền thống)
-
complex complex dyeing process (quá trình nhuộm phức tạp)
-
control control the dyeing process (kiểm soát quá trình nhuộm)
-
optimize optimize the dyeing process (tối ưu hóa quá trình nhuộm)
-
begin begin the dyeing process (bắt đầu quá trình nhuộm)
-
stages stages of the dyeing process (các giai đoạn của quá trình nhuộm)
-
steps steps in the dyeing process (các bước trong quá trình nhuộm)
Idioms
-
go through the dyeing process
trải qua quá trình nhuộm (được nhuộm)
"The fabric will go through the dyeing process to achieve its desired color."
(Vải sẽ trải qua quá trình nhuộm để đạt được màu sắc mong muốn.)
-
streamline the dyeing process
tinh giản/hợp lý hóa quá trình nhuộm
"Manufacturers are looking for ways to streamline the dyeing process to reduce costs and time."
(Các nhà sản xuất đang tìm cách tinh giản quá trình nhuộm để giảm chi phí và thời gian.)
-
the heart of the dyeing process
phần cốt lõi/quan trọng nhất của quá trình nhuộm
"The chemical reaction is often considered the heart of the dyeing process."
(Phản ứng hóa học thường được coi là phần cốt lõi của quá trình nhuộm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dyeing process
Danh từQuá trình thêm màu sắc vào hàng dệt, vải hoặc các vật liệu khác bằng cách nhúng chúng vào bể nhuộm hoặc bôi thuốc nhuộm lên bề mặt của chúng.
"The dyeing process requires careful control of temperature and pH."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory has been using the new dyeing process to create more vibrant colors. |
Nhà máy đã và đang sử dụng quy trình nhuộm mới để tạo ra những màu sắc sống động hơn. |
| Phủ định | The artist hasn't been dyeing fabrics with natural pigments recently. |
Nghệ sĩ gần đây đã không nhuộm vải bằng các sắc tố tự nhiên. |
| Nghi vấn | Has the company been dyeing clothes with this chemical dye for a long time? |
Công ty đã và đang nhuộm quần áo bằng thuốc nhuộm hóa học này lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyeing process".
